pedals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đòn bẩy vận hành bằng chân được sử dụng để điều khiển một cơ chế trong một chiếc xe hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car has three pedals: the accelerator, the brake, and the clutch."
"Chiếc xe có ba bàn đạp: bàn đạp ga, bàn đạp phanh và bàn đạp ly hợp."
-
"She pushed down hard on the pedals."
"Cô ấy ấn mạnh xuống bàn đạp."
-
"The pedals were slippery in the rain."
"Bàn đạp bị trơn trong mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bàn đạp của xe đạp, xe hơi hoặc đàn piano. Lưu ý sự khác biệt giữa 'pedal' (một bàn đạp) và 'pedals' (nhiều bàn đạp).
Thường được sử dụng với trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ cách thức hoặc địa điểm (ví dụ: 'pedal hard', 'pedal uphill').
Prepositions
'on the pedals' thường được sử dụng để mô tả việc đặt chân lên bàn đạp. 'with the pedals' có thể được sử dụng để mô tả việc sử dụng bàn đạp để điều khiển thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
press press the pedals (nhấn bàn đạp)
-
push push the pedals (đẩy bàn đạp)
-
release release the pedals (nhả bàn đạp)
-
work work the pedals (vận hành/điều khiển bàn đạp)
-
turn turn the pedals (quay bàn đạp (xe đạp))
-
feather feather the pedals (nhấn bàn đạp nhẹ nhàng)
-
brake brake pedals (bàn đạp phanh)
-
clutch clutch pedals (bàn đạp ly hợp/côn)
-
accelerator accelerator pedals (bàn đạp ga)
-
foot foot pedals (bàn đạp chân)
-
clip-in clip-in pedals (bàn đạp có khóa (dành cho xe đạp thể thao))
-
flat flat pedals (bàn đạp phẳng (dành cho xe đạp thường))
-
bike bike pedals (bàn đạp xe đạp)
-
piano piano pedals (bàn đạp đàn piano)
Idioms
-
pedal to the metal
Tăng tốc hết cỡ, làm việc hết sức mình; đạp ga hết cỡ
"If we want to finish this project on time, we'll have to go pedal to the metal."
(Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta sẽ phải tăng tốc hết cỡ.)
-
put the pedal to the metal
Đạp ga hết cỡ, tăng tốc tối đa
"The driver put the pedal to the metal to overtake the car in front."
(Người lái xe đạp ga hết cỡ để vượt chiếc xe phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pedals
Danh từMột đòn bẩy vận hành bằng chân được sử dụng để điều khiển một cơ chế trong một chiếc xe hoặc máy móc.
"The car has three pedals: the accelerator, the brake, and the clutch."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He pedals to work every day, doesn't he? |
Anh ấy đạp xe đi làm mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like using the pedals on that old piano, does she? |
Cô ấy không thích sử dụng bàn đạp trên cây đàn piano cũ đó, phải không? |
| Nghi vấn | The pedals on my bike are new, aren't they? |
Bàn đạp trên xe đạp của tôi mới, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedals".
