(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bigger
A1

bigger

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn to hơn bự hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bigger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Definition (English Meaning)

Larger in size, amount, or degree.

Ví dụ Thực tế với 'Bigger'

  • "An elephant is bigger than a cat."

    "Một con voi lớn hơn một con mèo."

  • "This car is bigger than the other one."

    "Chiếc xe này lớn hơn chiếc xe kia."

  • "I need a bigger house."

    "Tôi cần một ngôi nhà lớn hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bigger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: bigger (so sánh hơn của 'big')
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Bigger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'big'. Nó được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm, chỉ ra rằng một đối tượng có kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn đối tượng còn lại. 'Bigger' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không mang sắc thái đặc biệt nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng thứ hai trong sự so sánh. Ví dụ: 'My house is bigger than yours.' (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bigger'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)