plough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large farming implement with one or more blades fixed to a frame, drawn by animals or a tractor and used for turning over the soil before planting.
Vietnamese Meaning
Cái cày; một dụng cụ nông nghiệp lớn có một hoặc nhiều lưỡi gắn vào khung, được kéo bởi động vật hoặc máy kéo và được sử dụng để xới đất trước khi trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer attached the plough to the tractor."
"Người nông dân gắn cái cày vào máy kéo."
-
"The ox pulled the plough across the field."
"Con bò kéo cày trên cánh đồng."
-
"He had to plough through a lot of paperwork."
"Anh ta phải vất vả hoàn thành rất nhiều thủ tục giấy tờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plough' (danh từ) thường được sử dụng để chỉ công cụ dùng để cày xới đất. Nó thường ám chỉ các công cụ lớn, mạnh mẽ được sử dụng trong nông nghiệp quy mô lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy plough (một cái cày nặng)
-
wooden a wooden plough (một cái cày bằng gỗ)
-
modern a modern plough (một cái cày hiện đại)
-
drive drive a plough (điều khiển cái cày)
-
pull pull a plough (kéo cái cày (thường bởi động vật hoặc máy móc))
-
use use a plough (sử dụng cái cày)
-
guide guide a plough (hướng dẫn cái cày)
-
snow a snow plough (xe ủi tuyết (máy dọn tuyết))
-
land plough the land (cày đất)
-
field plough a field (cày một cánh đồng)
Idioms
-
plough a lonely furrow
làm việc một mình, tự lực cánh sinh, không được sự giúp đỡ hoặc ủng hộ của người khác
"He preferred to plough a lonely furrow, believing his vision was unique."
(Anh ấy thích tự mình làm việc, tin rằng tầm nhìn của mình là độc đáo.)
-
plough money into something
đầu tư một khoản tiền lớn vào cái gì đó (thường để cải thiện hoặc phát triển)
"The company decided to plough millions of dollars into research and development."
(Công ty quyết định đầu tư hàng triệu đô la vào nghiên cứu và phát triển.)
-
plough into something
đâm sầm vào cái gì đó một cách mạnh mẽ (thường là xe cộ hoặc vật thể di chuyển)
"The car ploughed into the wall, causing significant damage."
(Chiếc xe đâm sầm vào tường, gây hư hại đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plough
Danh từCái cày; một dụng cụ nông nghiệp lớn có một hoặc nhiều lưỡi gắn vào khung, được kéo bởi động vật hoặc máy kéo và được sử dụng để xới đất trước khi trồng.
"The farmer attached the plough to the tractor."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the farmer will plough the field tomorrow. |
Ồ, người nông dân sẽ cày ruộng vào ngày mai. |
| Phủ định | Oops, they didn't plough the field this year. |
Ôi, họ đã không cày ruộng năm nay. |
| Nghi vấn | Hey, will they plough the field before planting? |
Này, họ sẽ cày ruộng trước khi trồng trọt chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer began to plough the field: it was essential for planting season. |
Người nông dân bắt đầu cày ruộng: điều này rất cần thiết cho mùa vụ. |
| Phủ định | He didn't want to plough the land: it was too rocky and uneven. |
Anh ấy không muốn cày đất: nó quá nhiều đá và không bằng phẳng. |
| Nghi vấn | Did the Romans plough this land: a question historians are actively investigating? |
Người La Mã có cày vùng đất này không: một câu hỏi mà các nhà sử học đang tích cực điều tra? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer ploughs the field every spring. |
Người nông dân cày ruộng vào mỗi mùa xuân. |
| Phủ định | She does not plough her garden; she uses a tiller instead. |
Cô ấy không cày vườn của mình; thay vào đó, cô ấy sử dụng máy xới đất. |
| Nghi vấn | Did they plough the land before planting the seeds? |
Họ đã cày đất trước khi gieo hạt chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had ploughed the field earlier, they would have harvested more crops. |
Nếu họ đã cày ruộng sớm hơn, họ đã thu hoạch được nhiều vụ mùa hơn. |
| Phủ định | If the farmer had not ploughed the land so deeply, the soil erosion would not have been so severe. |
Nếu người nông dân không cày đất quá sâu, thì sự xói mòn đất đã không nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the villagers have survived the famine if they had ploughed the fields on time? |
Dân làng có sống sót qua nạn đói nếu họ đã cày ruộng đúng thời gian không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soil is wet, the plough gets stuck. |
Nếu đất ướt, cái cày sẽ bị mắc kẹt. |
| Phủ định | If you don't plough the field deeply enough, the crops don't grow well. |
Nếu bạn không cày ruộng đủ sâu, cây trồng sẽ không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | If it rains heavily, does the farmer plough the field? |
Nếu trời mưa to, người nông dân có cày ruộng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rain starts, the farmer will have ploughed the entire field. |
Vào lúc trời bắt đầu mưa, người nông dân sẽ đã cày xong toàn bộ cánh đồng. |
| Phủ định | They won't have ploughed the land before the storm arrives. |
Họ sẽ chưa cày đất xong trước khi cơn bão đến. |
| Nghi vấn | Will the gardeners have ploughed the garden by next week? |
Những người làm vườn sẽ đã cày xong khu vườn vào tuần tới chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer was ploughing the field when it started to rain. |
Người nông dân đang cày ruộng thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | They were not ploughing the land because it was too dry. |
Họ đã không cày đất vì nó quá khô. |
| Nghi vấn | Was he ploughing with oxen or a tractor? |
Anh ấy đã cày bằng bò hay bằng máy kéo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plough".
