synthetic drug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drug that is artificially created or synthesized from chemical compounds, rather than being derived from natural sources.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc được tạo ra hoặc tổng hợp nhân tạo từ các hợp chất hóa học, thay vì được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many synthetic drugs are designed to mimic the effects of naturally occurring substances."
"Nhiều loại thuốc tổng hợp được thiết kế để bắt chước tác dụng của các chất tự nhiên."
-
"The abuse of synthetic drugs has become a major public health concern."
"Việc lạm dụng thuốc tổng hợp đã trở thành một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng."
-
"Some synthetic drugs are more potent than their natural counterparts."
"Một số loại thuốc tổng hợp có hiệu lực mạnh hơn so với các loại thuốc tự nhiên tương ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synthesis | sự tổng hợp |
| Verb | synthesize | tổng hợp |
| Adjective | synthetic | tổng hợp, nhân tạo |
| Noun | drug addict | người nghiện ma túy |
| Noun | drug abuse | sự lạm dụng ma túy |
| Noun | drug dealer | kẻ buôn ma túy |
| Noun | drugstore | hiệu thuốc, nhà thuốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuốc tổng hợp được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hóa học. Chúng thường được thiết kế để bắt chước hoặc tăng cường tác dụng của các chất tự nhiên, hoặc để tạo ra các tác dụng mới. Sự khác biệt quan trọng nằm ở nguồn gốc: thuốc tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng chất, trong khi thuốc tổng hợp hoàn toàn do con người tạo ra.
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của thuốc. Ví dụ: 'This is a synthetic form of the drug.' (Đây là một dạng tổng hợp của thuốc này.)
* **for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc. Ví dụ: 'This synthetic drug is for treating pain.' (Loại thuốc tổng hợp này dùng để điều trị cơn đau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new synthetic drug (loại ma túy tổng hợp mới)
-
illegal illegal synthetic drug (ma túy tổng hợp bất hợp pháp)
-
powerful powerful synthetic drug (ma túy tổng hợp mạnh)
-
dangerous dangerous synthetic drug (ma túy tổng hợp nguy hiểm)
-
designer designer synthetic drug (ma túy tổng hợp 'thiết kế' (được chế tạo đặc biệt))
-
manufacture manufacture synthetic drugs (sản xuất ma túy tổng hợp)
-
distribute distribute synthetic drugs (phân phối ma túy tổng hợp)
-
seize seize synthetic drugs (thu giữ ma túy tổng hợp)
-
abuse abuse synthetic drugs (lạm dụng ma túy tổng hợp)
-
combat combat synthetic drugs (chống lại ma túy tổng hợp)
-
trafficking trafficking of synthetic drugs (nạn buôn bán ma túy tổng hợp)
-
effects effects of synthetic drugs (tác hại của ma túy tổng hợp)
Idioms
-
designer synthetic drugs
Các loại ma túy tổng hợp được 'thiết kế' đặc biệt để né tránh luật pháp hiện hành hoặc có tác dụng mạnh hơn.
"Law enforcement agencies face challenges with the emergence of new designer synthetic drugs."
(Các cơ quan thực thi pháp luật phải đối mặt với thách thức từ sự xuất hiện của các loại ma túy tổng hợp 'thiết kế' mới.)
-
the war on synthetic drugs
Cuộc chiến chống ma túy tổng hợp; thuật ngữ dùng để chỉ các nỗ lực toàn diện của chính phủ và các tổ chức nhằm ngăn chặn sản xuất, buôn bán và sử dụng ma túy tổng hợp.
"Governments worldwide are intensifying their efforts in the war on synthetic drugs."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang tăng cường nỗ lực trong cuộc chiến chống ma túy tổng hợp.)
-
synthetic drug epidemic
Đại dịch ma túy tổng hợp; tình trạng lây lan nhanh chóng và rộng rãi của việc sử dụng ma túy tổng hợp, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.
"The country is currently battling a severe synthetic drug epidemic, leading to numerous overdoses."
(Quốc gia này hiện đang vật lộn với một đại dịch ma túy tổng hợp nghiêm trọng, dẫn đến nhiều trường hợp dùng thuốc quá liều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synthetic drug
Danh từMột loại thuốc được tạo ra hoặc tổng hợp nhân tạo từ các hợp chất hóa học, thay vì được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên.
"Many synthetic drugs are designed to mimic the effects of naturally occurring substances."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police were investigating the distribution of synthetic drugs last night. |
Cảnh sát đang điều tra việc phân phối ma túy tổng hợp tối qua. |
| Phủ định | They were not legalizing synthetic drugs during the debate. |
Họ đã không hợp pháp hóa ma túy tổng hợp trong cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Were you taking synthetic drugs when the incident happened? |
Có phải bạn đang sử dụng ma túy tổng hợp khi sự việc xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic drug".
