(Top Banner Ad)
tires
A2
danh từ A2 Ô tô, Giao thông vận tải

tires

UK: /ˈtaɪə/ • US: /ˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe vỏ xe cảm thấy mệt mỏi cảm thấy chán nản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for a wheel, usually made of rubber and filled with air.

Vietnamese Meaning

Lốp xe, vỏ xe. Một vòng bao phủ bánh xe, thường làm bằng cao su và chứa đầy không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car needs new tires."

    "Chiếc xe cần lốp mới."

  • "He changed the flat tire."

    "Anh ấy đã thay cái lốp xe bị xịt."

  • "The children never tire of playing video games."

    "Bọn trẻ không bao giờ chán chơi điện tử cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho mệt mỏi, trở nên mệt mỏi (làm ai đó/cái gì đó mệt mỏi)
Adjective tired mệt mỏi
Noun tiredness sự mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
tire

Nguồn gốc của từ 'tire'

Từ 'tire' trong tiếng Anh có nghĩa gốc là 'làm cho mệt mỏi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức. Đến thế kỷ 19, khi bánh xe cao su được phát minh, người ta bắt đầu dùng từ 'tire' để chỉ lớp cao su bọc ngoài bánh xe, có lẽ vì nó phải chịu đựng nhiều áp lực và ma sát.

Usage Note

Từ 'tire' (danh từ) dùng để chỉ bộ phận bao quanh bánh xe, giúp xe di chuyển êm ái và có độ bám đường. Thường đi kèm với các tính từ như 'flat tire' (lốp xịt), 'spare tire' (lốp dự phòng), 'new tires' (lốp mới).

Prepositions

on of

'on' dùng để chỉ vị trí: 'The tire is on the wheel.' (Lốp xe nằm trên bánh xe.). 'of' dùng để chỉ thuộc tính: 'The tire is made of rubber.' (Lốp xe được làm bằng cao su.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tires
  • new new tires
    (lốp xe mới)
  • worn worn tires
    (lốp xe mòn)
  • flat flat tires
    (lốp xe bị xẹp)
Verb + tires
  • change change tires
    (thay lốp xe)
  • inflate inflate tires
    (bơm lốp xe)
  • check check tires
    (kiểm tra lốp xe)

Idioms

  • kick the tires

    kiểm tra sơ bộ (một món đồ, dự án, v.v.)

    "Before investing, we should kick the tires on this business plan."

    (Trước khi đầu tư, chúng ta nên kiểm tra sơ bộ kế hoạch kinh doanh này.)

  • where the rubber meets the road

    thời điểm thực tế, khi mọi thứ bắt đầu có kết quả (khi lý thuyết được đưa vào thực hành)

    "The planning stage is over; now it's where the rubber meets the road."

    (Giai đoạn lập kế hoạch đã kết thúc; bây giờ là thời điểm thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tires

danh từ
Lật mặt

Lốp xe, vỏ xe. Một vòng bao phủ bánh xe, thường làm bằng cao su và chứa đầy không khí.

"The car needs new tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be tiring myself out if I keep working at this pace.
Tôi sẽ làm bản thân mệt mỏi nếu tôi tiếp tục làm việc với tốc độ này.
Phủ định
She won't be tiring the children out before bedtime.
Cô ấy sẽ không làm bọn trẻ mệt mỏi trước giờ đi ngủ.
Nghi vấn
Will they be tiring the new tires on that rough road?
Liệu họ có đang làm mòn những chiếc lốp mới trên con đường gồ ghề đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tires".

Tầm quan trọng của lốp xe trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc bảo dưỡng lốp xe thường xuyên được xem là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe. Nhiều người tự thay lốp xe theo mùa (ví dụ: lốp mùa đông) hoặc kiểm tra áp suất lốp hàng tháng. Điều này phản ánh ý thức tự giác và trách nhiệm cá nhân đối với sự an toàn giao thông.