biological specimen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sample of a living organism or part of it, taken for scientific examination or preservation.
Vietnamese Meaning
Một mẫu vật của một sinh vật sống hoặc một phần của nó, được lấy để kiểm tra hoặc bảo quản khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The laboratory received a biological specimen for further analysis."
"Phòng thí nghiệm đã nhận được một mẫu vật sinh học để phân tích thêm."
-
"The museum has a large collection of biological specimens."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các mẫu vật sinh học."
-
"Doctors sent a biological specimen to the lab to identify the infection."
"Các bác sĩ đã gửi một mẫu vật sinh học đến phòng thí nghiệm để xác định bệnh nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | biological specimen | mẫu vật sinh học |
| Noun | biology | sinh học |
| Noun | biologist | nhà sinh vật học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh học |
| Noun | specimen | mẫu vật, mẫu thử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, y học, hoặc các lĩnh vực liên quan đến sinh học. Nó nhấn mạnh tính chất 'biological' (sinh học) của mẫu vật, phân biệt nó với các loại mẫu vật khác (ví dụ, mẫu địa chất). 'Specimen' chỉ một mẫu vật đại diện cho một loại sinh vật hoặc vật chất để nghiên cứu. So sánh với 'sample', 'specimen' mang tính chính thức và khoa học hơn.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc của mẫu vật (ví dụ: ‘a specimen of human tissue’). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mẫu vật (ví dụ: ‘a specimen for DNA analysis’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect a biological specimen (thu thập một mẫu vật sinh học)
-
analyze a biological specimen (phân tích một mẫu vật sinh học)
-
preserve a biological specimen (bảo quản một mẫu vật sinh học)
-
examine a biological specimen (kiểm tra, xem xét một mẫu vật sinh học)
-
human biological specimen (mẫu vật sinh học của người)
-
rare biological specimen (mẫu vật sinh học quý hiếm)
-
live biological specimen (mẫu vật sinh học sống)
-
preserved biological specimen (mẫu vật sinh học được bảo quản)
Idioms
-
treat someone like a biological specimen
Đối xử với ai đó một cách lạnh lùng, tò mò và thiếu cảm xúc, như thể họ là đối tượng trong một thí nghiệm khoa học.
"I hated the way he stared at me, as if I were some kind of biological specimen under a microscope."
(Tôi ghét cái cách anh ta nhìn chằm chằm vào tôi, như thể tôi là một loại mẫu vật sinh học dưới kính hiển vi vậy.)
-
a perfect biological specimen
Một cụm từ (thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc thảo luận về di truyền học) để mô tả một cá nhân hoặc sinh vật hoàn hảo về mặt thể chất, là hình mẫu lý tưởng của loài.
"In the movie, the superhero was considered a perfect biological specimen, excelling in strength, speed, and intelligence."
(Trong phim, siêu anh hùng được coi là một mẫu vật sinh học hoàn hảo, vượt trội về sức mạnh, tốc độ và trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological specimen
nounMột mẫu vật của một sinh vật sống hoặc một phần của nó, được lấy để kiểm tra hoặc bảo quản khoa học.
"The laboratory received a biological specimen for further analysis."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lab had properly labeled the biological specimen, the research team would have been able to identify the disease earlier. |
Nếu phòng thí nghiệm đã dán nhãn mẫu vật sinh học đúng cách, nhóm nghiên cứu đã có thể xác định bệnh sớm hơn. |
| Phủ định | If the scientists had not mishandled the specimen, they might not have contaminated the sample. |
Nếu các nhà khoa học không xử lý sai mẫu vật, họ có lẽ đã không làm ô nhiễm mẫu. |
| Nghi vấn | Could they have discovered the new species if they had not analyzed that particular specimen? |
Họ có thể đã khám phá ra loài mới nếu họ không phân tích mẫu vật cụ thể đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological specimen".
