(Top Banner Ad)
orwellian
C1
Adjective C1 Chính trị, Xã hội, Văn học

orwellian

UK: /ɔːˈweliən/ • US: /ɔːrˈweliən/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính chất như trong tiểu thuyết '1984' kiểu như trong '1984' theo kiểu Orwell
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of the totalitarian state described in George Orwell's novel *Nineteen Eighty-Four*

Vietnamese Meaning

Mang đặc điểm hoặc tương tự như nhà nước toàn trị được mô tả trong tiểu thuyết *Năm 1984* của George Orwell.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new surveillance program is seen by many as an orwellian intrusion into people's lives."

    "Chương trình giám sát mới của chính phủ bị nhiều người xem là một sự xâm phạm kiểu Orwell vào cuộc sống của người dân."

  • "The use of facial recognition technology in public spaces raises orwellian concerns."

    "Việc sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt ở những nơi công cộng làm dấy lên những lo ngại kiểu Orwell."

  • "Some critics have described the company's data collection practices as orwellian."

    "Một số nhà phê bình đã mô tả các hoạt động thu thập dữ liệu của công ty là kiểu Orwell."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Orwellian mang tính Orwell; độc tài, giám sát, kiểm soát tư tưởng
Noun Orwellianism chủ nghĩa Orwell; hệ tư tưởng hoặc thực trạng độc tài, chuyên chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Orwell (proper noun)
English
Orwellian (adjective)

Nguồn gốc từ tên tác giả

Từ 'Orwellian' được đặt theo tên của nhà văn người Anh nổi tiếng George Orwell (tên thật là Eric Arthur Blair). Nó xuất phát từ các tác phẩm kinh điển của ông, đặc biệt là cuốn tiểu thuyết 'Nineteen Eighty-Four' (1984), miêu tả một xã hội độc tài với sự kiểm soát chặt chẽ, giám sát liên tục, và sự thao túng thông tin.

Usage Note

Tính từ 'orwellian' thường được dùng để mô tả các tình huống, chính sách, hoặc công nghệ liên quan đến sự giám sát, kiểm soát chặt chẽ của chính phủ hoặc các tổ chức quyền lực đối với người dân, sự đàn áp tự do cá nhân, bóp méo sự thật, và tuyên truyền. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một xã hội ngột ngạt, thiếu tự do.

Prepositions

in about regarding

Ví dụ: 'Orwellian in its scope' (rộng lớn theo kiểu Orwell), 'Orwellian about data collection' (kiểu Orwell về việc thu thập dữ liệu), 'Orwellian regarding freedom of speech' (kiểu Orwell về tự do ngôn luận). Các giới từ này thường đi sau tính từ 'orwellian' để chỉ khía cạnh cụ thể mà sự so sánh với thế giới 'Năm 1984' được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Orwellian
  • truly truly Orwellian
    (thực sự mang tính Orwell)
  • chillingly chillingly Orwellian
    (đáng sợ một cách Orwellian)
Orwellian + Noun
  • society Orwellian society
    (xã hội kiểu Orwell (xã hội độc tài, bị kiểm soát))
  • surveillance Orwellian surveillance
    (sự giám sát kiểu Orwell (giám sát toàn diện, xâm phạm quyền riêng tư))
  • regime Orwellian regime
    (chế độ kiểu Orwell (chế độ độc tài, chuyên chế))
  • control Orwellian control
    (sự kiểm soát kiểu Orwell (kiểm soát tuyệt đối, thao túng))

Idioms

  • an Orwellian nightmare

    một cơn ác mộng kiểu Orwell (một viễn cảnh kinh hoàng về sự độc tài, kiểm soát và mất tự do)

    "The increasing government surveillance felt like an Orwellian nightmare."

    (Việc chính phủ tăng cường giám sát mang lại cảm giác như một cơn ác mộng kiểu Orwell.)

  • Orwellian doublespeak

    ngôn ngữ nước đôi kiểu Orwell (ngôn ngữ lừa dối, dùng từ ngữ mập mờ để che đậy sự thật, thao túng suy nghĩ)

    "Politicians often use Orwellian doublespeak to obscure their true intentions."

    (Các chính trị gia thường dùng ngôn ngữ nước đôi kiểu Orwell để che giấu ý định thực sự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orwellian

Adjective
Lật mặt

Mang đặc điểm hoặc tương tự như nhà nước toàn trị được mô tả trong tiểu thuyết *Năm 1984* của George Orwell.

"The government's new surveillance program is seen by many as an orwellian intrusion into people's lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not implemented such orwellian surveillance measures, the citizens would have trusted them more.
Nếu chính phủ đã không thực hiện các biện pháp giám sát mang tính chất Orwellian như vậy, người dân đã tin tưởng họ hơn.
Phủ định
If the media had not been so influenced by orwellian propaganda, people would not have been so easily misled.
Nếu truyền thông không bị ảnh hưởng nhiều bởi tuyên truyền kiểu Orwellian, mọi người đã không dễ bị lừa dối như vậy.
Nghi vấn
Would society have progressed further if it had not been for the orwellian control measures in place?
Xã hội có thể đã tiến bộ hơn nếu không có các biện pháp kiểm soát kiểu Orwellian đang được áp dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orwellian".

Tác phẩm '1984' của George Orwell

Thuật ngữ 'Orwellian' bắt nguồn từ tên của tác giả George Orwell và đặc biệt liên quan đến cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của ông, 'Nineteen Eighty-Four' (1984). Cuốn sách này mô tả một xã hội độc tài, nơi chính phủ có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với mọi khía cạnh trong cuộc sống của người dân, từ hành động đến suy nghĩ.

Big Brother và Giám sát

Trong '1984', nhân vật 'Big Brother' (Anh Cả) là biểu tượng cho sự giám sát toàn diện và liên tục của chính phủ. Các khái niệm như 'Thought Police' (Cảnh sát Tư tưởng) và 'Newspeak' (Tân Ngôn) cũng là những yếu tố cốt lõi của thế giới Orwellian, chỉ ra một xã hội nơi tự do ngôn luận và tự do tư tưởng bị đàn áp triệt để. Từ này thường được dùng để chỉ các tình huống tương tự trong đời thực.