(Top Banner Ad)
binary file
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

binary file

UK: /ˈbaɪnəri faɪl/ • US: /ˈbaɪneri faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tập tin nhị phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A file stored in binary format, rather than human-readable text.

Vietnamese Meaning

Một tập tin được lưu trữ ở định dạng nhị phân, thay vì văn bản mà con người có thể đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program is distributed as a binary file."

    "Chương trình được phân phối dưới dạng một tập tin nhị phân."

  • "You can't open a binary file with a text editor without seeing gibberish."

    "Bạn không thể mở một tập tin nhị phân bằng một trình soạn thảo văn bản mà không thấy những ký tự vô nghĩa."

  • "Images are often stored in binary file formats like JPEG or PNG."

    "Hình ảnh thường được lưu trữ ở các định dạng tập tin nhị phân như JPEG hoặc PNG."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective binary thuộc về hệ nhị phân, chỉ có hai phần
Verb binarize nhị phân hóa (chuyển đổi dữ liệu sang dạng nhị phân)
Noun binarization sự nhị phân hóa
Noun file tệp, tập tin
Verb file lưu trữ, sắp xếp (tài liệu)

Related Words

executable file (tập tin thực thi)data file (tập tin dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
binarius ('consisting of two')
Latin
filum ('thread')
Old French
filer ('to string documents')
English
binary + file -> binary file

Nguồn gốc của 'Binary' (Nhị phân)

Từ 'binary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'binarius', có nghĩa là 'bao gồm hai thứ'. Trong máy tính, điều này ám chỉ hệ thống chỉ sử dụng hai ký hiệu: 0 và 1. Mọi thông tin, từ văn bản, hình ảnh đến âm thanh, đều được biểu diễn bằng các chuỗi 0 và 1 này, ngôn ngữ cơ bản mà máy tính hiểu được.

Nguồn gốc của 'File' (Tệp)

Từ 'file' đến từ tiếng Latin 'filum', nghĩa là 'sợi chỉ'. Ngày xưa, người ta dùng chỉ hoặc dây để xâu các tài liệu giấy lại với nhau nhằm lưu trữ. Khái niệm 'xâu chuỗi' tài liệu này đã được chuyển sang thế giới kỹ thuật số để chỉ một tập hợp dữ liệu được lưu trữ cùng nhau trên máy tính.

Usage Note

Tập tin nhị phân chứa dữ liệu được mã hóa bằng các bit (0 và 1), thường được sử dụng để lưu trữ các chương trình, hình ảnh, video, âm thanh và các loại dữ liệu khác mà không cần phải được đọc hoặc chỉnh sửa trực tiếp bởi con người. Khác với tập tin văn bản (text file) sử dụng các ký tự ASCII hoặc Unicode, tập tin nhị phân không tuân theo bất kỳ bảng mã ký tự cụ thể nào, khiến việc đọc trực tiếp trở nên khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binary file
  • read a binary file
    (đọc một tệp nhị phân)
  • write to a binary file
    (ghi dữ liệu vào một tệp nhị phân)
  • parse a binary file
    (phân tích cú pháp một tệp nhị phân)
  • corrupt a binary file
    (làm hỏng một tệp nhị phân)
  • execute a binary file
    (thực thi một tệp nhị phân (chạy một chương trình))
Adjective + binary file
  • large binary file
    (tệp nhị phân dung lượng lớn)
  • executable binary file
    (tệp nhị phân có thể thực thi)
  • corrupted binary file
    (tệp nhị phân bị lỗi/hỏng)
  • proprietary binary file
    (tệp nhị phân có định dạng độc quyền)
Noun + binary file
  • binary file format
    (định dạng tệp nhị phân)
  • binary file editor
    (trình chỉnh sửa tệp nhị phân)
  • binary file header
    (phần đầu (header) của tệp nhị phân)

Idioms

  • It's like trying to read a binary file.

    Một cách nói (thường trong giới công nghệ) để mô tả một thứ gì đó hoàn toàn không thể hiểu được, khó giải mã, giống như việc con người cố gắng đọc trực tiếp dữ liệu 0 và 1.

    "His handwriting is so messy, trying to read his notes is like trying to read a binary file."

    (Chữ anh ta nguệch ngoạc đến nỗi việc đọc ghi chú của anh ta giống như cố gắng đọc một tệp nhị phân vậy.)

  • To peek and poke a binary file.

    Một thuật ngữ trong lập trình/kỹ thuật đảo ngược, có nghĩa là kiểm tra và sửa đổi thủ công từng byte dữ liệu thô trong một tệp nhị phân, thường là để hiểu cách nó hoạt động hoặc để thay đổi nó.

    "The hacker had to peek and poke the binary file to find the vulnerability in the software."

    (Tin tặc đã phải 'soi và chọc' tệp nhị phân để tìm ra lỗ hổng trong phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binary file

Danh từ
Lật mặt

Một tập tin được lưu trữ ở định dạng nhị phân, thay vì văn bản mà con người có thể đọc được.

"The program is distributed as a binary file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the software successfully processed the binary file is a testament to its robust design.
Việc phần mềm xử lý thành công tệp nhị phân là minh chứng cho thiết kế mạnh mẽ của nó.
Phủ định
Whether he understands what a binary file is remains uncertain.
Liệu anh ấy có hiểu tệp nhị phân là gì hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the technician did with the corrupted binary file is still a mystery.
Những gì kỹ thuật viên đã làm với tệp nhị phân bị hỏng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This binary file contains sensitive data.
Tệp nhị phân này chứa dữ liệu nhạy cảm.
Phủ định
It is not a binary file; it's a text document.
Nó không phải là một tệp nhị phân; nó là một tài liệu văn bản.
Nghi vấn
Is that binary file the one you're looking for?
Có phải tệp nhị phân đó là tệp bạn đang tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary file".

Tệp Nhị phân vs. Tệp Văn bản: Một Sự Phân Biệt Quan Trọng

Trong văn hóa lập trình, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'tệp nhị phân' và 'tệp văn bản' (text file). Mặc dù về mặt kỹ thuật, mọi tệp đều là nhị phân, 'tệp văn bản' chỉ chứa các ký tự con người có thể đọc được (như A, B, C, 1, 2, 3). Ngược lại, 'tệp nhị phân' chứa dữ liệu không dành cho con người đọc trực tiếp, như hình ảnh (.jpg), âm thanh (.mp3), hoặc chương trình (.exe). Việc hiểu sự khác biệt này là nền tảng cơ bản cho bất kỳ ai làm việc với máy tính.

'Magic Number': Dấu Hiệu Nhận Biết Bí Mật

Nhiều định dạng tệp nhị phân bắt đầu bằng một chuỗi byte đặc biệt gọi là 'magic number' (con số ma thuật). Đây không phải là một con số để tính toán, mà là một 'chữ ký' để hệ điều hành hoặc chương trình có thể nhận diện nhanh chóng loại tệp mà không cần dựa vào đuôi tệp (như .pdf hay .png). Ví dụ, tệp GIF luôn bắt đầu bằng các ký tự 'GIF87a' hoặc 'GIF89a' trong mã nhị phân của nó.