binary file
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tập tin được lưu trữ ở định dạng nhị phân, thay vì văn bản mà con người có thể đọc được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program is distributed as a binary file."
"Chương trình được phân phối dưới dạng một tập tin nhị phân."
-
"You can't open a binary file with a text editor without seeing gibberish."
"Bạn không thể mở một tập tin nhị phân bằng một trình soạn thảo văn bản mà không thấy những ký tự vô nghĩa."
-
"Images are often stored in binary file formats like JPEG or PNG."
"Hình ảnh thường được lưu trữ ở các định dạng tập tin nhị phân như JPEG hoặc PNG."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tập tin nhị phân chứa dữ liệu được mã hóa bằng các bit (0 và 1), thường được sử dụng để lưu trữ các chương trình, hình ảnh, video, âm thanh và các loại dữ liệu khác mà không cần phải được đọc hoặc chỉnh sửa trực tiếp bởi con người. Khác với tập tin văn bản (text file) sử dụng các ký tự ASCII hoặc Unicode, tập tin nhị phân không tuân theo bất kỳ bảng mã ký tự cụ thể nào, khiến việc đọc trực tiếp trở nên khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read a binary file (đọc một tệp nhị phân)
-
write to a binary file (ghi dữ liệu vào một tệp nhị phân)
-
parse a binary file (phân tích cú pháp một tệp nhị phân)
-
corrupt a binary file (làm hỏng một tệp nhị phân)
-
execute a binary file (thực thi một tệp nhị phân (chạy một chương trình))
-
large binary file (tệp nhị phân dung lượng lớn)
-
executable binary file (tệp nhị phân có thể thực thi)
-
corrupted binary file (tệp nhị phân bị lỗi/hỏng)
-
proprietary binary file (tệp nhị phân có định dạng độc quyền)
-
binary file format (định dạng tệp nhị phân)
-
binary file editor (trình chỉnh sửa tệp nhị phân)
-
binary file header (phần đầu (header) của tệp nhị phân)
Idioms
-
It's like trying to read a binary file.
Một cách nói (thường trong giới công nghệ) để mô tả một thứ gì đó hoàn toàn không thể hiểu được, khó giải mã, giống như việc con người cố gắng đọc trực tiếp dữ liệu 0 và 1.
"His handwriting is so messy, trying to read his notes is like trying to read a binary file."
(Chữ anh ta nguệch ngoạc đến nỗi việc đọc ghi chú của anh ta giống như cố gắng đọc một tệp nhị phân vậy.)
-
To peek and poke a binary file.
Một thuật ngữ trong lập trình/kỹ thuật đảo ngược, có nghĩa là kiểm tra và sửa đổi thủ công từng byte dữ liệu thô trong một tệp nhị phân, thường là để hiểu cách nó hoạt động hoặc để thay đổi nó.
"The hacker had to peek and poke the binary file to find the vulnerability in the software."
(Tin tặc đã phải 'soi và chọc' tệp nhị phân để tìm ra lỗ hổng trong phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binary file
Danh từMột tập tin được lưu trữ ở định dạng nhị phân, thay vì văn bản mà con người có thể đọc được.
"The program is distributed as a binary file."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the software successfully processed the binary file is a testament to its robust design. |
Việc phần mềm xử lý thành công tệp nhị phân là minh chứng cho thiết kế mạnh mẽ của nó. |
| Phủ định | Whether he understands what a binary file is remains uncertain. |
Liệu anh ấy có hiểu tệp nhị phân là gì hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the technician did with the corrupted binary file is still a mystery. |
Những gì kỹ thuật viên đã làm với tệp nhị phân bị hỏng vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This binary file contains sensitive data. |
Tệp nhị phân này chứa dữ liệu nhạy cảm. |
| Phủ định | It is not a binary file; it's a text document. |
Nó không phải là một tệp nhị phân; nó là một tài liệu văn bản. |
| Nghi vấn | Is that binary file the one you're looking for? |
Có phải tệp nhị phân đó là tệp bạn đang tìm kiếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary file".
