smaller
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smaller'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.
Ví dụ Thực tế với 'Smaller'
-
"My house is smaller than yours."
"Nhà của tôi nhỏ hơn nhà của bạn."
-
"She chose the smaller of the two cakes."
"Cô ấy đã chọn cái bánh nhỏ hơn trong hai cái."
-
"A smaller car is easier to park."
"Một chiếc xe nhỏ hơn thì dễ đỗ hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smaller'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: smaller (so sánh hơn của 'small')
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smaller'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng với nhau. Khác với 'little' cũng mang nghĩa nhỏ nhưng thường dùng để chỉ kích thước tuyệt đối hoặc biểu thị sự yêu thương, nhỏ bé một cách đáng yêu. 'Smaller' nhấn mạnh sự so sánh tương đối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc nhóm đối tượng được so sánh với. Ví dụ: 'This apple is smaller than that one.' (Quả táo này nhỏ hơn quả táo kia.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smaller'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The apartment, which is smaller than the one we saw yesterday, still has a great view.
|
Căn hộ này, nhỏ hơn căn chúng ta xem hôm qua, vẫn có một tầm nhìn tuyệt vời. |
| Phủ định |
The box, which is smaller than I expected, doesn't fit all the books that I want to put in.
|
Chiếc hộp này, nhỏ hơn tôi mong đợi, không chứa hết số sách tôi muốn bỏ vào. |
| Nghi vấn |
Is this the room, which is smaller than the others, where the children usually play?
|
Đây có phải là căn phòng, nhỏ hơn những căn khác, nơi bọn trẻ thường chơi không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This box is smaller than that one, isn't it?
|
Cái hộp này nhỏ hơn cái kia, đúng không? |
| Phủ định |
Your dog isn't smaller than mine, is it?
|
Con chó của bạn không nhỏ hơn con chó của tôi, phải không? |
| Nghi vấn |
Is a smaller car more fuel-efficient, wouldn't you say?
|
Một chiếc xe nhỏ hơn có tiết kiệm nhiên liệu hơn không, bạn có nghĩ vậy không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This house will be looking smaller when they are building a new taller one next door.
|
Ngôi nhà này sẽ trông nhỏ hơn khi họ xây một ngôi nhà cao hơn bên cạnh. |
| Phủ định |
The company won't be making smaller profits next year because of the new marketing strategy.
|
Công ty sẽ không tạo ra lợi nhuận nhỏ hơn vào năm tới vì chiến lược tiếp thị mới. |
| Nghi vấn |
Will the students be using a smaller font size for their research papers?
|
Liệu các sinh viên có đang sử dụng cỡ chữ nhỏ hơn cho các bài nghiên cứu của họ không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old house was smaller than I remembered.
|
Ngôi nhà cũ nhỏ hơn tôi nhớ. |
| Phủ định |
The new phone wasn't smaller than the old one.
|
Điện thoại mới không nhỏ hơn điện thoại cũ. |
| Nghi vấn |
Was the portion smaller than last time?
|
Phần ăn có nhỏ hơn lần trước không? |