(Top Banner Ad)
smaller
A1
Tính từ A1 Tổng quát

smaller

UK: /ˈsmɔːlər/ • US: /ˈsmɔlər/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn bé hơn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less large in size or amount.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My house is smaller than yours."

    "Nhà của tôi nhỏ hơn nhà của bạn."

  • "She chose the smaller of the two cakes."

    "Cô ấy đã chọn cái bánh nhỏ hơn trong hai cái."

  • "A smaller car is easier to park."

    "Một chiếc xe nhỏ hơn thì dễ đỗ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Adjective smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé, sự bé tí
Adjective small-scale quy mô nhỏ
Adjective small-minded hẹp hòi, ích kỷ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Modern English
smaller

Nguồn gốc của "smaller"

Từ "smaller" là dạng so sánh hơn của tính từ "small" (nhỏ, bé). "Small" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic "*smalaz", sau đó phát triển thành "smæl" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "mỏng, hẹp, nhỏ". Trải qua thời kỳ tiếng Anh Trung cổ với dạng "smal", từ này trở thành "small" trong tiếng Anh hiện đại. Việc thêm hậu tố "-er" vào "small" tạo thành "smaller", dùng để diễn tả một mức độ nhỏ hơn so với một vật, sự việc khác.

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng với nhau. Khác với 'little' cũng mang nghĩa nhỏ nhưng thường dùng để chỉ kích thước tuyệt đối hoặc biểu thị sự yêu thương, nhỏ bé một cách đáng yêu. 'Smaller' nhấn mạnh sự so sánh tương đối.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm đối tượng được so sánh với. Ví dụ: 'This apple is smaller than that one.' (Quả táo này nhỏ hơn quả táo kia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smaller
  • much much smaller
    (nhỏ hơn nhiều)
  • significantly significantly smaller
    (nhỏ hơn đáng kể)
  • slightly slightly smaller
    (nhỏ hơn một chút)
  • even even smaller
    (thậm chí còn nhỏ hơn)
Verb + smaller
  • become become smaller
    (trở nên nhỏ hơn)
  • grow grow smaller
    (ngày càng nhỏ hơn (về kích thước hoặc số lượng))
  • make make something smaller
    (làm cho cái gì nhỏ hơn)
  • cut cut something smaller
    (cắt cái gì nhỏ hơn)
Noun + smaller
  • a a smaller amount
    (một lượng nhỏ hơn)
  • a a smaller number
    (một số lượng ít hơn)
  • a a smaller piece
    (một mảnh nhỏ hơn)

Idioms

  • get smaller and smaller

    ngày càng nhỏ đi (tới mức biến mất hoặc không đáng kể)

    "As the ship sailed further away, it got smaller and smaller until it disappeared from view."

    (Khi con tàu đi xa hơn, nó ngày càng nhỏ lại cho đến khi biến mất khỏi tầm nhìn.)

  • the smaller, the better

    càng nhỏ càng tốt (thường áp dụng cho kích thước, quy mô)

    "For a portable device, the smaller, the better for convenience."

    (Đối với một thiết bị di động, càng nhỏ càng tốt để tiện lợi.)

  • think smaller

    nghĩ về những điều nhỏ bé hơn; tập trung vào các chi tiết nhỏ hoặc giải pháp quy mô nhỏ hơn (thường để giải quyết vấn đề lớn)

    "The project was too overwhelming, so we decided to think smaller and tackle one task at a time."

    (Dự án quá sức, vì vậy chúng tôi quyết định nghĩ nhỏ hơn và giải quyết từng nhiệm vụ một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smaller

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.

"My house is smaller than yours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment, which is smaller than the one we saw yesterday, still has a great view.
Căn hộ này, nhỏ hơn căn chúng ta xem hôm qua, vẫn có một tầm nhìn tuyệt vời.
Phủ định
The box, which is smaller than I expected, doesn't fit all the books that I want to put in.
Chiếc hộp này, nhỏ hơn tôi mong đợi, không chứa hết số sách tôi muốn bỏ vào.
Nghi vấn
Is this the room, which is smaller than the others, where the children usually play?
Đây có phải là căn phòng, nhỏ hơn những căn khác, nơi bọn trẻ thường chơi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This box is smaller than that one, isn't it?
Cái hộp này nhỏ hơn cái kia, đúng không?
Phủ định
Your dog isn't smaller than mine, is it?
Con chó của bạn không nhỏ hơn con chó của tôi, phải không?
Nghi vấn
Is a smaller car more fuel-efficient, wouldn't you say?
Một chiếc xe nhỏ hơn có tiết kiệm nhiên liệu hơn không, bạn có nghĩ vậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This house will be looking smaller when they are building a new taller one next door.
Ngôi nhà này sẽ trông nhỏ hơn khi họ xây một ngôi nhà cao hơn bên cạnh.
Phủ định
The company won't be making smaller profits next year because of the new marketing strategy.
Công ty sẽ không tạo ra lợi nhuận nhỏ hơn vào năm tới vì chiến lược tiếp thị mới.
Nghi vấn
Will the students be using a smaller font size for their research papers?
Liệu các sinh viên có đang sử dụng cỡ chữ nhỏ hơn cho các bài nghiên cứu của họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was smaller than I remembered.
Ngôi nhà cũ nhỏ hơn tôi nhớ.
Phủ định
The new phone wasn't smaller than the old one.
Điện thoại mới không nhỏ hơn điện thoại cũ.
Nghi vấn
Was the portion smaller than last time?
Phần ăn có nhỏ hơn lần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smaller".

Triết lý "Less is More" và kích thước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc, thiết kế và lối sống tối giản, triết lý "Less is More" (ít hơn là nhiều hơn) rất phổ biến. Nó không chỉ ám chỉ sự đơn giản mà còn nhấn mạnh rằng một thứ "smaller" (nhỏ hơn) hoặc ít phức tạp hơn thường có thể hiệu quả hơn, đẹp hơn hoặc mang lại giá trị cao hơn. Điều này trái ngược với quan niệm "bigger is better" (lớn hơn là tốt hơn) đôi khi thấy trong một số bối cảnh khác, phản ánh sự ưu tiên cho chất lượng, sự tinh tế hơn là số lượng hay kích thước.

Doanh nghiệp nhỏ (Small Businesses)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các "small businesses" (doanh nghiệp nhỏ) đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế và văn hóa địa phương. Chúng thường được xem là biểu tượng của sự đổi mới, tinh thần cộng đồng và dịch vụ cá nhân hóa. Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các doanh nghiệp nhỏ hơn so với các tập đoàn lớn vì chúng mang lại cảm giác gần gũi, độc đáo và thường có mối liên hệ chặt chẽ hơn với cộng đồng địa phương.