(Top Banner Ad)
biological specimen
C1
noun C1 Sinh học, Y học, Khoa học

biological specimen

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈspesɪmən/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈspesɪmən/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu vật sinh học mẫu sinh phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sample of a living organism or part of it, taken for scientific examination or preservation.

Vietnamese Meaning

Một mẫu vật của một sinh vật sống hoặc một phần của nó, được lấy để kiểm tra hoặc bảo quản khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory received a biological specimen for further analysis."

    "Phòng thí nghiệm đã nhận được một mẫu vật sinh học để phân tích thêm."

  • "The museum has a large collection of biological specimens."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các mẫu vật sinh học."

  • "Doctors sent a biological specimen to the lab to identify the infection."

    "Các bác sĩ đã gửi một mẫu vật sinh học đến phòng thí nghiệm để xác định bệnh nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase biological specimen mẫu vật sinh học
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun specimen mẫu vật, mẫu thử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) 'life' + λόγος (lógos) 'study'
Latin
specere 'to look at' -> specimen 'a sample for testing'
German
Biologie (coined c. 1800)
English
biological + specimen

Từ 'Nhìn' đến 'Mẫu Vật'

Từ 'specimen' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'specere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Ban đầu, một 'specimen' đơn giản là một thứ gì đó được đưa ra để người khác xem xét, như một bằng chứng hoặc một ví dụ. Theo thời gian, nó phát triển thành thuật ngữ khoa học mà chúng ta biết ngày nay, chỉ một mẫu vật đại diện cho một nhóm lớn hơn.

'Sự Sống' + 'Nghiên Cứu' = 'Sinh Học'

Từ 'biological' bắt nguồn từ 'biology' (sinh học). Từ này được tạo ra vào khoảng năm 1800 bằng cách kết hợp hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' (βίος), nghĩa là 'sự sống', và 'logia' (-λογία), nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'sinh học' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu về sự sống'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, y học, hoặc các lĩnh vực liên quan đến sinh học. Nó nhấn mạnh tính chất 'biological' (sinh học) của mẫu vật, phân biệt nó với các loại mẫu vật khác (ví dụ, mẫu địa chất). 'Specimen' chỉ một mẫu vật đại diện cho một loại sinh vật hoặc vật chất để nghiên cứu. So sánh với 'sample', 'specimen' mang tính chính thức và khoa học hơn.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc của mẫu vật (ví dụ: ‘a specimen of human tissue’). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mẫu vật (ví dụ: ‘a specimen for DNA analysis’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological specimen
  • collect a biological specimen
    (thu thập một mẫu vật sinh học)
  • analyze a biological specimen
    (phân tích một mẫu vật sinh học)
  • preserve a biological specimen
    (bảo quản một mẫu vật sinh học)
  • examine a biological specimen
    (kiểm tra, xem xét một mẫu vật sinh học)
Adjective + biological specimen
  • human biological specimen
    (mẫu vật sinh học của người)
  • rare biological specimen
    (mẫu vật sinh học quý hiếm)
  • live biological specimen
    (mẫu vật sinh học sống)
  • preserved biological specimen
    (mẫu vật sinh học được bảo quản)

Idioms

  • treat someone like a biological specimen

    Đối xử với ai đó một cách lạnh lùng, tò mò và thiếu cảm xúc, như thể họ là đối tượng trong một thí nghiệm khoa học.

    "I hated the way he stared at me, as if I were some kind of biological specimen under a microscope."

    (Tôi ghét cái cách anh ta nhìn chằm chằm vào tôi, như thể tôi là một loại mẫu vật sinh học dưới kính hiển vi vậy.)

  • a perfect biological specimen

    Một cụm từ (thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc thảo luận về di truyền học) để mô tả một cá nhân hoặc sinh vật hoàn hảo về mặt thể chất, là hình mẫu lý tưởng của loài.

    "In the movie, the superhero was considered a perfect biological specimen, excelling in strength, speed, and intelligence."

    (Trong phim, siêu anh hùng được coi là một mẫu vật sinh học hoàn hảo, vượt trội về sức mạnh, tốc độ và trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological specimen

noun
Lật mặt

Một mẫu vật của một sinh vật sống hoặc một phần của nó, được lấy để kiểm tra hoặc bảo quản khoa học.

"The laboratory received a biological specimen for further analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had properly labeled the biological specimen, the research team would have been able to identify the disease earlier.
Nếu phòng thí nghiệm đã dán nhãn mẫu vật sinh học đúng cách, nhóm nghiên cứu đã có thể xác định bệnh sớm hơn.
Phủ định
If the scientists had not mishandled the specimen, they might not have contaminated the sample.
Nếu các nhà khoa học không xử lý sai mẫu vật, họ có lẽ đã không làm ô nhiễm mẫu.
Nghi vấn
Could they have discovered the new species if they had not analyzed that particular specimen?
Họ có thể đã khám phá ra loài mới nếu họ không phân tích mẫu vật cụ thể đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological specimen".

Ngân hàng sinh học (Biobanks): Kho báu cho Y học Hiện đại

Ở các nước phương Tây, ngân hàng sinh học đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là những kho lưu trữ khổng lồ các mẫu vật sinh học (như máu, mô, DNA) cùng với dữ liệu sức khỏe. Mọi người tình nguyện hiến tặng mẫu của mình để giúp các nhà khoa học nghiên cứu các bệnh nan y như ung thư, Alzheimer. Văn hóa hiến tặng này là nền tảng cho nhiều đột phá y học.

Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên: Cửa sổ nhìn về Quá khứ

Các bảo tàng lớn như Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên ở London hay Viện Smithsonian ở Mỹ không chỉ là nơi trưng bày. Chúng là những thư viện nghiên cứu khổng lồ, lưu giữ hàng triệu mẫu vật sinh học, từ côn trùng nhỏ bé đến xương khủng long khổng lồ. Các bộ sưu tập này giúp các nhà khoa học trên khắp thế giới tìm hiểu về sự tiến hóa, đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu.