(Top Banner Ad)
moderate drinking
B2
noun phrase B2 Y học/Sức khỏe

moderate drinking

UK: /ˈmɒdərət ˈdrɪŋkɪŋ/ • US: /ˈmɑːdərət ˈdrɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uống có chừng mực uống điều độ uống có kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The consumption of alcohol in a way that does not cause harm to one's health or well-being. It is generally defined as up to one drink per day for women and up to two drinks per day for men.

Vietnamese Meaning

Việc tiêu thụ rượu có chừng mực, không gây hại cho sức khỏe hoặc hạnh phúc của người uống. Thường được định nghĩa là tối đa một ly mỗi ngày đối với phụ nữ và tối đa hai ly mỗi ngày đối với nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to health guidelines, moderate drinking is considered to be one drink a day for women and two drinks a day for men."

    "Theo hướng dẫn sức khỏe, uống điều độ được coi là một ly mỗi ngày cho phụ nữ và hai ly mỗi ngày cho nam giới."

  • "Doctors often recommend moderate drinking for some patients with heart conditions."

    "Các bác sĩ thường khuyên uống điều độ cho một số bệnh nhân mắc bệnh tim."

  • "Moderate drinking is associated with a lower risk of certain health problems."

    "Uống điều độ có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc một số vấn đề sức khỏe nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moderation sự điều độ, sự chừng mực
Verb to moderate điều hòa, làm dịu đi, tiết chế
Adverb moderately một cách điều độ, vừa phải
Noun drink đồ uống, thức uống
Verb to drink uống
Noun drinker người uống rượu/bia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drenkan
Latin
moderatus
Old English
drincan
Old French
moderat
Middle English
moderaten
Middle English
drinken
English
moderate drinking

Nguồn gốc từ 'Moderate'

Từ 'moderate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moderatus', dạng quá khứ phân từ của 'moderari', có nghĩa là 'giữ trong giới hạn', 'điều độ', hoặc 'kiềm chế'. Nó mang ý nghĩa của sự kiểm soát và không vượt quá mức cho phép.

Về từ 'Drinking'

'Drinking' là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'drink'. Gốc gác của 'drink' có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic '*drenkan' và tiếng Anh cổ 'drincan', đều có nghĩa là 'uống chất lỏng'.

Sự ra đời của khái niệm 'Uống có chừng mực'

Cụm từ 'moderate drinking' kết hợp ý nghĩa 'điều độ' từ 'moderate' và hành động 'uống' từ 'drinking'. Khái niệm này trở nên nổi bật trong lĩnh vực y tế và sức khỏe cộng đồng từ thế kỷ 20, khi các nghiên cứu khoa học bắt đầu định lượng lượng rượu bia tiêu thụ được coi là an toàn hoặc ít rủi ro cho sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng và các khuyến nghị về lối sống. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và trách nhiệm khi uống rượu. Điều quan trọng là phải lưu ý rằng định nghĩa về 'moderate' có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố cá nhân như cân nặng, giới tính, sức khỏe tổng thể và các yếu tố khác. Nó khác với 'heavy drinking' (uống nhiều) hoặc 'binge drinking' (uống say sưa).

Prepositions

in with

in: 'Practicing moderate drinking is important for long-term health.' (Thực hành uống điều độ rất quan trọng cho sức khỏe lâu dài.)
with: 'He advocates for moderate drinking with meals.' (Anh ấy ủng hộ việc uống điều độ trong bữa ăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moderate drinking
  • healthy healthy moderate drinking
    (uống rượu bia điều độ lành mạnh)
  • responsible responsible moderate drinking
    (uống rượu bia điều độ có trách nhiệm)
  • social social moderate drinking
    (uống rượu bia điều độ trong giao tiếp xã hội)
Verb + moderate drinking
  • practice practice moderate drinking
    (thực hành uống rượu bia điều độ)
  • encourage encourage moderate drinking
    (khuyến khích uống rượu bia điều độ)
  • advocate advocate moderate drinking
    (ủng hộ việc uống rượu bia điều độ)

Idioms

  • Adhere to moderate drinking guidelines.

    Tuân thủ các hướng dẫn về việc uống rượu bia điều độ.

    "To maintain good health, it's important to adhere to moderate drinking guidelines."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, điều quan trọng là phải tuân thủ các hướng dẫn uống rượu bia điều độ.)

  • The health benefits of moderate drinking.

    Những lợi ích sức khỏe của việc uống rượu bia điều độ.

    "Some studies suggest the health benefits of moderate drinking, but experts still advise caution."

    (Một số nghiên cứu gợi ý về những lợi ích sức khỏe của việc uống rượu bia điều độ, nhưng các chuyên gia vẫn khuyên nên thận trọng.)

  • Embrace moderate drinking as a lifestyle choice.

    Chọn uống rượu bia điều độ như một lối sống.

    "Many people now embrace moderate drinking as a lifestyle choice for better well-being."

    (Nhiều người hiện nay chọn uống rượu bia điều độ như một lối sống để có sức khỏe tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderate drinking

noun phrase
Lật mặt

Việc tiêu thụ rượu có chừng mực, không gây hại cho sức khỏe hoặc hạnh phúc của người uống. Thường được định nghĩa là tối đa một ly mỗi ngày đối với phụ nữ và tối đa hai ly mỗi ngày đối với nam giới.

"According to health guidelines, moderate drinking is considered to be one drink a day for women and two drinks a day for men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that moderate drinking is acceptable.
Anh ấy tin rằng uống rượu có chừng mực là chấp nhận được.
Phủ định
She does not consider moderate drinking to be a problem.
Cô ấy không coi việc uống rượu có chừng mực là một vấn đề.
Nghi vấn
Do you think moderate drinking is safe?
Bạn có nghĩ rằng uống rượu có chừng mực là an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate drinking".

Khuyến nghị sức khỏe và rượu bia

Ở nhiều nước phương Tây, các tổ chức y tế công cộng như CDC (Hoa Kỳ) hay WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) thường xuyên đưa ra các khuyến nghị về lượng 'moderate drinking' (uống rượu bia điều độ) để giảm thiểu rủi ro sức khỏe. Ví dụ điển hình là không quá 1 ly mỗi ngày cho phụ nữ và không quá 2 ly mỗi ngày cho nam giới trưởng thành.

Văn hóa 'uống có trách nhiệm'

Khái niệm 'moderate drinking' gắn liền mật thiết với phong trào 'Drink Responsibly' (Uống có trách nhiệm) phổ biến ở nhiều quốc gia. Phong trào này khuyến khích người tiêu dùng hiểu rõ giới hạn của bản thân, tránh lái xe sau khi uống rượu, và nhận thức về tác động của rượu bia đối với sức khỏe cá nhân và xã hội, nhằm thúc đẩy một cách tiếp cận lành mạnh hơn với đồ uống có cồn.