(Top Banner Ad)
biopharmaceutical
C1
tính từ C1 Dược phẩm, Sinh học

biopharmaceutical

UK: /ˌbaɪəʊˌfɑːməˈsjuːtɪkəl/ • US: /ˌbaɪoʊˌfɑːrməˈsuːtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

dược phẩm sinh học thuốc sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to drugs derived from biological sources (e.g., cells, tissues, organisms).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các loại thuốc có nguồn gốc sinh học (ví dụ: tế bào, mô, sinh vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biopharmaceutical industry is experiencing rapid growth."

    "Ngành công nghiệp dược phẩm sinh học đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng."

  • "Many new cancer treatments are biopharmaceuticals."

    "Nhiều phương pháp điều trị ung thư mới là dược phẩm sinh học."

  • "Investing in biopharmaceutical research is crucial for advancing healthcare."

    "Đầu tư vào nghiên cứu dược phẩm sinh học là rất quan trọng để thúc đẩy chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun biopharmaceutical (thuộc) dược phẩm sinh học / dược phẩm sinh học
Noun biopharma ngành/công ty dược phẩm sinh học (dạng viết tắt)
Noun biopharmaceutics dược học sinh học (ngành nghiên cứu về các yếu tố vật lý và hóa học của thuốc sinh học)
Adjective / Noun pharmaceutical (thuộc) ngành dược / dược phẩm
Noun pharmacy hiệu thuốc, ngành dược
Noun pharmacist dược sĩ
Noun biology sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) → 'life'
Ancient Greek
φάρμακον (phármakon) → 'drug, medicine'
Modern English
bio- + pharmaceutical → biopharmaceutical

Sự kết hợp của Sự sống và Thuốc men

Từ 'biopharmaceutical' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ: 'bio' có nghĩa là 'sự sống' và 'pharmaceutical' có nghĩa là 'thuộc về dược phẩm'. Từ này mô tả một loại thuốc hiện đại được sản xuất từ hoặc chứa các thành phần từ các sinh vật sống như tế bào, vi khuẩn, hoặc nấm men, thay vì chỉ được tổng hợp từ hóa chất. Đây là những loại thuốc tiên tiến dùng để chữa các bệnh phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'biopharmaceutical' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc công ty dược phẩm tập trung vào việc phát triển và sản xuất các loại thuốc sinh học. Nó nhấn mạnh nguồn gốc sinh học của thuốc, trái ngược với các loại thuốc tổng hợp hóa học truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biopharmaceutical
  • leading biopharmaceutical company
    (công ty dược phẩm sinh học hàng đầu)
  • innovative biopharmaceutical product
    (sản phẩm dược phẩm sinh học đổi mới, sáng tạo)
  • global biopharmaceutical market
    (thị trường dược phẩm sinh học toàn cầu)
Noun + biopharmaceutical
  • biopharmaceutical industry
    (ngành công nghiệp dược phẩm sinh học)
  • biopharmaceutical research and development (R&D)
    (nghiên cứu và phát triển dược phẩm sinh học)
  • biopharmaceutical manufacturing
    (sản xuất dược phẩm sinh học)
Verb + biopharmaceutical
  • develop a biopharmaceutical drug
    (phát triển một loại thuốc sinh học)
  • invest in the biopharmaceutical sector
    (đầu tư vào lĩnh vực dược phẩm sinh học)
  • regulate biopharmaceutical products
    (quản lý, quy định các sản phẩm dược phẩm sinh học)

Idioms

  • the biopharmaceutical pipeline

    Quy trình phát triển thuốc sinh học. Cụm từ này chỉ toàn bộ quá trình một loại thuốc đi từ giai đoạn nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm lâm sàng, cho đến khi được phê duyệt và đưa ra thị trường.

    "The company has several promising drugs in its biopharmaceutical pipeline."

    (Công ty có một vài loại thuốc đầy hứa hẹn trong quy trình phát triển thuốc sinh học của mình.)

  • a blockbuster biopharmaceutical

    Một loại thuốc sinh học 'bom tấn'. Đây là thuật ngữ chỉ một loại thuốc cực kỳ thành công, mang lại doanh thu khổng lồ cho công ty sản xuất (thường là trên 1 tỷ đô la mỗi năm).

    "Their new antibody treatment is expected to become a blockbuster biopharmaceutical."

    (Liệu pháp kháng thể mới của họ được kỳ vọng sẽ trở thành một loại thuốc sinh học bom tấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biopharmaceutical

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các loại thuốc có nguồn gốc sinh học (ví dụ: tế bào, mô, sinh vật).

"The biopharmaceutical industry is experiencing rapid growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invests heavily in biopharmaceutical research.
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu dược phẩm sinh học.
Phủ định
This medication is not a biopharmaceutical.
Thuốc này không phải là một dược phẩm sinh học.
Nghi vấn
Are biopharmaceuticals the future of medicine?
Liệu dược phẩm sinh học có phải là tương lai của y học?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a biopharmaceutical company invests heavily in research, it often sees a return on investment.
Nếu một công ty dược phẩm sinh học đầu tư mạnh vào nghiên cứu, nó thường thấy được lợi nhuận đầu tư.
Phủ định
When biopharmaceuticals are not stored correctly, they don't maintain their efficacy.
Khi dược phẩm sinh học không được bảo quản đúng cách, chúng không duy trì được hiệu quả của chúng.
Nghi vấn
If a patient takes a biopharmaceutical, does the doctor monitor for side effects?
Nếu một bệnh nhân dùng dược phẩm sinh học, bác sĩ có theo dõi các tác dụng phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biopharmaceutical".

Cuộc Cách mạng Công nghệ Sinh học trong Y học

Sự trỗi dậy của dược phẩm sinh học đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học phương Tây. Không giống như thuốc hóa học truyền thống (như Paracetamol), thuốc sinh học có thể nhắm mục tiêu chính xác vào các tế bào hoặc protein gây bệnh. Điều này đã mở ra hướng điều trị cho nhiều căn bệnh nan y như ung thư, viêm khớp dạng thấp và các bệnh tự miễn khác, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta đối phó với bệnh tật.

Hướng tới Y học Cá nhân hóa

Dược phẩm sinh học là nền tảng của 'y học cá nhân hóa' (personalized medicine) - một xu hướng lớn trong y tế hiện đại. Vì các loại thuốc này có thể được thiết kế để tương tác với các đặc điểm sinh học riêng của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả nhất dựa trên cấu trúc gen của người bệnh. Điều này giúp tăng hiệu quả chữa trị và giảm tác dụng phụ, thay vì dùng một loại thuốc cho tất cả mọi người.