bigger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An elephant is bigger than a cat."
"Một con voi lớn hơn một con mèo."
-
"This car is bigger than the other one."
"Chiếc xe này lớn hơn chiếc xe kia."
-
"I need a bigger house."
"Tôi cần một ngôi nhà lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'big'. Nó được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm, chỉ ra rằng một đối tượng có kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn đối tượng còn lại. 'Bigger' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không mang sắc thái đặc biệt nào.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng thứ hai trong sự so sánh. Ví dụ: 'My house is bigger than yours.' (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much bigger (lớn hơn nhiều)
-
far bigger (lớn hơn hẳn, lớn hơn rất nhiều)
-
even bigger (thậm chí còn lớn hơn)
-
slightly bigger (lớn hơn một chút)
-
get bigger (trở nên lớn hơn)
-
grow bigger (lớn dần lên, phát triển to hơn)
-
become bigger (trở thành lớn hơn)
-
bigger than average (lớn hơn mức trung bình)
-
bigger than expected (lớn hơn dự kiến)
-
bigger than life (hơn cả người thật (chỉ người có tính cách nổi bật, lôi cuốn))
Idioms
-
have bigger fish to fry
Có việc quan trọng hơn để làm.
"I can't deal with this small issue now, I have bigger fish to fry."
(Tôi không thể giải quyết vấn đề nhỏ này bây giờ được, tôi còn có việc quan trọng hơn phải làm.)
-
The bigger they are, the harder they fall.
Trèo cao té đau. (Những người/thứ càng quyền lực thì khi sụp đổ càng thảm hại.)
"The corporation seemed invincible, but when it collapsed, everyone remembered that the bigger they are, the harder they fall."
(Tập đoàn đó tưởng chừng như bất khả chiến bại, nhưng khi nó sụp đổ, mọi người đều nhớ rằng trèo cao thì té đau.)
-
think bigger
Suy nghĩ lớn hơn, có tầm nhìn xa hơn.
"Your idea for a local cafe is good, but you should think bigger. Why not a national chain?"
(Ý tưởng của bạn về một quán cà phê địa phương rất hay, nhưng bạn nên suy nghĩ lớn hơn. Tại sao không phải là một chuỗi cửa hàng toàn quốc?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bigger
Tính từLớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
"An elephant is bigger than a cat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigger".
