brake lever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tay cầm hoặc cần gạt được sử dụng để tác động phanh trên xe hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He squeezed the brake lever to slow down his bicycle."
"Anh ấy bóp cần phanh để giảm tốc độ xe đạp."
-
"The brake lever on my bike is a little loose."
"Cần phanh trên xe đạp của tôi hơi lỏng."
-
"Make sure the brake lever is properly adjusted before riding."
"Hãy chắc chắn rằng cần phanh được điều chỉnh đúng cách trước khi lái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'brake lever' thường được sử dụng để chỉ bộ phận điều khiển phanh bằng tay trên xe đạp, xe máy hoặc một số loại máy móc công nghiệp. Nó khác với 'brake pedal' (bàn đạp phanh) được sử dụng bằng chân trong ô tô hoặc xe tải.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The brake lever is on the handlebar.' ('Cần phanh nằm trên tay lái'). 'of' thường được dùng để mô tả thuộc tính: 'The adjustment of the brake lever.' ('Sự điều chỉnh của cần phanh').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pull pull the brake lever (bóp/kéo cần phanh)
-
release release the brake lever (thả cần phanh)
-
adjust adjust the brake lever (điều chỉnh cần phanh)
-
front front brake lever (cần phanh trước)
-
loose a loose brake lever (cần phanh bị lỏng)
-
hydraulic hydraulic brake lever (cần phanh thủy lực)
Idioms
-
Keep a finger on the brake lever
Giữ ngón tay sẵn sàng trên cần phanh (Luôn cảnh giác và sẵn sàng phản ứng)
"Experienced riders always keep a finger on the brake lever, especially when cornering."
(Những người lái có kinh nghiệm luôn giữ một ngón tay sẵn sàng trên cần phanh, đặc biệt là khi vào cua.)
-
Grab the brake lever
Giật mạnh/bóp mạnh cần phanh (Thao tác đột ngột)
"Don't grab the brake lever, squeeze it gently to maintain traction."
(Đừng giật mạnh cần phanh, hãy bóp nhẹ nhàng để duy trì độ bám đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brake lever
Danh từMột tay cầm hoặc cần gạt được sử dụng để tác động phanh trên xe hoặc máy móc.
"He squeezed the brake lever to slow down his bicycle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake lever".
