gears
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toothed wheel that works with others to alter the relation between the speed of a driving mechanism (such as the engine of a vehicle) and the speed of the driven parts (the wheels).
Vietnamese Meaning
Một bánh răng có răng ăn khớp với các bánh răng khác để thay đổi mối quan hệ giữa tốc độ của cơ cấu dẫn động (ví dụ: động cơ của xe) và tốc độ của các bộ phận được dẫn động (bánh xe).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car has five forward gears."
"Chiếc xe có năm số tiến."
-
"The gears grinded loudly as the truck climbed the hill."
"Các bánh răng kêu lên ầm ĩ khi chiếc xe tải leo lên đồi."
-
"The government is gearing up for the election."
"Chính phủ đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gears' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ hệ thống bánh răng. Nó thường liên quan đến việc truyền động và thay đổi tốc độ hoặc mô-men xoắn. Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ các cơ chế hoặc quá trình phức tạp hoạt động cùng nhau.
Prepositions
'In gears': Chỉ trạng thái hoạt động của hệ thống bánh răng. 'Into gears': Chỉ hành động đưa hệ thống bánh răng vào trạng thái hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shift shift gears (thay đổi số (xe))
-
change change gears (thay đổi số (xe))
-
engage engage gears (vào số, gài số)
-
disengage disengage gears (nhả số, tháo khớp)
-
grind grind gears (nghiến số (do thao tác lái kém))
-
reverse reverse gears (lùi số, vào số lùi)
-
high high gears (số cao)
-
low low gears (số thấp)
-
top top gears (số cao nhất)
-
first first gears (số một)
-
second second gears (số hai)
Idioms
-
shift gears
thay đổi cách làm, thay đổi trọng tâm
"After lunch, we shifted gears and started discussing the new marketing strategy."
(Sau bữa trưa, chúng tôi thay đổi trọng tâm và bắt đầu thảo luận chiến lược tiếp thị mới.)
-
get into gear
bắt đầu làm việc hiệu quả, hoạt động năng suất
"The team took a while to get into gear, but once they did, progress was quick."
(Đội mất một lúc để bắt đầu làm việc hiệu quả, nhưng khi đã vào guồng thì tiến độ rất nhanh.)
-
grind one's gears
làm ai đó khó chịu, bực mình
"His constant complaining about trivial things really grinds my gears."
(Việc anh ta than vãn không ngừng về những điều nhỏ nhặt thật sự làm tôi bực mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gears
Danh từMột bánh răng có răng ăn khớp với các bánh răng khác để thay đổi mối quan hệ giữa tốc độ của cơ cấu dẫn động (ví dụ: động cơ của xe) và tốc độ của các bộ phận được dẫn động (bánh xe).
"The car has five forward gears."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gears".
