(Top Banner Ad)
binge-watching
B2
noun B2 Giải trí, Văn hóa

binge-watching

UK: /ˈbɪndʒˌwɒtʃɪŋ/ • US: /ˈbɪndʒˌwɑːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cày phim xem phim liên tục xem phim một lèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of watching multiple episodes of a television program or film in rapid succession, typically by means of streaming video.

Vietnamese Meaning

Hành động xem liên tục nhiều tập của một chương trình truyền hình hoặc phim, thường thông qua các dịch vụ phát trực tuyến video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Binge-watching your favorite shows can be a relaxing way to spend a weekend."

    "Việc cày phim những chương trình yêu thích có thể là một cách thư giãn để trải qua một ngày cuối tuần."

  • "After discovering the show on Netflix, they binge-watched the entire series."

    "Sau khi phát hiện ra chương trình trên Netflix, họ đã cày hết cả bộ phim."

  • "Binge-watching can be detrimental to your health if you don't take breaks."

    "Cày phim có thể gây hại cho sức khỏe của bạn nếu bạn không nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun binge-watching việc xem say sưa, việc cày phim (xem liên tục nhiều tập).
Verb to binge-watch xem say sưa, cày phim.
Noun a binge-watcher người xem say sưa, người cày phim.
Noun a binge một chầu (ăn/uống/xem...) quá độ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English Dialect (Lincolnshire)
binge (to soak)
Old English
wæccan (to keep watch)
Modern English (c. 2000s)
binge-watch

Nguồn gốc của 'Binge'

Từ 'binge' ban đầu có nghĩa là 'ngâm nước' (để làm một thùng gỗ nở ra và kín nước). Sau đó, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc uống rượu quá mức, như thể 'ngâm mình' trong rượu. Cuối cùng, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ hành động thái quá nào trong một thời gian ngắn, chẳng hạn như ăn uống hoặc xem phim.

Sự trỗi dậy của 'Binge-watching'

Thuật ngữ này trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 2010 cùng với sự phát triển của các dịch vụ streaming như Netflix. Họ bắt đầu phát hành toàn bộ các mùa phim cùng một lúc, thay vì từng tập mỗi tuần. Điều này cho phép và khuyến khích khán giả xem liên tục nhiều tập, dẫn đến sự ra đời của văn hóa 'cày phim'.

Usage Note

Binge-watching thường mang ý nghĩa xem một lượng lớn nội dung trong một khoảng thời gian ngắn, thể hiện sự say mê hoặc muốn xem hết một mạch truyện. Nó khác với việc xem phim hoặc chương trình truyền hình thông thường, vốn thường diễn ra theo lịch phát sóng hoặc xem ngắt quãng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binge-watching
  • spend the weekend binge-watching a new series
    (dành cả cuối tuần để cày một series phim mới.)
  • start binge-watching a show
    (bắt đầu cày một chương trình truyền hình.)
  • plan to binge-watch all seasons
    (lên kế hoạch cày tất cả các mùa phim.)
Adjective / Noun + binge-watching
  • marathon binge-watching session
    (một buổi cày phim maraton (kéo dài).)
  • unhealthy habit of binge-watching
    (thói quen cày phim không lành mạnh.)
  • the phenomenon of binge-watching
    (hiện tượng cày phim.)

Idioms

  • go down the rabbit hole of binge-watching

    bị cuốn sâu vào việc cày phim không dứt ra được, ám chỉ việc bắt đầu một thứ gì đó và bị lạc trong đó.

    "I only meant to watch one episode, but I went down the rabbit hole of binge-watching the entire season."

    (Tôi chỉ định xem một tập thôi, nhưng cuối cùng lại bị cuốn vào việc cày hết cả mùa phim.)

  • lose a weekend to binge-watching

    mất cả cuối tuần chỉ để cày phim, không làm gì khác.

    "I was so tired on Monday because I lost the entire weekend to binge-watching 'Game of Thrones'."

    (Tôi đã rất mệt vào thứ Hai vì tôi đã phí cả cuối tuần để cày phim 'Game of Thrones'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binge-watching

noun
Lật mặt

Hành động xem liên tục nhiều tập của một chương trình truyền hình hoặc phim, thường thông qua các dịch vụ phát trực tuyến video.

"Binge-watching your favorite shows can be a relaxing way to spend a weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binge-watching".

Hiệu ứng Netflix và Văn hóa Spoiler

'Binge-watching' gắn liền với mô hình phát hành của các dịch vụ streaming. Điều này đã thay đổi cách mọi người xem TV, từ việc chờ đợi hàng tuần sang xem hết ngay lập tức. Nó cũng tạo ra 'văn hóa spoiler', nơi mọi người phải xem nhanh để tránh bị người khác tiết lộ trước nội dung quan trọng của phim.

FOMO và 'Water Cooler Talk'

Việc cày phim một series mới ra mắt đôi khi xuất phát từ FOMO (Fear Of Missing Out - Sợ bỏ lỡ). Mọi người muốn xem nhanh để có thể tham gia vào các cuộc trò chuyện về bộ phim đó với bạn bè và đồng nghiệp (còn gọi là 'water cooler talk' - chuyện phiếm nơi công sở) mà không cảm thấy bị lạc lõng.