(Top Banner Ad)
excessive drinking
B2
Noun Phrase B2 Y học, Xã hội học

excessive drinking

UK: /ɪkˈsesɪv ˈdrɪŋkɪŋ/ • US: /ɪkˈsesɪv ˈdrɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uống rượu quá độ uống rượu quá nhiều lạm dụng rượu bia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of consuming alcohol in amounts that are beyond moderation or are harmful to one's health or well-being.

Vietnamese Meaning

Hành động tiêu thụ rượu bia quá mức cho phép, gây hại đến sức khỏe và sự an toàn của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive drinking can lead to serious health problems."

    "Uống quá nhiều rượu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor warned him about the dangers of excessive drinking."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của việc uống quá nhiều rượu."

  • "Excessive drinking is a major cause of liver damage."

    "Uống quá nhiều rượu là một nguyên nhân chính gây tổn thương gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự quá mức, phần dư thừa
Adverb excessively một cách quá mức
Verb exceed vượt quá, trổi hơn
Verb drink uống
Noun drink đồ uống, rượu
Noun drinker người uống rượu (thường xuyên)
Adjective drunk say xỉn
Noun drunkenness tình trạng say xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
excessif
English
excessive

Nguồn gốc của 'quá mức' (excessive)

Từ 'excessive' (quá mức) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excessus', nghĩa là 'đi ra ngoài' hoặc 'vượt quá giới hạn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'excessif' và cuối cùng được tiếng Anh mượn dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức độ bình thường hoặc chấp nhận được.

Về 'uống rượu' (drinking)

Từ 'drinking' (uống rượu) xuất phát từ động từ 'to drink' (uống), có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*drenkanan' và tiếng Anh cổ 'drincan'. Cả hai từ này đều chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể. Khi kết hợp, 'excessive drinking' miêu tả việc tiêu thụ đồ uống có cồn vượt quá mức lành mạnh hoặc an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc uống rượu bia nhiều hơn mức khuyến cáo hoặc mức độ mà cơ thể có thể chịu đựng được. Nó có thể liên quan đến việc uống say xỉn, nghiện rượu và các vấn đề sức khỏe liên quan đến rượu. 'Excessive' nhấn mạnh đến sự vượt quá giới hạn thông thường hoặc an toàn.

Prepositions

of due to

'Excessive drinking of alcohol' chỉ việc uống quá nhiều rượu. 'Problems due to excessive drinking' chỉ những vấn đề gây ra bởi việc uống quá nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excessive drinking
  • curb curb excessive drinking
    (kiềm chế việc uống rượu quá mức)
  • prevent prevent excessive drinking
    (ngăn chặn việc uống rượu quá mức)
  • lead to lead to excessive drinking
    (dẫn đến việc uống rượu quá mức)
  • indulge in indulge in excessive drinking
    (chìm đắm vào việc uống rượu quá mức)
Adjective + excessive drinking
  • chronic chronic excessive drinking
    (thói nghiện rượu mãn tính)
  • severe severe excessive drinking
    (việc uống rượu quá mức nghiêm trọng)
  • habitual habitual excessive drinking
    (thói quen uống rượu quá mức)
Noun + of + excessive drinking
  • dangers of dangers of excessive drinking
    (những mối nguy hiểm của việc uống rượu quá mức)
  • risks of risks of excessive drinking
    (những rủi ro của việc uống rượu quá mức)
  • problem of problem of excessive drinking
    (vấn đề uống rượu quá mức)

Idioms

  • The dangers of excessive drinking

    Những mối nguy hiểm của việc uống rượu quá mức

    "The doctor warned him about the dangers of excessive drinking."

    (Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về những mối nguy hiểm của việc uống rượu quá mức.)

  • Excessive drinking can lead to...

    Việc uống rượu quá mức có thể dẫn đến...

    "Excessive drinking can lead to serious health problems and social issues."

    (Việc uống rượu quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe và xã hội nghiêm trọng.)

  • A history of excessive drinking

    Tiền sử uống rượu quá mức

    "The patient's medical records showed a history of excessive drinking."

    (Hồ sơ y tế của bệnh nhân cho thấy có tiền sử uống rượu quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive drinking

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động tiêu thụ rượu bia quá mức cho phép, gây hại đến sức khỏe và sự an toàn của bản thân.

"Excessive drinking can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive drinking".

Nhận thức về Sức khỏe và Các Chiến dịch

Ở các nước phương Tây, có sự nhận thức cao về tác hại của việc uống rượu quá mức đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhiều chiến dịch y tế công cộng được triển khai để khuyến khích uống rượu có trách nhiệm hoặc hoàn toàn kiêng rượu, như các phong trào 'Dry January' (Tháng Giêng Khô hạn) hoặc 'Sober October' (Tháng Mười Tỉnh táo), nhằm giúp mọi người giảm hoặc loại bỏ thói quen uống rượu quá mức.

Vai trò xã hội của rượu và sự kỳ thị

Rượu thường đóng một vai trò quan trọng trong các sự kiện xã hội và văn hóa ở phương Tây. Tuy nhiên, việc uống rượu quá mức thường bị kỳ thị và được coi là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt khi nó phát triển thành bệnh nghiện rượu (alcoholism). Xã hội có xu hướng hỗ trợ các cá nhân tìm kiếm sự giúp đỡ cho vấn đề này, nhưng đôi khi vẫn còn những định kiến nhất định.