(Top Banner Ad)
totalitarian state
C1
noun phrase C1 Chính trị học

totalitarian state

UK: /təʊˌtælɪˈteəriən steɪt/ • US: /toʊˌtælɪˈtɛriən steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước toàn trị chế độ toàn trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political system in which the state holds total authority over the society and seeks to control all aspects of public and private life wherever possible.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính trị trong đó nhà nước nắm giữ toàn bộ quyền lực đối với xã hội và tìm cách kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công cộng và tư nhân ở bất cứ nơi nào có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "North Korea is often cited as an example of a totalitarian state."

    "Bắc Triều Tiên thường được trích dẫn như một ví dụ về một nhà nước toàn trị."

  • "Life in a totalitarian state is characterized by constant surveillance and suppression of dissent."

    "Cuộc sống ở một nhà nước toàn trị được đặc trưng bởi sự giám sát liên tục và đàn áp bất đồng chính kiến."

  • "The government in the totalitarian state controls all aspects of the economy."

    "Chính phủ trong nhà nước toàn trị kiểm soát mọi khía cạnh của nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective totalitarian thuộc về chế độ toàn trị, độc tài
Noun totalitarianism chủ nghĩa toàn trị, chế độ độc tài
Noun total tổng số, toàn bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
totalitarian
English
state
English
totalitarian state

Nguồn gốc của 'Totalitarian'

Từ 'totalitarian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', nghĩa là 'toàn bộ'. Trong bối cảnh chính trị, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả các chế độ cố gắng kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống công dân. Các nhà nước toàn trị thường xuất hiện vào thế kỷ 20 với sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chế độ độc tài, nơi chính phủ kiểm soát chặt chẽ thông tin, đàn áp tự do ngôn luận và lập hội, và sử dụng bạo lực để duy trì quyền lực. Nó khác với chế độ độc đoán ở mức độ kiểm soát toàn diện mà nó tìm kiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totalitarian state
  • classic classic totalitarian state
    (nhà nước toàn trị điển hình)
  • modern modern totalitarian state
    (nhà nước toàn trị hiện đại)
  • former former totalitarian state
    (nhà nước toàn trị trước đây)
Verb + totalitarian state
  • live in live in a totalitarian state
    (sống trong một nhà nước toàn trị)
  • escape from escape from a totalitarian state
    (trốn thoát khỏi một nhà nước toàn trị)
  • overthrow overthrow a totalitarian state
    (lật đổ một nhà nước toàn trị)

Idioms

  • Under the thumb of a totalitarian state

    dưới sự kiểm soát chặt chẽ của một nhà nước toàn trị

    "Citizens in that country live under the thumb of a totalitarian state."

    (Công dân ở quốc gia đó sống dưới sự kiểm soát chặt chẽ của một nhà nước toàn trị.)

  • Iron fist of a totalitarian state

    bàn tay sắt của một nhà nước toàn trị (sự cai trị tàn bạo)

    "The iron fist of the totalitarian state crushed all dissent."

    (Bàn tay sắt của nhà nước toàn trị đã nghiền nát mọi sự bất đồng chính kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totalitarian state

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống chính trị trong đó nhà nước nắm giữ toàn bộ quyền lực đối với xã hội và tìm cách kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công cộng và tư nhân ở bất cứ nơi nào có thể.

"North Korea is often cited as an example of a totalitarian state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to transform the country into a totalitarian state.
Chính phủ sắp biến đất nước thành một nhà nước toàn trị.
Phủ định
The citizens are not going to accept the implementation of a totalitarian state.
Người dân sẽ không chấp nhận việc thực thi một nhà nước toàn trị.
Nghi vấn
Is the new president going to establish a totalitarian state?
Tổng thống mới có định thành lập một nhà nước toàn trị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the revolution, they had lived under a totalitarian state.
Trước cuộc cách mạng, họ đã từng sống dưới một nhà nước toàn trị.
Phủ định
The citizens had not imagined the totalitarian state would collapse so quickly.
Các công dân đã không tưởng tượng rằng nhà nước toàn trị sẽ sụp đổ nhanh chóng đến vậy.
Nghi vấn
Had the international community condemned the totalitarian state before it implemented those policies?
Liệu cộng đồng quốc tế đã lên án nhà nước toàn trị trước khi nó thực hiện những chính sách đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totalitarian state".

Kiểm soát Thông tin

Một đặc điểm chung của các nhà nước toàn trị là kiểm soát chặt chẽ thông tin. Chính phủ kiểm duyệt tin tức, hạn chế quyền tự do ngôn luận và sử dụng tuyên truyền để duy trì quyền lực.

Sự sùng bái lãnh tụ

Nhiều nhà nước toàn trị xây dựng sự sùng bái cá nhân xung quanh một lãnh tụ duy nhất. Điều này giúp củng cố quyền lực và tạo ra sự trung thành tuyệt đối.