(Top Banner Ad)
bigger
A1
Tính từ A1 Tổng quát

bigger

UK: /ˈbɪɡə(r)/ • US: /ˈbɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn to hơn bự hơn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Larger in size, amount, or degree.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An elephant is bigger than a cat."

    "Một con voi lớn hơn một con mèo."

  • "This car is bigger than the other one."

    "Chiếc xe này lớn hơn chiếc xe kia."

  • "I need a bigger house."

    "Tôi cần một ngôi nhà lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective big to, lớn
Noun bigness sự to lớn, kích thước, tầm vóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (presumed)
bugge
Middle English
bigge
Modern English
big / bigger

Nguồn Gốc Không Chắc Chắn

Từ 'big' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13 trong tiếng Anh. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học, nhưng giả thuyết phổ biến nhất cho rằng nó bắt nguồn từ một từ trong ngôn ngữ Scandinavian cổ, có nghĩa là 'người đàn ông quyền lực' hoặc 'người quan trọng'. Ban đầu, nó mang nghĩa 'mạnh mẽ' hơn là 'to lớn'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'big'. Nó được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm, chỉ ra rằng một đối tượng có kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn đối tượng còn lại. 'Bigger' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không mang sắc thái đặc biệt nào.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng thứ hai trong sự so sánh. Ví dụ: 'My house is bigger than yours.' (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bigger
  • much bigger
    (lớn hơn nhiều)
  • far bigger
    (lớn hơn hẳn, lớn hơn rất nhiều)
  • even bigger
    (thậm chí còn lớn hơn)
  • slightly bigger
    (lớn hơn một chút)
Verb + bigger
  • get bigger
    (trở nên lớn hơn)
  • grow bigger
    (lớn dần lên, phát triển to hơn)
  • become bigger
    (trở thành lớn hơn)
bigger than...
  • bigger than average
    (lớn hơn mức trung bình)
  • bigger than expected
    (lớn hơn dự kiến)
  • bigger than life
    (hơn cả người thật (chỉ người có tính cách nổi bật, lôi cuốn))

Idioms

  • have bigger fish to fry

    Có việc quan trọng hơn để làm.

    "I can't deal with this small issue now, I have bigger fish to fry."

    (Tôi không thể giải quyết vấn đề nhỏ này bây giờ được, tôi còn có việc quan trọng hơn phải làm.)

  • The bigger they are, the harder they fall.

    Trèo cao té đau. (Những người/thứ càng quyền lực thì khi sụp đổ càng thảm hại.)

    "The corporation seemed invincible, but when it collapsed, everyone remembered that the bigger they are, the harder they fall."

    (Tập đoàn đó tưởng chừng như bất khả chiến bại, nhưng khi nó sụp đổ, mọi người đều nhớ rằng trèo cao thì té đau.)

  • think bigger

    Suy nghĩ lớn hơn, có tầm nhìn xa hơn.

    "Your idea for a local cafe is good, but you should think bigger. Why not a national chain?"

    (Ý tưởng của bạn về một quán cà phê địa phương rất hay, nhưng bạn nên suy nghĩ lớn hơn. Tại sao không phải là một chuỗi cửa hàng toàn quốc?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bigger

Tính từ
Lật mặt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

"An elephant is bigger than a cat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigger".

Văn hóa 'Càng To Càng Tốt' (Bigger is Better)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một quan niệm phổ biến rằng 'càng to càng tốt'. Điều này áp dụng cho mọi thứ, từ khẩu phần ăn (super-size), xe hơi (SUV), nhà cửa, cho đến tham vọng trong sự nghiệp. Nó phản ánh giá trị được đặt vào sự sung túc, tăng trưởng và quy mô lớn.

Thành phố New York: 'Quả Táo Lớn' (The Big Apple)

Biệt danh 'The Big Apple' của thành phố New York là một ví dụ văn hóa nổi tiếng. Nó không chỉ có nghĩa là thành phố lớn, mà còn mang ý nghĩa là 'phần thưởng lớn nhất', 'nơi quan trọng nhất'. Ban đầu được dùng trong giới đua ngựa để chỉ giải thưởng danh giá nhất, giờ đây nó tượng trưng cho cơ hội và thành công đỉnh cao.