(Top Banner Ad)
north star
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Hàng hải, Ẩn dụ

north star

UK: /ˈnɔːθ stɑː(r)/ • US: /ˈnɔːrθ stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Bắc Cực Mục tiêu/Nguyên tắc dẫn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The brightest star in the constellation Ursa Minor; Polaris. It is situated close to the north celestial pole, and accordingly hardly changes its position in the sky, so that its altitude always indicates true north.

Vietnamese Meaning

Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor); Sao Bắc Cực. Nó nằm gần cực bắc thiên cầu, và do đó hầu như không thay đổi vị trí trên bầu trời, vì vậy độ cao của nó luôn chỉ hướng bắc thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polaris, the North Star, has been used for navigation for centuries."

    "Sao Bắc Cực, North Star, đã được sử dụng để điều hướng trong nhiều thế kỷ."

  • "For many, their family is their north star."

    "Đối với nhiều người, gia đình là mục tiêu dẫn đường của họ."

  • "The north star helped sailors find their way home."

    "Sao Bắc Cực đã giúp các thủy thủ tìm đường về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phương bắc, phía bắc
Adjective northern thuộc về phương bắc
Adverb northward hướng về phía bắc
Noun star ngôi sao
Adjective starry đầy sao, lấp lánh như sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Hàng hải, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norþ
Old English
steorra
Middle English
north sterre
Modern English
north star

Ngôi sao chỉ đường vĩnh cửu

Từ "north star" là một từ ghép từ "north" (phía bắc) và "star" (ngôi sao). Ngôi sao Bắc Đẩu (hay Polaris) đã được các thủy thủ và người du hành sử dụng làm kim chỉ nam để định hướng trên biển và đất liền từ hàng ngàn năm trước vì vị trí cố định của nó trên bầu trời phía bắc. Nó luôn là biểu tượng của sự dẫn lối và hy vọng.

Usage Note

Trong thiên văn học và hàng hải, 'north star' dùng để chỉ ngôi sao Polaris, một điểm tham chiếu cố định để xác định phương hướng. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ một mục tiêu hoặc nguyên tắc dẫn đường, định hướng cho hành động và quyết định.

Prepositions

as like

'as a north star': được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để diễn tả vai trò dẫn đường, định hướng. 'like a north star': tương tự như trên, nhấn mạnh sự ổn định và đáng tin cậy trong việc chỉ dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + north star
  • guiding a guiding north star
    (một ngôi sao dẫn lối, một kim chỉ nam)
  • true a true north star
    (một ngôi sao bắc thật sự, một định hướng chân chính)
  • unwavering an unwavering north star
    (một ngôi sao bắc kiên định, một nguyên tắc không lay chuyển)
Verb + north star
  • follow to follow one's north star
    (theo đuổi kim chỉ nam của mình, theo đuổi mục tiêu/nguyên tắc sống của mình)
  • be to be one's north star
    (là kim chỉ nam của ai đó, là định hướng cho ai đó)
  • serve as to serve as a north star
    (đóng vai trò là kim chỉ nam, là nguồn định hướng)
Possessive + north star
  • my my north star
    (kim chỉ nam của tôi, mục tiêu/nguyên tắc sống của tôi)
  • your your north star
    (kim chỉ nam của bạn, mục tiêu/nguyên tắc sống của bạn)

Idioms

  • (to be) someone's North Star

    (là) kim chỉ nam, là định hướng hoặc nguyên tắc sống quan trọng nhất của ai đó.

    "For many, their faith is their North Star, guiding them through difficult times."

    (Đối với nhiều người, đức tin là kim chỉ nam, dẫn lối họ qua những thời điểm khó khăn.)

  • to follow one's North Star

    theo đuổi kim chỉ nam của mình, kiên định với mục tiêu hoặc nguyên tắc sống của bản thân.

    "Despite challenges, she always tried to follow her North Star and pursue her dreams."

    (Mặc cho những thử thách, cô ấy luôn cố gắng theo đuổi kim chỉ nam của mình và thực hiện ước mơ.)

  • a guiding North Star

    một kim chỉ nam dẫn đường, một nguyên tắc hoặc mục tiêu cốt lõi định hướng hành động.

    "Innovation became the company's guiding North Star, driving all their product development."

    (Đổi mới đã trở thành kim chỉ nam dẫn đường của công ty, thúc đẩy mọi hoạt động phát triển sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north star

Danh từ
Lật mặt

Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor); Sao Bắc Cực. Nó nằm gần cực bắc thiên cầu, và do đó hầu như không thay đổi vị trí trên bầu trời, vì vậy độ cao của nó luôn chỉ hướng bắc thực.

"Polaris, the North Star, has been used for navigation for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north star".

Biểu tượng của sự định hướng và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các nền văn minh hàng hải, Ngôi sao Bắc Đẩu (Polaris) được tôn kính như một biểu tượng của sự định hướng, ổn định và hy vọng. Vị trí gần như cố định của nó trên bầu trời đêm đã giúp các thủy thủ và nhà thám hiểm định vị phương Bắc trong hàng thiên niên kỷ, biến nó thành một 'la bàn' tự nhiên đáng tin cậy.

Ngôi sao không bao giờ dịch chuyển

Một sự thật thú vị về Ngôi sao Bắc Đẩu là nó dường như không di chuyển trên bầu trời đêm như các ngôi sao khác. Điều này là do nó nằm gần điểm mở rộng của trục quay của Trái Đất vào không gian, được gọi là thiên cực bắc. Chính sự bất biến này đã củng cố vai trò của nó như một biểu tượng của sự kiên định, mục tiêu không thay đổi và định hướng vững chắc trong cuộc sống và các dự án.