(Top Banner Ad)
binge drinking
B2
noun B2 Y học, Xã hội học

binge drinking

UK: /ˈbɪndʒ ˌdrɪŋkɪŋ/ • US: /ˈbɪndʒ ˌdrɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uống rượu say sưa uống rượu vô độ nhậu nhẹt quá chén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The consumption of an excessive amount of alcohol in a short period of time.

Vietnamese Meaning

Việc tiêu thụ một lượng cồn quá mức trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Binge drinking is a serious health risk, especially for young people."

    "Uống quá nhiều rượu trong thời gian ngắn là một nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với giới trẻ."

  • "Studies show a rise in binge drinking among college students."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng tình trạng uống quá nhiều rượu trong thời gian ngắn ở sinh viên đại học."

  • "The hospital reported several cases of alcohol poisoning related to binge drinking this weekend."

    "Bệnh viện đã báo cáo một vài trường hợp ngộ độc rượu liên quan đến việc uống quá nhiều rượu trong thời gian ngắn vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun binge drinker Người nghiện rượu hoặc người uống rượu say sưa theo đợt
Verb to binge Uống rượu/ăn uống/làm gì đó quá độ, say sưa, làm liên tục
Noun a binge Cơn say sưa, cơn làm việc quá độ, giai đoạn nuông chiều bản thân quá mức
Compound Noun binge-watching Cày phim, xem một chương trình truyền hình liên tục nhiều tập (không ngủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Dialectal)
binge (c. 1850s, meaning 'soak, steep')
English (General)
binge (c. 1940s, meaning 'period of excessive indulgence')
English (Medical/Social)
binge drinking (c. 1980s, referring to excessive, rapid alcohol consumption)

Nguồn gốc của 'Binge'

Từ gốc 'binge' ban đầu (khoảng thế kỷ 19) là một từ địa phương ở Anh, có nghĩa là 'ngâm' hoặc 'làm sưng lên'. Mãi đến giữa thế kỷ 20, nó mới mang nghĩa 'một giai đoạn nuông chiều hoặc làm điều gì đó quá mức, không kiểm soát' (thường là ăn uống). Khi kết hợp với 'drinking' (uống rượu), nó mô tả hành vi uống rượu say sưa cấp tốc trong một khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Binge drinking thường được định nghĩa là uống đủ rượu để nâng nồng độ cồn trong máu (BAC) lên 0.08 g/dL hoặc cao hơn. Điều này thường xảy ra khi nam giới uống 5 ly trở lên hoặc phụ nữ uống 4 ly trở lên trong khoảng 2 giờ. Nó khác với việc nghiện rượu mãn tính; binge drinking là một hành vi xảy ra không thường xuyên nhưng với số lượng lớn.

Prepositions

on into

‘On binge drinking’ thường dùng để nói về việc nghiên cứu, cảnh báo về binge drinking. ‘Into binge drinking’ dùng để diễn tả việc ai đó tham gia vào binge drinking.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binge drinking (Hành động)
  • combat combat binge drinking
    (đấu tranh chống lại việc uống rượu say sưa)
  • engage in engage in binge drinking
    (tham gia vào hành vi uống rượu say sưa)
  • curb curb binge drinking
    (kiềm chế/hạn chế việc uống rượu say sưa)
Adjective + binge drinking (Mức độ/Tính chất)
  • dangerous dangerous binge drinking
    (hành vi uống rượu say sưa nguy hiểm)
  • underage underage binge drinking
    (việc uống rượu say sưa ở tuổi vị thành niên (chưa đủ tuổi luật định))
  • recurrent recurrent binge drinking
    (việc uống rượu say sưa tái diễn)
Noun + related to binge drinking (Ngữ cảnh/Hệ quả)
  • risk of the risk of binge drinking
    (nguy cơ uống rượu say sưa)
  • culture of the culture of binge drinking
    (văn hóa uống rượu say sưa (ví dụ: trong trường đại học))

Idioms

  • A cycle of binge drinking and recovery

    Một chu kỳ say sưa rồi hồi phục (thường thấy ở người nghiện)

    "He struggles to break the cycle of binge drinking and recovery."

    (Anh ta chật vật để phá vỡ chu kỳ say sưa rồi lại tỉnh táo.)

  • To address the problem of binge drinking

    Giải quyết vấn đề uống rượu say sưa

    "The university implemented new policies to address the problem of binge drinking."

    (Trường đại học đã thực thi các chính sách mới để giải quyết vấn đề uống rượu say sưa.)

  • A pattern of binge drinking

    Một kiểu/thói quen uống rượu say sưa

    "The doctor warned him about his destructive pattern of binge drinking."

    (Bác sĩ cảnh báo anh ta về kiểu uống rượu say sưa mang tính hủy hoại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binge drinking

noun
Lật mặt

Việc tiêu thụ một lượng cồn quá mức trong một khoảng thời gian ngắn.

"Binge drinking is a serious health risk, especially for young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binge drinking".

Định nghĩa Lâm sàng

Trong lĩnh vực y tế công cộng ở Mỹ, 'binge drinking' thường được định nghĩa chính thức là việc tiêu thụ 5 đơn vị đồ uống có cồn trở lên đối với nam, hoặc 4 đơn vị đối với nữ, trong khoảng 2 giờ. Đây là ngưỡng nguy hiểm gây ra nồng độ cồn trong máu cao bất thường.

Văn hóa Đại học

Thuật ngữ này gắn bó chặt chẽ với văn hóa sinh viên đại học ở phương Tây, nơi các bữa tiệc lớn (đặc biệt là lễ hội thể thao hoặc 'Spring Break') thường khuyến khích hành vi uống rượu say sưa. Nhiều chiến dịch sức khỏe cộng đồng tập trung vào việc giảm thiểu 'binge drinking' trong nhóm tuổi này.