(Top Banner Ad)
gears
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật cơ khí

gears

UK: /ɡɪəz/ • US: /ɡɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

bánh răng số (xe) cơ chế chuẩn bị điều chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toothed wheel that works with others to alter the relation between the speed of a driving mechanism (such as the engine of a vehicle) and the speed of the driven parts (the wheels).

Vietnamese Meaning

Một bánh răng có răng ăn khớp với các bánh răng khác để thay đổi mối quan hệ giữa tốc độ của cơ cấu dẫn động (ví dụ: động cơ của xe) và tốc độ của các bộ phận được dẫn động (bánh xe).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has five forward gears."

    "Chiếc xe có năm số tiến."

  • "The gears grinded loudly as the truck climbed the hill."

    "Các bánh răng kêu lên ầm ĩ khi chiếc xe tải leo lên đồi."

  • "The government is gearing up for the election."

    "Chính phủ đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear bánh răng, thiết bị, dụng cụ
Verb gear chuẩn bị, điều chỉnh, trang bị
Adjective geared được trang bị bánh răng, được điều chỉnh cho phù hợp
Phrasal Verb gear up chuẩn bị sẵn sàng, tăng tốc
Noun gearing hệ thống bánh răng; tỷ lệ đòn bẩy (tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gervi
Middle English
gere
English
gear

Nguồn gốc Bắc Âu

Từ 'gear' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi', có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'quần áo'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến các vật dụng cần thiết cho một công việc hoặc mục đích nhất định. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ các bộ phận cơ khí hoạt động cùng nhau trong một hệ thống.

Usage Note

Từ 'gears' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ hệ thống bánh răng. Nó thường liên quan đến việc truyền động và thay đổi tốc độ hoặc mô-men xoắn. Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ các cơ chế hoặc quá trình phức tạp hoạt động cùng nhau.

Prepositions

in into

'In gears': Chỉ trạng thái hoạt động của hệ thống bánh răng. 'Into gears': Chỉ hành động đưa hệ thống bánh răng vào trạng thái hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gears
  • shift shift gears
    (thay đổi số (xe))
  • change change gears
    (thay đổi số (xe))
  • engage engage gears
    (vào số, gài số)
  • disengage disengage gears
    (nhả số, tháo khớp)
  • grind grind gears
    (nghiến số (do thao tác lái kém))
  • reverse reverse gears
    (lùi số, vào số lùi)
Adjective + gears
  • high high gears
    (số cao)
  • low low gears
    (số thấp)
  • top top gears
    (số cao nhất)
  • first first gears
    (số một)
  • second second gears
    (số hai)

Idioms

  • shift gears

    thay đổi cách làm, thay đổi trọng tâm

    "After lunch, we shifted gears and started discussing the new marketing strategy."

    (Sau bữa trưa, chúng tôi thay đổi trọng tâm và bắt đầu thảo luận chiến lược tiếp thị mới.)

  • get into gear

    bắt đầu làm việc hiệu quả, hoạt động năng suất

    "The team took a while to get into gear, but once they did, progress was quick."

    (Đội mất một lúc để bắt đầu làm việc hiệu quả, nhưng khi đã vào guồng thì tiến độ rất nhanh.)

  • grind one's gears

    làm ai đó khó chịu, bực mình

    "His constant complaining about trivial things really grinds my gears."

    (Việc anh ta than vãn không ngừng về những điều nhỏ nhặt thật sự làm tôi bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gears

Danh từ
Lật mặt

Một bánh răng có răng ăn khớp với các bánh răng khác để thay đổi mối quan hệ giữa tốc độ của cơ cấu dẫn động (ví dụ: động cơ của xe) và tốc độ của các bộ phận được dẫn động (bánh xe).

"The car has five forward gears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gears".

Biểu tượng của Công nghiệp

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, bánh răng là biểu tượng mạnh mẽ của kỷ nguyên Công nghiệp, của máy móc và sự tiến bộ công nghệ. Chúng đại diện cho sự phức tạp và hiệu quả của các hệ thống cơ khí lớn, thúc đẩy sản xuất và phát triển.

Sự phối hợp đồng bộ

Hình ảnh các bánh răng ăn khớp vào nhau thường được dùng để tượng trưng cho sự hợp tác ăn ý, làm việc nhóm hiệu quả và các bộ phận cấu thành một hệ thống lớn hoạt động nhịp nhàng, mỗi phần đóng góp vào một mục tiêu chung.