(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ smaller
A1

smaller

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn bé hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smaller'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.

Definition (English Meaning)

Less large in size or amount.

Ví dụ Thực tế với 'Smaller'

  • "My house is smaller than yours."

    "Nhà của tôi nhỏ hơn nhà của bạn."

  • "She chose the smaller of the two cakes."

    "Cô ấy đã chọn cái bánh nhỏ hơn trong hai cái."

  • "A smaller car is easier to park."

    "Một chiếc xe nhỏ hơn thì dễ đỗ hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Smaller'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: smaller (so sánh hơn của 'small')
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Smaller'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng với nhau. Khác với 'little' cũng mang nghĩa nhỏ nhưng thường dùng để chỉ kích thước tuyệt đối hoặc biểu thị sự yêu thương, nhỏ bé một cách đáng yêu. 'Smaller' nhấn mạnh sự so sánh tương đối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm đối tượng được so sánh với. Ví dụ: 'This apple is smaller than that one.' (Quả táo này nhỏ hơn quả táo kia.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Smaller'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment, which is smaller than the one we saw yesterday, still has a great view.
Căn hộ này, nhỏ hơn căn chúng ta xem hôm qua, vẫn có một tầm nhìn tuyệt vời.
Phủ định
The box, which is smaller than I expected, doesn't fit all the books that I want to put in.
Chiếc hộp này, nhỏ hơn tôi mong đợi, không chứa hết số sách tôi muốn bỏ vào.
Nghi vấn
Is this the room, which is smaller than the others, where the children usually play?
Đây có phải là căn phòng, nhỏ hơn những căn khác, nơi bọn trẻ thường chơi không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This box is smaller than that one, isn't it?
Cái hộp này nhỏ hơn cái kia, đúng không?
Phủ định
Your dog isn't smaller than mine, is it?
Con chó của bạn không nhỏ hơn con chó của tôi, phải không?
Nghi vấn
Is a smaller car more fuel-efficient, wouldn't you say?
Một chiếc xe nhỏ hơn có tiết kiệm nhiên liệu hơn không, bạn có nghĩ vậy không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This house will be looking smaller when they are building a new taller one next door.
Ngôi nhà này sẽ trông nhỏ hơn khi họ xây một ngôi nhà cao hơn bên cạnh.
Phủ định
The company won't be making smaller profits next year because of the new marketing strategy.
Công ty sẽ không tạo ra lợi nhuận nhỏ hơn vào năm tới vì chiến lược tiếp thị mới.
Nghi vấn
Will the students be using a smaller font size for their research papers?
Liệu các sinh viên có đang sử dụng cỡ chữ nhỏ hơn cho các bài nghiên cứu của họ không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was smaller than I remembered.
Ngôi nhà cũ nhỏ hơn tôi nhớ.
Phủ định
The new phone wasn't smaller than the old one.
Điện thoại mới không nhỏ hơn điện thoại cũ.
Nghi vấn
Was the portion smaller than last time?
Phần ăn có nhỏ hơn lần trước không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)