biogas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of biofuel that is naturally produced from the decomposition of organic matter, such as manure, sewage, or plant material.
Vietnamese Meaning
Một loại nhiên liệu sinh học được sản xuất tự nhiên từ sự phân hủy của vật chất hữu cơ, chẳng hạn như phân, nước thải hoặc vật liệu thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farm uses biogas produced from cow manure to generate electricity."
"Trang trại sử dụng biogas được sản xuất từ phân bò để tạo ra điện."
-
"Biogas is a clean and renewable energy source."
"Biogas là một nguồn năng lượng sạch và tái tạo."
-
"The biogas plant converts organic waste into useful energy."
"Nhà máy biogas chuyển đổi chất thải hữu cơ thành năng lượng hữu ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biogas là một nguồn năng lượng tái tạo có thể được sử dụng để sản xuất điện, nhiệt và nhiên liệu vận tải. Nó thường được tạo ra thông qua quá trình phân hủy kỵ khí, trong đó vi sinh vật phân hủy vật chất hữu cơ trong môi trường không có oxy. Biogas khác với khí đốt tự nhiên (natural gas) vì nó có nguồn gốc sinh học, trong khi khí đốt tự nhiên là một loại nhiên liệu hóa thạch.
Prepositions
'from' chỉ nguồn gốc của biogas (biogas from manure); 'as' chỉ việc sử dụng biogas (biogas as a fuel); 'into' chỉ sự chuyển đổi biogas (biogas into electricity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce biogas (sản xuất khí sinh học)
-
generate biogas (tạo ra khí sinh học)
-
capture biogas (thu gom khí sinh học)
-
use biogas for fuel (sử dụng khí sinh học làm nhiên liệu)
-
biogas plant (nhà máy khí sinh học)
-
biogas production (sự sản xuất khí sinh học)
-
biogas system (hệ thống khí sinh học)
-
biogas technology (công nghệ khí sinh học)
-
raw biogas (khí sinh học thô)
-
purified biogas (khí sinh học tinh khiết)
-
renewable biogas (khí sinh học tái tạo)
Idioms
-
turn waste into energy
biến rác thải thành năng lượng (một cụm từ thông dụng mô tả chức năng chính của biogas)
"Biogas technology allows farms to turn waste into energy, powering their operations sustainably."
(Công nghệ khí sinh học cho phép các trang trại biến rác thải thành năng lượng, cung cấp điện cho hoạt động của họ một cách bền vững.)
-
harnessing the power of nature
khai thác sức mạnh của thiên nhiên
"By producing biogas from manure, we are essentially harnessing the power of nature to create clean fuel."
(Bằng cách sản xuất khí sinh học từ phân chuồng, về cơ bản chúng ta đang khai thác sức mạnh của thiên nhiên để tạo ra nhiên liệu sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biogas
nounMột loại nhiên liệu sinh học được sản xuất tự nhiên từ sự phân hủy của vật chất hữu cơ, chẳng hạn như phân, nước thải hoặc vật liệu thực vật.
"The farm uses biogas produced from cow manure to generate electricity."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farm, which produces biogas from animal waste, is environmentally friendly. |
Trang trại, nơi sản xuất khí sinh học từ chất thải động vật, rất thân thiện với môi trường. |
| Phủ định | Biogas, which isn't always readily available, is still a valuable energy source. |
Khí sinh học, thứ không phải lúc nào cũng có sẵn, vẫn là một nguồn năng lượng có giá trị. |
| Nghi vấn | Is biogas, which is a renewable energy source, the best alternative to fossil fuels? |
Khí sinh học, một nguồn năng lượng tái tạo, có phải là lựa chọn thay thế tốt nhất cho nhiên liệu hóa thạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biogas".
