(Top Banner Ad)
big sister
A2
Danh từ A2 Gia đình và xã hội

big sister

UK: /bɪɡ ˈsɪstə/ • US: /bɪɡ ˈsɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

chị gái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elder sister; a female sibling born before another sibling.

Vietnamese Meaning

Chị gái; một người chị em ruột là nữ, sinh trước một người anh chị em khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My big sister always helps me with my homework."

    "Chị gái tôi luôn giúp tôi làm bài tập về nhà."

  • "She's a big sister and takes good care of her younger brother."

    "Cô ấy là một người chị gái và chăm sóc em trai của mình rất tốt."

  • "Being a big sister comes with responsibilities."

    "Làm chị gái đi kèm với những trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun older sister Chị gái (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn)
Noun little sister / younger sister Em gái
Noun sibling Anh chị em ruột
Noun sisterhood Tình chị em, hội chị em
Noun big brother Anh cả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swésōr (sister)
Proto-Germanic
*swestēr (sister)
Old English
sweostor (sister)
Old Norse
bugge (important man) -> big
Middle English
sister + bigge (powerful)
Modern English
big sister

Từ 'big' không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'to'

Từ 'big' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'bugge', ban đầu có nghĩa là 'người đàn ông quan trọng' hoặc 'mạnh mẽ'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ 'quyền lực' sang 'kích thước lớn'. Vì vậy, 'big sister' không chỉ có nghĩa là người chị lớn hơn về tuổi tác mà còn ngụ ý về vai trò quan trọng và mạnh mẽ của người chị trong gia đình.

'Sister': Một từ cổ xưa kết nối các ngôn ngữ

Từ 'sister' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*swésōr', một trong những từ cổ xưa nhất của loài người. Điều này cho thấy tầm quan trọng của mối quan hệ gia đình từ thời xa xưa. Bạn có thể thấy mối liên hệ của nó trong nhiều ngôn ngữ hiện đại, ví dụ như 'Schwester' trong tiếng Đức và 'syster' trong tiếng Thụy Điển.

Usage Note

Cụm từ 'big sister' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ ruột thịt trong gia đình. Nó mang ý nghĩa về vai trò, trách nhiệm của người chị đối với em. Không chỉ đơn thuần là lớn tuổi hơn, 'big sister' còn gợi ý về sự bảo vệ, chăm sóc và hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + big sister
  • protective big sister
    (người chị cả hay che chở, bảo vệ)
  • bossy big sister
    (bà chị cả hay sai vặt, hống hách)
  • loving big sister
    (người chị cả giàu tình yêu thương)
Verb + big sister
  • look up to my big sister
    (ngưỡng mộ chị cả của tôi)
  • rely on my big sister
    (dựa dẫm vào chị cả của tôi)
  • ask my big sister for advice
    (xin lời khuyên từ chị cả)

Idioms

  • to play the big sister

    Hành động, ra vẻ như một người chị cả; chăm sóc, bảo vệ hoặc đôi khi là chỉ bảo người khác một cách thái quá.

    "She started to play the big sister, telling everyone what to do and how to do it."

    (Cô ấy bắt đầu ra vẻ chị cả, bảo mọi người phải làm cái này cái kia.)

  • to be a big sister to someone

    Là một người cố vấn, người hướng dẫn hoặc hình mẫu cho một người trẻ tuổi hơn (không nhất thiết phải là họ hàng).

    "At the new company, my senior colleague was a real big sister to me, guiding me through my first few months."

    (Ở công ty mới, chị đồng nghiệp thực sự như một người chị cả đối với tôi, đã hướng dẫn tôi trong vài tháng đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big sister

Danh từ
Lật mặt

Chị gái; một người chị em ruột là nữ, sinh trước một người anh chị em khác.

"My big sister always helps me with my homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a big sister.
Cô ấy là một người chị gái.
Phủ định
Isn't she a big sister?
Cô ấy không phải là một người chị gái sao?
Nghi vấn
Is she a big sister?
Cô ấy có phải là một người chị gái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big sister".

Vai trò 'Người mẹ thứ hai'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chị cả thường được coi là 'người mẹ thứ hai' trong gia đình. Họ được kỳ vọng sẽ có trách nhiệm, trưởng thành và giúp đỡ cha mẹ chăm sóc các em nhỏ. Điều này tạo nên một mối liên kết đặc biệt nhưng đôi khi cũng đi kèm với áp lực.

Chương trình cố vấn 'Big Brothers Big Sisters'

Ở Bắc Mỹ, 'Big Brothers Big Sisters' là một tổ chức phi lợi nhuận nổi tiếng. Trong đó, những người tình nguyện viên trưởng thành ('Bigs') sẽ được ghép đôi với trẻ em ('Littles') để làm người cố vấn, người bạn và hình mẫu tích cực. Điều này cho thấy thuật ngữ 'big sister/brother' đã vượt ra ngoài phạm vi gia đình để chỉ sự dẫn dắt và hỗ trợ.