(Top Banner Ad)
biogas
B2
noun B2 Năng lượng, Môi trường

biogas

UK: /ˈbaɪəʊˌɡæs/ • US: /ˈbaɪoʊˌɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí sinh học gas sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of biofuel that is naturally produced from the decomposition of organic matter, such as manure, sewage, or plant material.

Vietnamese Meaning

Một loại nhiên liệu sinh học được sản xuất tự nhiên từ sự phân hủy của vật chất hữu cơ, chẳng hạn như phân, nước thải hoặc vật liệu thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm uses biogas produced from cow manure to generate electricity."

    "Trang trại sử dụng biogas được sản xuất từ phân bò để tạo ra điện."

  • "Biogas is a clean and renewable energy source."

    "Biogas là một nguồn năng lượng sạch và tái tạo."

  • "The biogas plant converts organic waste into useful energy."

    "Nhà máy biogas chuyển đổi chất thải hữu cơ thành năng lượng hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biogas Khí sinh học (khí được tạo ra từ sự phân hủy chất hữu cơ).
Noun biodigester Bể phân hủy sinh học, hầm biogas.
Noun biomass Sinh khối (vật liệu hữu cơ dùng để tạo năng lượng).
Adjective biogenic Có nguồn gốc sinh học, do sinh vật tạo ra.

Synonyms

marsh gas (khí đầm lầy)

Related Words

anaerobic digestion (quá trình phân hủy kỵ khí)methane (mê-tan)renewable energy (năng lượng tái tạo)

Subject Area

Năng lượng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life')
Ancient Greek
χάος (kháos, 'chaos')
English (Modern Compound)
bio- + gas -> biogas

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Hỗn mang'

Từ 'biogas' là sự kết hợp của hai phần: 'bio-', từ tiếng Hy Lạp 'bios' có nghĩa là 'sự sống', và 'gas', một từ được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptist van Helmont tạo ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'chaos' (sự hỗn mang) trong tiếng Hy Lạp để mô tả bản chất vô hình, vô định của khí. Vì vậy, 'biogas' có nghĩa đen là 'khí từ sự sống', chỉ loại khí sinh ra từ sự phân hủy của vật chất hữu cơ.

Usage Note

Biogas là một nguồn năng lượng tái tạo có thể được sử dụng để sản xuất điện, nhiệt và nhiên liệu vận tải. Nó thường được tạo ra thông qua quá trình phân hủy kỵ khí, trong đó vi sinh vật phân hủy vật chất hữu cơ trong môi trường không có oxy. Biogas khác với khí đốt tự nhiên (natural gas) vì nó có nguồn gốc sinh học, trong khi khí đốt tự nhiên là một loại nhiên liệu hóa thạch.

Prepositions

from as into

'from' chỉ nguồn gốc của biogas (biogas from manure); 'as' chỉ việc sử dụng biogas (biogas as a fuel); 'into' chỉ sự chuyển đổi biogas (biogas into electricity).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biogas
  • produce biogas
    (sản xuất khí sinh học)
  • generate biogas
    (tạo ra khí sinh học)
  • capture biogas
    (thu gom khí sinh học)
  • use biogas for fuel
    (sử dụng khí sinh học làm nhiên liệu)
biogas + Noun
  • biogas plant
    (nhà máy khí sinh học)
  • biogas production
    (sự sản xuất khí sinh học)
  • biogas system
    (hệ thống khí sinh học)
  • biogas technology
    (công nghệ khí sinh học)
Adjective + biogas
  • raw biogas
    (khí sinh học thô)
  • purified biogas
    (khí sinh học tinh khiết)
  • renewable biogas
    (khí sinh học tái tạo)

Idioms

  • turn waste into energy

    biến rác thải thành năng lượng (một cụm từ thông dụng mô tả chức năng chính của biogas)

    "Biogas technology allows farms to turn waste into energy, powering their operations sustainably."

    (Công nghệ khí sinh học cho phép các trang trại biến rác thải thành năng lượng, cung cấp điện cho hoạt động của họ một cách bền vững.)

  • harnessing the power of nature

    khai thác sức mạnh của thiên nhiên

    "By producing biogas from manure, we are essentially harnessing the power of nature to create clean fuel."

    (Bằng cách sản xuất khí sinh học từ phân chuồng, về cơ bản chúng ta đang khai thác sức mạnh của thiên nhiên để tạo ra nhiên liệu sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biogas

noun
Lật mặt

Một loại nhiên liệu sinh học được sản xuất tự nhiên từ sự phân hủy của vật chất hữu cơ, chẳng hạn như phân, nước thải hoặc vật liệu thực vật.

"The farm uses biogas produced from cow manure to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm, which produces biogas from animal waste, is environmentally friendly.
Trang trại, nơi sản xuất khí sinh học từ chất thải động vật, rất thân thiện với môi trường.
Phủ định
Biogas, which isn't always readily available, is still a valuable energy source.
Khí sinh học, thứ không phải lúc nào cũng có sẵn, vẫn là một nguồn năng lượng có giá trị.
Nghi vấn
Is biogas, which is a renewable energy source, the best alternative to fossil fuels?
Khí sinh học, một nguồn năng lượng tái tạo, có phải là lựa chọn thay thế tốt nhất cho nhiên liệu hóa thạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biogas".

Từ Bếp Lửa Gia Đình đến Lưới Điện Quốc Gia

Ở nhiều nước đang phát triển như Việt Nam, hầm biogas quy mô nhỏ rất phổ biến trong các hộ gia đình ở nông thôn để nấu ăn và thắp sáng. Ngược lại, ở các nước phát triển như Đức hay Thụy Điển, biogas thường được sản xuất ở quy mô công nghiệp lớn để phát điện hòa vào lưới điện quốc gia.

Biogas: Biểu Tượng của Kinh Tế Tuần Hoàn

Biogas là một ví dụ điển hình của 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy). Chất thải hữu cơ (như phân động vật, rác thực phẩm) được biến thành năng lượng. Phần bã còn lại sau quá trình phân hủy lại là một loại phân bón hữu cơ tuyệt vời, giúp trả lại chất dinh dưỡng cho đất. Toàn bộ chu trình này khép kín và bền vững.