(Top Banner Ad)
sewage sludge
B2
danh từ B2 Kỹ thuật môi trường

sewage sludge

UK: /ˈsjuːɪdʒ slʌdʒ/ • US: /ˈsuːɪdʒ slʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bùn thải bùn cặn nước thải cặn bùn từ nước thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-solid material produced as a byproduct of sewage treatment, consisting of settled solids combined with varying amounts of water and dissolved materials.

Vietnamese Meaning

Bùn thải từ nước thải, một loại vật liệu bán rắn được tạo ra như một sản phẩm phụ của quá trình xử lý nước thải, bao gồm các chất rắn lắng xuống kết hợp với lượng nước và vật chất hòa tan khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disposal of sewage sludge is a major environmental concern."

    "Việc xử lý bùn thải là một mối quan tâm lớn về môi trường."

  • "Sewage sludge can be used as fertilizer in agriculture."

    "Bùn thải có thể được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp."

  • "The composition of sewage sludge varies depending on the treatment process."

    "Thành phần của bùn thải thay đổi tùy thuộc vào quy trình xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sewer cống rãnh, cống ngầm
Noun sludge bùn đặc, cặn bã
Adjective sludgy lầy lội, đặc quánh như bùn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaquāre
Old French
sewiere
Middle English
sewe
Old English
sloht
English (Compound)
sewage sludge

Nguồn gốc của 'Sewage Sludge'

Cụm từ 'sewage sludge' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sewage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exaquāre' (thoát nước) qua tiếng Pháp cổ 'sewiere' (kênh thoát nước) và tiếng Anh trung cổ 'sewe' (cống). Nó dùng để chỉ hệ thống thoát nước thải. 'Sludge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sloht' (bùn, vũng lầy) của người Đức, mô tả chất liệu bùn đặc. Khi công nghệ xử lý nước thải phát triển, hai từ này được ghép lại để chỉ phần chất rắn đặc quánh còn lại sau khi xử lý nước thải, phản ánh một thách thức lâu dài của con người trong việc quản lý chất thải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý nước thải, môi trường và nông nghiệp. 'Sewage' đề cập đến nước thải sinh hoạt, trong khi 'sludge' chỉ chất cặn, bùn đặc còn lại sau quá trình xử lý. Ý nghĩa bao gồm cả thành phần vật chất và nguồn gốc của nó.

Prepositions

from in

'Sewage sludge from' chỉ nguồn gốc của bùn thải (ví dụ: sewage sludge from wastewater treatment plants). 'Sewage sludge in' chỉ vị trí hoặc thành phần (ví dụ: heavy metals in sewage sludge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sewage sludge
  • raw raw sewage sludge
    (bùn thải thô (chưa qua xử lý))
  • treated treated sewage sludge
    (bùn thải đã qua xử lý)
  • dried dried sewage sludge
    (bùn thải khô)
  • dewatered dewatered sewage sludge
    (bùn thải đã tách nước)
  • activated activated sewage sludge
    (bùn thải hoạt tính)
  • municipal municipal sewage sludge
    (bùn thải đô thị)
Verb + sewage sludge
  • treat treat sewage sludge
    (xử lý bùn thải)
  • dispose of dispose of sewage sludge
    (thải bỏ bùn thải)
  • manage manage sewage sludge
    (quản lý bùn thải)
  • produce produce sewage sludge
    (sản sinh bùn thải)
  • apply apply sewage sludge (to land)
    (áp dụng bùn thải (vào đất))
Noun + of sewage sludge
  • disposal disposal of sewage sludge
    (việc thải bỏ bùn thải)
  • treatment treatment of sewage sludge
    (việc xử lý bùn thải)
  • management management of sewage sludge
    (việc quản lý bùn thải)
  • volume volume of sewage sludge
    (lượng bùn thải)

Idioms

  • raw sewage sludge

    bùn thải thô, chưa qua xử lý

    "Raw sewage sludge contains many pathogens and cannot be used directly without treatment."

    (Bùn thải thô chứa nhiều mầm bệnh và không thể sử dụng trực tiếp nếu không qua xử lý.)

  • treated sewage sludge

    bùn thải đã qua xử lý (để giảm thiểu độc hại)

    "Treated sewage sludge can sometimes be safely used as a soil amendment in agriculture."

    (Bùn thải đã qua xử lý đôi khi có thể được sử dụng an toàn để cải tạo đất trong nông nghiệp.)

  • dewatered sewage sludge

    bùn thải đã tách nước (để giảm trọng lượng và thể tích)

    "The dewatered sewage sludge is easier and more cost-effective to transport and dispose of."

    (Bùn thải đã tách nước dễ dàng và hiệu quả về chi phí hơn khi vận chuyển và xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sewage sludge

danh từ
Lật mặt

Bùn thải từ nước thải, một loại vật liệu bán rắn được tạo ra như một sản phẩm phụ của quá trình xử lý nước thải, bao gồm các chất rắn lắng xuống kết hợp với lượng nước và vật chất hòa tan khác nhau.

"The disposal of sewage sludge is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewage sludge".

Quản lý Chất thải và Sức khỏe Cộng đồng

Bùn thải là một sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của quá trình xử lý nước thải từ các hộ gia đình, công nghiệp và thương mại. Việc quản lý và xử lý bùn thải đúng cách là một thách thức môi trường và sức khỏe cộng đồng lớn trên toàn cầu, đặc biệt ở các khu vực đô thị đông dân cư. Các quy định pháp luật nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo bùn thải được xử lý an toàn, ngăn ngừa ô nhiễm đất, nước và không khí, cũng như bảo vệ sức khỏe con người khỏi các mầm bệnh và hóa chất độc hại.

Từ Chất thải đến Nguồn tài nguyên: Khái niệm 'Biosolids'

Trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn và bền vững, ở nhiều nước phương Tây, bùn thải sau khi được xử lý triệt để và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt sẽ được tái định nghĩa là 'biosolids'. 'Biosolids' có thể được tái sử dụng làm phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng trong nông nghiệp, cải tạo đất hoặc để sản xuất năng lượng (như khí sinh học). Tuy nhiên, việc sử dụng này vẫn còn là chủ đề tranh cãi về mặt môi trường và sức khỏe ở một số nơi do lo ngại về kim loại nặng, vi nhựa hoặc các chất gây ô nhiễm mới nổi có thể còn sót lại.