tires
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lốp xe, vỏ xe. Một vòng bao phủ bánh xe, thường làm bằng cao su và chứa đầy không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car needs new tires."
"Chiếc xe cần lốp mới."
-
"He changed the flat tire."
"Anh ấy đã thay cái lốp xe bị xịt."
-
"The children never tire of playing video games."
"Bọn trẻ không bao giờ chán chơi điện tử cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tire' (danh từ) dùng để chỉ bộ phận bao quanh bánh xe, giúp xe di chuyển êm ái và có độ bám đường. Thường đi kèm với các tính từ như 'flat tire' (lốp xịt), 'spare tire' (lốp dự phòng), 'new tires' (lốp mới).
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí: 'The tire is on the wheel.' (Lốp xe nằm trên bánh xe.). 'of' dùng để chỉ thuộc tính: 'The tire is made of rubber.' (Lốp xe được làm bằng cao su.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new tires (lốp xe mới)
-
worn worn tires (lốp xe mòn)
-
flat flat tires (lốp xe bị xẹp)
-
change change tires (thay lốp xe)
-
inflate inflate tires (bơm lốp xe)
-
check check tires (kiểm tra lốp xe)
Idioms
-
kick the tires
kiểm tra sơ bộ (một món đồ, dự án, v.v.)
"Before investing, we should kick the tires on this business plan."
(Trước khi đầu tư, chúng ta nên kiểm tra sơ bộ kế hoạch kinh doanh này.)
-
where the rubber meets the road
thời điểm thực tế, khi mọi thứ bắt đầu có kết quả (khi lý thuyết được đưa vào thực hành)
"The planning stage is over; now it's where the rubber meets the road."
(Giai đoạn lập kế hoạch đã kết thúc; bây giờ là thời điểm thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tires
danh từLốp xe, vỏ xe. Một vòng bao phủ bánh xe, thường làm bằng cao su và chứa đầy không khí.
"The car needs new tires."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be tiring myself out if I keep working at this pace. |
Tôi sẽ làm bản thân mệt mỏi nếu tôi tiếp tục làm việc với tốc độ này. |
| Phủ định | She won't be tiring the children out before bedtime. |
Cô ấy sẽ không làm bọn trẻ mệt mỏi trước giờ đi ngủ. |
| Nghi vấn | Will they be tiring the new tires on that rough road? |
Liệu họ có đang làm mòn những chiếc lốp mới trên con đường gồ ghề đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tires".
