(Top Banner Ad)
bike chain
A2
Danh từ A2 Cơ khí, Thể thao

bike chain

UK: /ˈbaɪk tʃeɪn/ • US: /ˈbaɪk tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xích xe đạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chain that transmits power from the pedals to the drive-wheel of a bicycle.

Vietnamese Meaning

Một sợi xích truyền lực từ bàn đạp đến bánh sau của xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He oiled the bike chain to make it run smoothly."

    "Anh ấy tra dầu vào xích xe đạp để nó chạy trơn tru."

  • "The bike chain was rusty and needed replacing."

    "Xích xe đạp bị rỉ sét và cần được thay thế."

  • "A broken bike chain can ruin your ride."

    "Xích xe đạp bị đứt có thể phá hỏng chuyến đi của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bike xe đạp
Verb to bike đi xe đạp
Noun biker người đi xe đạp / người đi xe mô tô
Noun biking hoạt động đi xe đạp
Noun chain dây xích, chuỗi
Verb to chain xích lại, trói buộc
Adjective chained bị xích lại

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (two)
Greek
kyklos (wheel)
French
bicycle
English
bike (shortened)
Latin
catena (chain)
Old French
chaine
English
chain

Từ 'Bicycle' đến 'Bike'

Từ 'bike' là dạng rút gọn của 'bicycle'. 'Bicycle' được tạo ra vào thế kỷ 19 từ tiếng Latin 'bi-' (nghĩa là 'hai') và tiếng Hy Lạp 'kyklos' (nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'). Vì vậy, 'bicycle' có nghĩa đen là 'hai bánh xe'.

Nguồn gốc của 'Chain'

Từ 'chain' (xích, chuỗi) có nguồn gốc từ từ 'catena' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái xiềng' hoặc 'sự trói buộc'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ chuỗi mắt xích kim loại nào được liên kết với nhau.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một bộ phận cụ thể của xe đạp. Nó khác với 'chain' nói chung, vốn có thể áp dụng cho nhiều loại xích khác nhau. Khi nói 'bike chain', người ta hiểu rằng đó là xích dùng cho xe đạp.

Prepositions

on of

'on the bike chain' để chỉ vị trí hoặc tác động lên xích xe đạp. 'of the bike chain' để chỉ một phần hoặc thuộc tính của xích xe đạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bike chain
  • lubricate the bike chain
    (bôi trơn xích xe đạp)
  • clean the bike chain
    (vệ sinh/làm sạch xích xe đạp)
  • tighten a loose bike chain
    (siết chặt xích xe đạp bị lỏng)
  • replace the bike chain
    (thay xích xe đạp)
  • break a bike chain
    (làm đứt xích xe đạp)
Adjective + bike chain
  • a rusty bike chain
    (một sợi xích xe đạp bị gỉ sét)
  • a greasy bike chain
    (một sợi xích xe đạp dính đầy dầu mỡ)
  • a loose bike chain
    (một sợi xích xe đạp bị chùng/lỏng)
  • a broken bike chain
    (một sợi xích xe đạp bị đứt)
Noun + bike chain
  • bike chain lubricant
    (dầu bôi trơn xích xe đạp)
  • bike chain tool
    (dụng cụ sửa xích xe đạp)
  • bike chain link
    (mắt xích xe đạp)

Idioms

  • the weak link in the (bike) chain

    Mắt xích yếu nhất; người hoặc bộ phận kém hiệu quả, dễ gây thất bại nhất trong một nhóm hoặc hệ thống.

    "His inability to communicate effectively made him the weak link in the project team's chain."

    (Việc không có khả năng giao tiếp hiệu quả đã biến anh ta thành mắt xích yếu nhất trong chuỗi làm việc của nhóm dự án.)

  • a bike chain of events

    Một chuỗi các sự kiện liên quan đến nhau, trong đó sự kiện này gây ra sự kiện kia, tương tự như các mắt xích truyền động lực. (Biến thể của thành ngữ 'a chain of events').

    "A small mistake started a bike chain of events that led to a major system failure."

    (Một lỗi nhỏ đã khởi đầu một chuỗi sự kiện liên hoàn dẫn đến sự cố hệ thống nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bike chain

Danh từ
Lật mặt

Một sợi xích truyền lực từ bàn đạp đến bánh sau của xe đạp.

"He oiled the bike chain to make it run smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bike chain needs to be oiled regularly.
Xích xe đạp cần được tra dầu thường xuyên.
Phủ định
My bike doesn't have a chain guard, so my pants often get caught.
Xe đạp của tôi không có tấm chắn xích, vì vậy quần của tôi thường bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Does your bike chain need replacing after that long ride?
Xích xe đạp của bạn có cần thay thế sau chuyến đi dài đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike chain".

Văn hóa tự sửa chữa (DIY) và bảo dưỡng xe đạp

Ở nhiều nước phương Tây, đạp xe không chỉ là môn thể thao mà còn là sở thích bao gồm cả việc bảo dưỡng. Học cách vệ sinh, bôi trơn, và thậm chí thay xích xe đạp là một kỹ năng cơ bản của người đi xe đạp nghiêm túc. Đây là một phần của văn hóa 'Tự tay làm lấy' (DIY - Do-It-Yourself), nơi mọi người tự hào về việc có thể tự sửa chữa thiết bị của mình.

Nghệ thuật tái chế từ xích xe đạp

Phản ánh ý thức bảo vệ môi trường ngày càng tăng, xích xe đạp cũ hoặc hỏng thường được 'tái chế nâng cấp' (upcycled) thành các tác phẩm nghệ thuật, đồ trang sức, và vật dụng gia đình như bát hay đồng hồ. Việc tái sử dụng sáng tạo này biến một bộ phận cơ khí thành một tác phẩm nghệ thuật, tôn vinh cả văn hóa xe đạp và lối sống bền vững.