north star
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The brightest star in the constellation Ursa Minor; Polaris. It is situated close to the north celestial pole, and accordingly hardly changes its position in the sky, so that its altitude always indicates true north.
Vietnamese Meaning
Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor); Sao Bắc Cực. Nó nằm gần cực bắc thiên cầu, và do đó hầu như không thay đổi vị trí trên bầu trời, vì vậy độ cao của nó luôn chỉ hướng bắc thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Polaris, the North Star, has been used for navigation for centuries."
"Sao Bắc Cực, North Star, đã được sử dụng để điều hướng trong nhiều thế kỷ."
-
"For many, their family is their north star."
"Đối với nhiều người, gia đình là mục tiêu dẫn đường của họ."
-
"The north star helped sailors find their way home."
"Sao Bắc Cực đã giúp các thủy thủ tìm đường về nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thiên văn học và hàng hải, 'north star' dùng để chỉ ngôi sao Polaris, một điểm tham chiếu cố định để xác định phương hướng. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ một mục tiêu hoặc nguyên tắc dẫn đường, định hướng cho hành động và quyết định.
Prepositions
'as a north star': được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để diễn tả vai trò dẫn đường, định hướng. 'like a north star': tương tự như trên, nhấn mạnh sự ổn định và đáng tin cậy trong việc chỉ dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
guiding a guiding north star (một ngôi sao dẫn lối, một kim chỉ nam)
-
true a true north star (một ngôi sao bắc thật sự, một định hướng chân chính)
-
unwavering an unwavering north star (một ngôi sao bắc kiên định, một nguyên tắc không lay chuyển)
-
follow to follow one's north star (theo đuổi kim chỉ nam của mình, theo đuổi mục tiêu/nguyên tắc sống của mình)
-
be to be one's north star (là kim chỉ nam của ai đó, là định hướng cho ai đó)
-
serve as to serve as a north star (đóng vai trò là kim chỉ nam, là nguồn định hướng)
-
my my north star (kim chỉ nam của tôi, mục tiêu/nguyên tắc sống của tôi)
-
your your north star (kim chỉ nam của bạn, mục tiêu/nguyên tắc sống của bạn)
Idioms
-
(to be) someone's North Star
(là) kim chỉ nam, là định hướng hoặc nguyên tắc sống quan trọng nhất của ai đó.
"For many, their faith is their North Star, guiding them through difficult times."
(Đối với nhiều người, đức tin là kim chỉ nam, dẫn lối họ qua những thời điểm khó khăn.)
-
to follow one's North Star
theo đuổi kim chỉ nam của mình, kiên định với mục tiêu hoặc nguyên tắc sống của bản thân.
"Despite challenges, she always tried to follow her North Star and pursue her dreams."
(Mặc cho những thử thách, cô ấy luôn cố gắng theo đuổi kim chỉ nam của mình và thực hiện ước mơ.)
-
a guiding North Star
một kim chỉ nam dẫn đường, một nguyên tắc hoặc mục tiêu cốt lõi định hướng hành động.
"Innovation became the company's guiding North Star, driving all their product development."
(Đổi mới đã trở thành kim chỉ nam dẫn đường của công ty, thúc đẩy mọi hoạt động phát triển sản phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north star
Danh từNgôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor); Sao Bắc Cực. Nó nằm gần cực bắc thiên cầu, và do đó hầu như không thay đổi vị trí trên bầu trời, vì vậy độ cao của nó luôn chỉ hướng bắc thực.
"Polaris, the North Star, has been used for navigation for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north star".
