smaller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My house is smaller than yours."
"Nhà của tôi nhỏ hơn nhà của bạn."
-
"She chose the smaller of the two cakes."
"Cô ấy đã chọn cái bánh nhỏ hơn trong hai cái."
-
"A smaller car is easier to park."
"Một chiếc xe nhỏ hơn thì dễ đỗ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small | nhỏ, bé |
| Adjective | smallest | nhỏ nhất |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, sự bé tí |
| Adjective | small-scale | quy mô nhỏ |
| Adjective | small-minded | hẹp hòi, ích kỷ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng với nhau. Khác với 'little' cũng mang nghĩa nhỏ nhưng thường dùng để chỉ kích thước tuyệt đối hoặc biểu thị sự yêu thương, nhỏ bé một cách đáng yêu. 'Smaller' nhấn mạnh sự so sánh tương đối.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm đối tượng được so sánh với. Ví dụ: 'This apple is smaller than that one.' (Quả táo này nhỏ hơn quả táo kia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much smaller (nhỏ hơn nhiều)
-
significantly significantly smaller (nhỏ hơn đáng kể)
-
slightly slightly smaller (nhỏ hơn một chút)
-
even even smaller (thậm chí còn nhỏ hơn)
-
become become smaller (trở nên nhỏ hơn)
-
grow grow smaller (ngày càng nhỏ hơn (về kích thước hoặc số lượng))
-
make make something smaller (làm cho cái gì nhỏ hơn)
-
cut cut something smaller (cắt cái gì nhỏ hơn)
-
a a smaller amount (một lượng nhỏ hơn)
-
a a smaller number (một số lượng ít hơn)
-
a a smaller piece (một mảnh nhỏ hơn)
Idioms
-
get smaller and smaller
ngày càng nhỏ đi (tới mức biến mất hoặc không đáng kể)
"As the ship sailed further away, it got smaller and smaller until it disappeared from view."
(Khi con tàu đi xa hơn, nó ngày càng nhỏ lại cho đến khi biến mất khỏi tầm nhìn.)
-
the smaller, the better
càng nhỏ càng tốt (thường áp dụng cho kích thước, quy mô)
"For a portable device, the smaller, the better for convenience."
(Đối với một thiết bị di động, càng nhỏ càng tốt để tiện lợi.)
-
think smaller
nghĩ về những điều nhỏ bé hơn; tập trung vào các chi tiết nhỏ hoặc giải pháp quy mô nhỏ hơn (thường để giải quyết vấn đề lớn)
"The project was too overwhelming, so we decided to think smaller and tackle one task at a time."
(Dự án quá sức, vì vậy chúng tôi quyết định nghĩ nhỏ hơn và giải quyết từng nhiệm vụ một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smaller
Tính từNhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.
"My house is smaller than yours."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apartment, which is smaller than the one we saw yesterday, still has a great view. |
Căn hộ này, nhỏ hơn căn chúng ta xem hôm qua, vẫn có một tầm nhìn tuyệt vời. |
| Phủ định | The box, which is smaller than I expected, doesn't fit all the books that I want to put in. |
Chiếc hộp này, nhỏ hơn tôi mong đợi, không chứa hết số sách tôi muốn bỏ vào. |
| Nghi vấn | Is this the room, which is smaller than the others, where the children usually play? |
Đây có phải là căn phòng, nhỏ hơn những căn khác, nơi bọn trẻ thường chơi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This box is smaller than that one, isn't it? |
Cái hộp này nhỏ hơn cái kia, đúng không? |
| Phủ định | Your dog isn't smaller than mine, is it? |
Con chó của bạn không nhỏ hơn con chó của tôi, phải không? |
| Nghi vấn | Is a smaller car more fuel-efficient, wouldn't you say? |
Một chiếc xe nhỏ hơn có tiết kiệm nhiên liệu hơn không, bạn có nghĩ vậy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This house will be looking smaller when they are building a new taller one next door. |
Ngôi nhà này sẽ trông nhỏ hơn khi họ xây một ngôi nhà cao hơn bên cạnh. |
| Phủ định | The company won't be making smaller profits next year because of the new marketing strategy. |
Công ty sẽ không tạo ra lợi nhuận nhỏ hơn vào năm tới vì chiến lược tiếp thị mới. |
| Nghi vấn | Will the students be using a smaller font size for their research papers? |
Liệu các sinh viên có đang sử dụng cỡ chữ nhỏ hơn cho các bài nghiên cứu của họ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house was smaller than I remembered. |
Ngôi nhà cũ nhỏ hơn tôi nhớ. |
| Phủ định | The new phone wasn't smaller than the old one. |
Điện thoại mới không nhỏ hơn điện thoại cũ. |
| Nghi vấn | Was the portion smaller than last time? |
Phần ăn có nhỏ hơn lần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smaller".
