(Top Banner Ad)
pedals
A2
Danh từ A2 Cơ khí, Giao thông vận tải

pedals

UK: /ˈpedl/ • US: /ˈpedl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp đạp (xe)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A foot-operated lever used to control a mechanism in a vehicle or machine.

Vietnamese Meaning

Một đòn bẩy vận hành bằng chân được sử dụng để điều khiển một cơ chế trong một chiếc xe hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has three pedals: the accelerator, the brake, and the clutch."

    "Chiếc xe có ba bàn đạp: bàn đạp ga, bàn đạp phanh và bàn đạp ly hợp."

  • "She pushed down hard on the pedals."

    "Cô ấy ấn mạnh xuống bàn đạp."

  • "The pedals were slippery in the rain."

    "Bàn đạp bị trơn trong mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedal bàn đạp (trên xe đạp, ô tô, đàn piano, v.v.)
Verb pedal đạp bàn đạp (đi xe đạp, điều khiển bàn đạp)
Noun pedaller người đạp xe

Synonyms

treadle (bàn đạp (máy may))

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes
Latin
pedalis
English
pedal

Từ Bàn Chân Đến Bàn Đạp

Từ 'pedal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes', có nghĩa là 'bàn chân'. Từ 'pedalis' (thuộc về bàn chân) sau đó đã hình thành nên nghĩa 'bàn đạp' trong tiếng Anh, ám chỉ một bộ phận mà chúng ta tác động bằng chân để điều khiển một cỗ máy, như xe đạp hay ô tô.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bàn đạp của xe đạp, xe hơi hoặc đàn piano. Lưu ý sự khác biệt giữa 'pedal' (một bàn đạp) và 'pedals' (nhiều bàn đạp).
Thường được sử dụng với trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ cách thức hoặc địa điểm (ví dụ: 'pedal hard', 'pedal uphill').

Prepositions

on with

'on the pedals' thường được sử dụng để mô tả việc đặt chân lên bàn đạp. 'with the pedals' có thể được sử dụng để mô tả việc sử dụng bàn đạp để điều khiển thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pedals
  • press press the pedals
    (nhấn bàn đạp)
  • push push the pedals
    (đẩy bàn đạp)
  • release release the pedals
    (nhả bàn đạp)
  • work work the pedals
    (vận hành/điều khiển bàn đạp)
  • turn turn the pedals
    (quay bàn đạp (xe đạp))
  • feather feather the pedals
    (nhấn bàn đạp nhẹ nhàng)
Adjective + pedals
  • brake brake pedals
    (bàn đạp phanh)
  • clutch clutch pedals
    (bàn đạp ly hợp/côn)
  • accelerator accelerator pedals
    (bàn đạp ga)
  • foot foot pedals
    (bàn đạp chân)
  • clip-in clip-in pedals
    (bàn đạp có khóa (dành cho xe đạp thể thao))
  • flat flat pedals
    (bàn đạp phẳng (dành cho xe đạp thường))
Noun + pedals
  • bike bike pedals
    (bàn đạp xe đạp)
  • piano piano pedals
    (bàn đạp đàn piano)

Idioms

  • pedal to the metal

    Tăng tốc hết cỡ, làm việc hết sức mình; đạp ga hết cỡ

    "If we want to finish this project on time, we'll have to go pedal to the metal."

    (Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta sẽ phải tăng tốc hết cỡ.)

  • put the pedal to the metal

    Đạp ga hết cỡ, tăng tốc tối đa

    "The driver put the pedal to the metal to overtake the car in front."

    (Người lái xe đạp ga hết cỡ để vượt chiếc xe phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedals

Danh từ
Lật mặt

Một đòn bẩy vận hành bằng chân được sử dụng để điều khiển một cơ chế trong một chiếc xe hoặc máy móc.

"The car has three pedals: the accelerator, the brake, and the clutch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pedals to work every day, doesn't he?
Anh ấy đạp xe đi làm mỗi ngày, phải không?
Phủ định
She doesn't like using the pedals on that old piano, does she?
Cô ấy không thích sử dụng bàn đạp trên cây đàn piano cũ đó, phải không?
Nghi vấn
The pedals on my bike are new, aren't they?
Bàn đạp trên xe đạp của tôi mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedals".

Văn hóa đi xe đạp

Ở nhiều nước phương Tây, xe đạp không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là biểu tượng của lối sống lành mạnh, bền vững và thân thiện với môi trường. Bàn đạp là trái tim của trải nghiệm đạp xe, kết nối người lái với chiếc xe và con đường, giúp tạo ra năng lượng và tốc độ.

Học lái xe và sự thành thạo bàn đạp

Đối với người học lái ô tô, việc làm chủ các bàn đạp (ga, phanh, côn) là một trong những kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chân và các bàn đạp quyết định khả năng điều khiển xe an toàn và hiệu quả, là nền tảng để trở thành một người lái xe giỏi.