(Top Banner Ad)
brake lever
B1
Danh từ B1 Cơ khí, Giao thông vận tải

brake lever

UK: /ˈbreɪk ˌliːvər/ • US: /ˈbreɪk ˌlevər/

Nghĩa tiếng Việt

cần phanh tay phanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handle or arm that is used to apply the brakes on a vehicle or machine.

Vietnamese Meaning

Một tay cầm hoặc cần gạt được sử dụng để tác động phanh trên xe hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He squeezed the brake lever to slow down his bicycle."

    "Anh ấy bóp cần phanh để giảm tốc độ xe đạp."

  • "The brake lever on my bike is a little loose."

    "Cần phanh trên xe đạp của tôi hơi lỏng."

  • "Make sure the brake lever is properly adjusted before riding."

    "Hãy chắc chắn rằng cần phanh được điều chỉnh đúng cách trước khi lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brake phanh, hãm phanh
Noun braking sự phanh, quá trình hãm
Verb lever nâng, dùng đòn bẩy
Noun leverage lợi thế, lực đòn bẩy

Synonyms

brake handle (tay cầm phanh)brake arm (cần phanh)

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bræcan (brake - to restrain)
Old French
leveur (lever - to lift)
Modern English (19th Century)
brake lever

Nguồn gốc của 'Brake Lever'

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa kỹ thuật. 'Brake' (phanh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ chỉ hành động kiềm chế hoặc dừng lại. 'Lever' (cần gạt) đến từ tiếng Pháp cổ 'leveur', có nghĩa là nâng hoặc vận hành. 'Brake lever' đơn giản là một thiết bị cơ học dùng để kích hoạt cơ chế dừng.

Usage Note

Cụm từ 'brake lever' thường được sử dụng để chỉ bộ phận điều khiển phanh bằng tay trên xe đạp, xe máy hoặc một số loại máy móc công nghiệp. Nó khác với 'brake pedal' (bàn đạp phanh) được sử dụng bằng chân trong ô tô hoặc xe tải.

Prepositions

on of

'on' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The brake lever is on the handlebar.' ('Cần phanh nằm trên tay lái'). 'of' thường được dùng để mô tả thuộc tính: 'The adjustment of the brake lever.' ('Sự điều chỉnh của cần phanh').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brake lever (Action)
  • pull pull the brake lever
    (bóp/kéo cần phanh)
  • release release the brake lever
    (thả cần phanh)
  • adjust adjust the brake lever
    (điều chỉnh cần phanh)
Adjective + brake lever (Description/Type)
  • front front brake lever
    (cần phanh trước)
  • loose a loose brake lever
    (cần phanh bị lỏng)
  • hydraulic hydraulic brake lever
    (cần phanh thủy lực)

Idioms

  • Keep a finger on the brake lever

    Giữ ngón tay sẵn sàng trên cần phanh (Luôn cảnh giác và sẵn sàng phản ứng)

    "Experienced riders always keep a finger on the brake lever, especially when cornering."

    (Những người lái có kinh nghiệm luôn giữ một ngón tay sẵn sàng trên cần phanh, đặc biệt là khi vào cua.)

  • Grab the brake lever

    Giật mạnh/bóp mạnh cần phanh (Thao tác đột ngột)

    "Don't grab the brake lever, squeeze it gently to maintain traction."

    (Đừng giật mạnh cần phanh, hãy bóp nhẹ nhàng để duy trì độ bám đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake lever

Danh từ
Lật mặt

Một tay cầm hoặc cần gạt được sử dụng để tác động phanh trên xe hoặc máy móc.

"He squeezed the brake lever to slow down his bicycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake lever".

Vai trò trong An toàn Cá nhân

Trong văn hóa lái xe (đặc biệt là xe đạp và xe máy), việc làm quen với độ nhạy của cần phanh là cực kỳ quan trọng. Việc bóp phanh quá mạnh có thể gây trượt bánh và té ngã, còn bóp quá nhẹ có thể không kịp dừng lại. Việc điều chỉnh 'brake lever' tượng trưng cho sự kiểm soát và trách nhiệm an toàn cá nhân của người lái.

Quy ước Phanh Trước/Sau

Trên hầu hết các xe đạp thể thao ở Bắc Mỹ và Anh, cần phanh bên phải thường kiểm soát phanh trước, trong khi bên trái kiểm soát phanh sau. Tuy nhiên, quy tắc này có thể bị đảo ngược ở Châu Âu hoặc trong các cấu hình mô tô chuyên dụng, buộc người lái xe quốc tế phải xác định rõ trước khi sử dụng để tránh tai nạn.