(Top Banner Ad)
synthetic drug
C1
Danh từ C1 Dược học, Y học

synthetic drug

UK: /sɪnˈθetɪk drʌɡ/ • US: /sɪnˈθetɪk drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tổng hợp dược phẩm tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug that is artificially created or synthesized from chemical compounds, rather than being derived from natural sources.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được tạo ra hoặc tổng hợp nhân tạo từ các hợp chất hóa học, thay vì được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many synthetic drugs are designed to mimic the effects of naturally occurring substances."

    "Nhiều loại thuốc tổng hợp được thiết kế để bắt chước tác dụng của các chất tự nhiên."

  • "The abuse of synthetic drugs has become a major public health concern."

    "Việc lạm dụng thuốc tổng hợp đã trở thành một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng."

  • "Some synthetic drugs are more potent than their natural counterparts."

    "Một số loại thuốc tổng hợp có hiệu lực mạnh hơn so với các loại thuốc tự nhiên tương ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo
Noun drug addict người nghiện ma túy
Noun drug abuse sự lạm dụng ma túy
Noun drug dealer kẻ buôn ma túy
Noun drugstore hiệu thuốc, nhà thuốc

Synonyms

designer drug (thuốc thiết kế)laboratory-made drug (thuốc được sản xuất trong phòng thí nghiệm)

Antonyms

natural drug (thuốc tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Dược học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνθεσις (synthesis)
Late Latin
synthesis
English
synthetic
Old French
drogue
Middle English
drugge
English
drug

Nguồn gốc của 'Synthetic'

Từ 'synthetic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'synthesis', có nghĩa là 'sự đặt cùng nhau' hay 'sự tổng hợp'. Nó được hình thành từ 'syn-' (cùng với) và 'tithenai' (đặt, để). Từ này mô tả quá trình tạo ra một chất bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau, thường là trong phòng thí nghiệm.

Nguồn gốc của 'Drug'

Từ 'drug' được cho là xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'hàng hóa khô', đặc biệt là các loại thảo mộc khô dùng làm gia vị hoặc thuốc chữa bệnh. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ bất kỳ chất nào dùng làm thuốc hoặc, theo nghĩa tiêu cực hơn, một chất gây nghiện.

Sự kết hợp 'Synthetic Drug'

Khi 'synthetic' và 'drug' kết hợp, 'synthetic drug' miêu tả một loại thuốc hoặc chất gây nghiện được tạo ra hoàn toàn hoặc một phần trong phòng thí nghiệm, sử dụng các phản ứng hóa học, thay vì được chiết xuất trực tiếp từ thực vật tự nhiên. Điều này nhấn mạnh bản chất nhân tạo của chúng.

Usage Note

Thuốc tổng hợp được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hóa học. Chúng thường được thiết kế để bắt chước hoặc tăng cường tác dụng của các chất tự nhiên, hoặc để tạo ra các tác dụng mới. Sự khác biệt quan trọng nằm ở nguồn gốc: thuốc tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng chất, trong khi thuốc tổng hợp hoàn toàn do con người tạo ra.

Prepositions

of for

* **of**: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của thuốc. Ví dụ: 'This is a synthetic form of the drug.' (Đây là một dạng tổng hợp của thuốc này.)
* **for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc. Ví dụ: 'This synthetic drug is for treating pain.' (Loại thuốc tổng hợp này dùng để điều trị cơn đau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic drug
  • new new synthetic drug
    (loại ma túy tổng hợp mới)
  • illegal illegal synthetic drug
    (ma túy tổng hợp bất hợp pháp)
  • powerful powerful synthetic drug
    (ma túy tổng hợp mạnh)
  • dangerous dangerous synthetic drug
    (ma túy tổng hợp nguy hiểm)
  • designer designer synthetic drug
    (ma túy tổng hợp 'thiết kế' (được chế tạo đặc biệt))
Verb + synthetic drug
  • manufacture manufacture synthetic drugs
    (sản xuất ma túy tổng hợp)
  • distribute distribute synthetic drugs
    (phân phối ma túy tổng hợp)
  • seize seize synthetic drugs
    (thu giữ ma túy tổng hợp)
  • abuse abuse synthetic drugs
    (lạm dụng ma túy tổng hợp)
  • combat combat synthetic drugs
    (chống lại ma túy tổng hợp)
Noun + of synthetic drugs
  • trafficking trafficking of synthetic drugs
    (nạn buôn bán ma túy tổng hợp)
  • effects effects of synthetic drugs
    (tác hại của ma túy tổng hợp)

Idioms

  • designer synthetic drugs

    Các loại ma túy tổng hợp được 'thiết kế' đặc biệt để né tránh luật pháp hiện hành hoặc có tác dụng mạnh hơn.

    "Law enforcement agencies face challenges with the emergence of new designer synthetic drugs."

    (Các cơ quan thực thi pháp luật phải đối mặt với thách thức từ sự xuất hiện của các loại ma túy tổng hợp 'thiết kế' mới.)

  • the war on synthetic drugs

    Cuộc chiến chống ma túy tổng hợp; thuật ngữ dùng để chỉ các nỗ lực toàn diện của chính phủ và các tổ chức nhằm ngăn chặn sản xuất, buôn bán và sử dụng ma túy tổng hợp.

    "Governments worldwide are intensifying their efforts in the war on synthetic drugs."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang tăng cường nỗ lực trong cuộc chiến chống ma túy tổng hợp.)

  • synthetic drug epidemic

    Đại dịch ma túy tổng hợp; tình trạng lây lan nhanh chóng và rộng rãi của việc sử dụng ma túy tổng hợp, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.

    "The country is currently battling a severe synthetic drug epidemic, leading to numerous overdoses."

    (Quốc gia này hiện đang vật lộn với một đại dịch ma túy tổng hợp nghiêm trọng, dẫn đến nhiều trường hợp dùng thuốc quá liều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic drug

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc được tạo ra hoặc tổng hợp nhân tạo từ các hợp chất hóa học, thay vì được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên.

"Many synthetic drugs are designed to mimic the effects of naturally occurring substances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were investigating the distribution of synthetic drugs last night.
Cảnh sát đang điều tra việc phân phối ma túy tổng hợp tối qua.
Phủ định
They were not legalizing synthetic drugs during the debate.
Họ đã không hợp pháp hóa ma túy tổng hợp trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Were you taking synthetic drugs when the incident happened?
Có phải bạn đang sử dụng ma túy tổng hợp khi sự việc xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic drug".

Mối đe dọa sức khỏe cộng đồng

Ma túy tổng hợp (synthetic drugs) là một mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu. Chúng thường được sản xuất trong các phòng thí nghiệm bất hợp pháp với các thành phần và nồng độ không rõ ràng, dẫn đến tác dụng phụ không thể đoán trước, gây nguy hiểm cao cho người sử dụng, bao gồm tổn thương não vĩnh viễn, suy tim và tử vong.

Thách thức pháp lý và thực thi luật pháp

Do cấu trúc hóa học của ma túy tổng hợp có thể dễ dàng thay đổi một chút để tạo ra các 'chất tương tự' (analogues) mới, các nhà sản xuất có thể né tránh luật pháp hiện hành. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các cơ quan thực thi pháp luật và nhà lập pháp trong việc kiểm soát và cấm các loại ma túy mới xuất hiện, khiến chúng trở thành một 'cuộc chơi mèo vờn chuột' giữa tội phạm và luật pháp.