(Top Banner Ad)
plough
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

plough

UK: /plaʊ/ • US: /plaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cày xới đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large farming implement with one or more blades fixed to a frame, drawn by animals or a tractor and used for turning over the soil before planting.

Vietnamese Meaning

Cái cày; một dụng cụ nông nghiệp lớn có một hoặc nhiều lưỡi gắn vào khung, được kéo bởi động vật hoặc máy kéo và được sử dụng để xới đất trước khi trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer attached the plough to the tractor."

    "Người nông dân gắn cái cày vào máy kéo."

  • "The ox pulled the plough across the field."

    "Con bò kéo cày trên cánh đồng."

  • "He had to plough through a lot of paperwork."

    "Anh ta phải vất vả hoàn thành rất nhiều thủ tục giấy tờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plough cái cày; việc cày xới
Verb plough cày, xới đất
Noun ploughman người cày ruộng, nông dân
Noun ploughshare lưỡi cày (bộ phận cắt đất của cái cày)
Noun ploughing việc cày bừa, sự cày xới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*plōgaz
Old Norse
plógr
Old English
plōh
Middle English
plou, plogh
Modern English
plough

Nguồn Gốc Cổ Xưa của "Plough"

Từ 'plough' (cày) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*plōgaz), qua tiếng Old Norse 'plógr' và tiếng Old English 'plōh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một công cụ dùng để xới đất, chuẩn bị cho việc trồng trọt. Sự phát triển của cái cày là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử loài người, giúp nông nghiệp trở nên hiệu quả hơn và nuôi sống dân số ngày càng tăng.

Usage Note

Từ 'plough' (danh từ) thường được sử dụng để chỉ công cụ dùng để cày xới đất. Nó thường ám chỉ các công cụ lớn, mạnh mẽ được sử dụng trong nông nghiệp quy mô lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plough
  • heavy a heavy plough
    (một cái cày nặng)
  • wooden a wooden plough
    (một cái cày bằng gỗ)
  • modern a modern plough
    (một cái cày hiện đại)
Verb + plough
  • drive drive a plough
    (điều khiển cái cày)
  • pull pull a plough
    (kéo cái cày (thường bởi động vật hoặc máy móc))
  • use use a plough
    (sử dụng cái cày)
  • guide guide a plough
    (hướng dẫn cái cày)
Plough as part of a compound noun
  • snow a snow plough
    (xe ủi tuyết (máy dọn tuyết))
Plough + Noun (Verb usage)
  • land plough the land
    (cày đất)
  • field plough a field
    (cày một cánh đồng)

Idioms

  • plough a lonely furrow

    làm việc một mình, tự lực cánh sinh, không được sự giúp đỡ hoặc ủng hộ của người khác

    "He preferred to plough a lonely furrow, believing his vision was unique."

    (Anh ấy thích tự mình làm việc, tin rằng tầm nhìn của mình là độc đáo.)

  • plough money into something

    đầu tư một khoản tiền lớn vào cái gì đó (thường để cải thiện hoặc phát triển)

    "The company decided to plough millions of dollars into research and development."

    (Công ty quyết định đầu tư hàng triệu đô la vào nghiên cứu và phát triển.)

  • plough into something

    đâm sầm vào cái gì đó một cách mạnh mẽ (thường là xe cộ hoặc vật thể di chuyển)

    "The car ploughed into the wall, causing significant damage."

    (Chiếc xe đâm sầm vào tường, gây hư hại đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plough

Danh từ
Lật mặt

Cái cày; một dụng cụ nông nghiệp lớn có một hoặc nhiều lưỡi gắn vào khung, được kéo bởi động vật hoặc máy kéo và được sử dụng để xới đất trước khi trồng.

"The farmer attached the plough to the tractor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the farmer will plough the field tomorrow.
Ồ, người nông dân sẽ cày ruộng vào ngày mai.
Phủ định
Oops, they didn't plough the field this year.
Ôi, họ đã không cày ruộng năm nay.
Nghi vấn
Hey, will they plough the field before planting?
Này, họ sẽ cày ruộng trước khi trồng trọt chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer began to plough the field: it was essential for planting season.
Người nông dân bắt đầu cày ruộng: điều này rất cần thiết cho mùa vụ.
Phủ định
He didn't want to plough the land: it was too rocky and uneven.
Anh ấy không muốn cày đất: nó quá nhiều đá và không bằng phẳng.
Nghi vấn
Did the Romans plough this land: a question historians are actively investigating?
Người La Mã có cày vùng đất này không: một câu hỏi mà các nhà sử học đang tích cực điều tra?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer ploughs the field every spring.
Người nông dân cày ruộng vào mỗi mùa xuân.
Phủ định
She does not plough her garden; she uses a tiller instead.
Cô ấy không cày vườn của mình; thay vào đó, cô ấy sử dụng máy xới đất.
Nghi vấn
Did they plough the land before planting the seeds?
Họ đã cày đất trước khi gieo hạt chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had ploughed the field earlier, they would have harvested more crops.
Nếu họ đã cày ruộng sớm hơn, họ đã thu hoạch được nhiều vụ mùa hơn.
Phủ định
If the farmer had not ploughed the land so deeply, the soil erosion would not have been so severe.
Nếu người nông dân không cày đất quá sâu, thì sự xói mòn đất đã không nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the villagers have survived the famine if they had ploughed the fields on time?
Dân làng có sống sót qua nạn đói nếu họ đã cày ruộng đúng thời gian không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is wet, the plough gets stuck.
Nếu đất ướt, cái cày sẽ bị mắc kẹt.
Phủ định
If you don't plough the field deeply enough, the crops don't grow well.
Nếu bạn không cày ruộng đủ sâu, cây trồng sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
If it rains heavily, does the farmer plough the field?
Nếu trời mưa to, người nông dân có cày ruộng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rain starts, the farmer will have ploughed the entire field.
Vào lúc trời bắt đầu mưa, người nông dân sẽ đã cày xong toàn bộ cánh đồng.
Phủ định
They won't have ploughed the land before the storm arrives.
Họ sẽ chưa cày đất xong trước khi cơn bão đến.
Nghi vấn
Will the gardeners have ploughed the garden by next week?
Những người làm vườn sẽ đã cày xong khu vườn vào tuần tới chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer was ploughing the field when it started to rain.
Người nông dân đang cày ruộng thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They were not ploughing the land because it was too dry.
Họ đã không cày đất vì nó quá khô.
Nghi vấn
Was he ploughing with oxen or a tractor?
Anh ấy đã cày bằng bò hay bằng máy kéo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plough".

Vai Trò Lịch Sử của Cái Cày

Cái cày là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử loài người. Nó đã thay đổi cách con người sản xuất lương thực, cho phép canh tác trên quy mô lớn hơn và nuôi sống các nền văn minh. Sự ra đời của cái cày đã dẫn đến cuộc cách mạng nông nghiệp, định hình xã hội và kinh tế cho đến ngày nay.

Biểu Tượng của Lao Động Nông Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, cái cày không chỉ là một công cụ mà còn là biểu tượng của lao động cần cù, sự kiên trì và mối liên hệ sâu sắc với đất đai. Nó đại diện cho sự sống còn, khả năng tự cung tự cấp và là nền tảng của các cộng đồng nông nghiệp.