(Top Banner Ad)
two-piece swimsuit
A2
danh từ A2 Thời trang

two-piece swimsuit

UK: /ˈtuːˌpiːs ˈswɪmsuːt/ • US: /ˈtuːˌpiːs ˈswɪmsuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bơi hai mảnh áo tắm hai mảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimsuit consisting of two separate pieces, one covering the breasts and the other covering the groin but leaving the midriff exposed.

Vietnamese Meaning

Một bộ đồ bơi gồm hai mảnh riêng biệt, một mảnh che ngực và mảnh còn lại che háng nhưng để lộ phần bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a two-piece swimsuit to the beach."

    "Cô ấy mặc một bộ đồ bơi hai mảnh ra biển."

  • "Many women prefer to wear a two-piece swimsuit in the summer."

    "Nhiều phụ nữ thích mặc đồ bơi hai mảnh vào mùa hè."

  • "She bought a new two-piece swimsuit for her vacation."

    "Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi hai mảnh mới cho kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi lội
Noun swimming môn bơi lội, việc bơi
Noun swimsuit đồ bơi (nói chung)
Noun swimwear trang phục đi bơi
Noun bikini bikini (một loại đồ bơi hai mảnh cụ thể)
Noun one-piece swimsuit đồ bơi liền thân

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twā
Old French
piece
Old English
swimman
Old French
suite
English (19th Century)
swimsuit
English (Mid-20th Century)
two-piece swimsuit

Nguồn gốc đồ bơi hai mảnh

Cụm từ 'two-piece swimsuit' (đồ bơi hai mảnh) trở nên phổ biến sau Thế chiến II, đặc biệt là khi nhà thiết kế người Pháp Louis Réard giới thiệu bộ bikini vào năm 1946. Mặc dù trang phục hai mảnh đã tồn tại từ thời cổ đại, phiên bản hiện đại của đồ bơi hai mảnh gây ra một làn sóng tranh cãi lớn vì tính táo bạo của nó, nhưng sau đó đã nhanh chóng trở thành biểu tượng của thời trang và sự tự do.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ loại đồ bơi phổ biến, thường được mặc khi bơi lội hoặc tắm nắng. Nó khác với 'one-piece swimsuit' (đồ bơi một mảnh) ở số lượng mảnh ghép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-piece swimsuit
  • stylish a stylish two-piece swimsuit
    (một bộ đồ bơi hai mảnh sành điệu)
  • new a new two-piece swimsuit
    (một bộ đồ bơi hai mảnh mới)
  • colorful a colorful two-piece swimsuit
    (một bộ đồ bơi hai mảnh sặc sỡ)
  • designer a designer two-piece swimsuit
    (một bộ đồ bơi hai mảnh hàng hiệu)
  • matching a matching two-piece swimsuit
    (một bộ đồ bơi hai mảnh đồng bộ)
Verb + two-piece swimsuit
  • wear wear a two-piece swimsuit
    (mặc đồ bơi hai mảnh)
  • buy buy a two-piece swimsuit
    (mua đồ bơi hai mảnh)
  • pack pack a two-piece swimsuit
    (đóng gói đồ bơi hai mảnh)
  • design design a two-piece swimsuit
    (thiết kế đồ bơi hai mảnh)
Prepositional phrase with two-piece swimsuit
  • in in a two-piece swimsuit
    (mặc đồ bơi hai mảnh (trong một bộ đồ bơi hai mảnh))

Idioms

  • slip into a two-piece swimsuit

    mặc/thay đồ bơi hai mảnh (một cách dễ dàng hoặc nhanh chóng)

    "She quickly slipped into her new two-piece swimsuit before heading to the pool."

    (Cô ấy nhanh chóng mặc bộ đồ bơi hai mảnh mới trước khi ra hồ bơi.)

  • rock a two-piece swimsuit

    diện đồ bơi hai mảnh một cách tự tin và nổi bật

    "You really rock that two-piece swimsuit!"

    (Bạn thật sự rất hợp với bộ đồ bơi hai mảnh đó!)

  • flaunt a two-piece swimsuit

    khoe đồ bơi hai mảnh (thể hiện sự tự tin về vóc dáng)

    "She loved to flaunt her new two-piece swimsuit on the beach."

    (Cô ấy thích khoe bộ đồ bơi hai mảnh mới của mình trên bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-piece swimsuit

danh từ
Lật mặt

Một bộ đồ bơi gồm hai mảnh riêng biệt, một mảnh che ngực và mảnh còn lại che háng nhưng để lộ phần bụng.

"She wore a two-piece swimsuit to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Excited for summer, she packed a two-piece swimsuit, sunscreen, and a beach towel.
Háo hức cho mùa hè, cô ấy đã đóng gói một bộ đồ bơi hai mảnh, kem chống nắng và một chiếc khăn tắm biển.
Phủ định
Despite wanting to swim, she didn't pack a two-piece swimsuit, nor did she bring a change of clothes.
Mặc dù muốn bơi, cô ấy đã không đóng gói bộ đồ bơi hai mảnh, cũng như không mang theo quần áo để thay.
Nghi vấn
Considering the weather, should I pack a two-piece swimsuit, or would a one-piece be more appropriate?
Xem xét thời tiết, tôi có nên đóng gói một bộ đồ bơi hai mảnh, hay một bộ đồ bơi liền thân sẽ phù hợp hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced swimming more often, she would wear a two-piece swimsuit to the beach now.
Nếu cô ấy đã luyện tập bơi thường xuyên hơn, cô ấy sẽ mặc áo tắm hai mảnh ra biển bây giờ.
Phủ định
If I hadn't been so self-conscious, I would have bought that two-piece swimsuit last summer.
Nếu tôi không quá tự ti, tôi đã mua bộ đồ bơi hai mảnh đó vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
If she were more confident, would she have worn that two-piece swimsuit to the pool party?
Nếu cô ấy tự tin hơn, liệu cô ấy có mặc bộ đồ bơi hai mảnh đó đến bữa tiệc bể bơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-piece swimsuit".

Biểu tượng của sự tự do và thời trang

Khi bikini (một dạng đồ bơi hai mảnh) lần đầu tiên được giới thiệu vào giữa thế kỷ 20, nó đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn và bị coi là quá táo bạo ở nhiều nơi. Tuy nhiên, theo thời gian, đồ bơi hai mảnh đã trở thành biểu tượng của sự tự do, tự tin của phụ nữ và là một phần không thể thiếu của thời trang đi biển hiện đại trên toàn thế giới.

Liên hệ với văn hóa bãi biển và du lịch

Đồ bơi hai mảnh gắn liền mật thiết với văn hóa bãi biển, kỳ nghỉ hè và du lịch. Nó gợi lên hình ảnh của những ngày nắng đẹp, biển xanh cát trắng và sự thư giãn. Đây là trang phục phổ biến nhất dành cho phụ nữ khi tham gia các hoạt động dưới nước hoặc tắm nắng ở các nước phương Tây và nhiều khu vực khác.