binge drinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The consumption of an excessive amount of alcohol in a short period of time.
Vietnamese Meaning
Việc tiêu thụ một lượng cồn quá mức trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Binge drinking is a serious health risk, especially for young people."
"Uống quá nhiều rượu trong thời gian ngắn là một nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với giới trẻ."
-
"Studies show a rise in binge drinking among college students."
"Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng tình trạng uống quá nhiều rượu trong thời gian ngắn ở sinh viên đại học."
-
"The hospital reported several cases of alcohol poisoning related to binge drinking this weekend."
"Bệnh viện đã báo cáo một vài trường hợp ngộ độc rượu liên quan đến việc uống quá nhiều rượu trong thời gian ngắn vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | binge drinker | Người nghiện rượu hoặc người uống rượu say sưa theo đợt |
| Verb | to binge | Uống rượu/ăn uống/làm gì đó quá độ, say sưa, làm liên tục |
| Noun | a binge | Cơn say sưa, cơn làm việc quá độ, giai đoạn nuông chiều bản thân quá mức |
| Compound Noun | binge-watching | Cày phim, xem một chương trình truyền hình liên tục nhiều tập (không ngủ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Binge drinking thường được định nghĩa là uống đủ rượu để nâng nồng độ cồn trong máu (BAC) lên 0.08 g/dL hoặc cao hơn. Điều này thường xảy ra khi nam giới uống 5 ly trở lên hoặc phụ nữ uống 4 ly trở lên trong khoảng 2 giờ. Nó khác với việc nghiện rượu mãn tính; binge drinking là một hành vi xảy ra không thường xuyên nhưng với số lượng lớn.
Prepositions
‘On binge drinking’ thường dùng để nói về việc nghiên cứu, cảnh báo về binge drinking. ‘Into binge drinking’ dùng để diễn tả việc ai đó tham gia vào binge drinking.
Collocations (Từ đi kèm)
-
combat combat binge drinking (đấu tranh chống lại việc uống rượu say sưa)
-
engage in engage in binge drinking (tham gia vào hành vi uống rượu say sưa)
-
curb curb binge drinking (kiềm chế/hạn chế việc uống rượu say sưa)
-
dangerous dangerous binge drinking (hành vi uống rượu say sưa nguy hiểm)
-
underage underage binge drinking (việc uống rượu say sưa ở tuổi vị thành niên (chưa đủ tuổi luật định))
-
recurrent recurrent binge drinking (việc uống rượu say sưa tái diễn)
-
risk of the risk of binge drinking (nguy cơ uống rượu say sưa)
-
culture of the culture of binge drinking (văn hóa uống rượu say sưa (ví dụ: trong trường đại học))
Idioms
-
A cycle of binge drinking and recovery
Một chu kỳ say sưa rồi hồi phục (thường thấy ở người nghiện)
"He struggles to break the cycle of binge drinking and recovery."
(Anh ta chật vật để phá vỡ chu kỳ say sưa rồi lại tỉnh táo.)
-
To address the problem of binge drinking
Giải quyết vấn đề uống rượu say sưa
"The university implemented new policies to address the problem of binge drinking."
(Trường đại học đã thực thi các chính sách mới để giải quyết vấn đề uống rượu say sưa.)
-
A pattern of binge drinking
Một kiểu/thói quen uống rượu say sưa
"The doctor warned him about his destructive pattern of binge drinking."
(Bác sĩ cảnh báo anh ta về kiểu uống rượu say sưa mang tính hủy hoại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binge drinking
nounViệc tiêu thụ một lượng cồn quá mức trong một khoảng thời gian ngắn.
"Binge drinking is a serious health risk, especially for young people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binge drinking".
