biracial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, or having parents of two different races.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She identifies as biracial because her mother is Japanese and her father is African-American."
"Cô ấy tự nhận mình là người lai vì mẹ cô ấy là người Nhật Bản và bố cô ấy là người Mỹ gốc Phi."
-
"The biracial student body at the university reflects the increasing diversity of the country."
"Cơ cấu sinh viên lai tại trường đại học phản ánh sự đa dạng ngày càng tăng của đất nước."
-
"Many biracial individuals face unique challenges related to identity and belonging."
"Nhiều cá nhân lai phải đối mặt với những thách thức riêng liên quan đến bản sắc và sự thuộc về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biracialism | thực trạng hoặc sự chấp nhận song chủng tộc |
| Noun | race | chủng tộc |
| Adjective | racial | thuộc về chủng tộc |
| Adjective | interracial | liên chủng tộc (ví dụ: interracial marriage - hôn nhân khác chủng tộc) |
| Adjective | multiracial | đa chủng tộc (có nguồn gốc từ nhiều hơn hai chủng tộc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'biracial' thường được sử dụng để mô tả người có nguồn gốc từ hai chủng tộc khác nhau. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'multiracial', mặc dù một số người có thể thích một thuật ngữ hơn thuật ngữ khác. Quan trọng là phải tôn trọng cách một người tự nhận dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identity biracial identity (bản sắc song chủng tộc)
-
heritage biracial heritage (di sản song chủng tộc)
-
person biracial person/individual (người/cá nhân song chủng tộc)
-
couple biracial couple (cặp đôi song chủng tộc)
-
be to be biracial (là người song chủng tộc)
-
identify as to identify as biracial (tự nhận mình là người song chủng tộc)
-
grow up to grow up biracial (lớn lên là một người song chủng tộc)
-
proudly proudly biracial (tự hào là người song chủng tộc)
-
openly openly biracial (công khai là người song chủng tộc)
Idioms
-
navigating a biracial identity
Cụm từ này mô tả quá trình phức tạp của việc một người tìm hiểu, chấp nhận và thể hiện bản sắc song chủng tộc của mình trong xã hội.
"Her book is about the challenges of navigating a biracial identity in a small town."
(Cuốn sách của cô ấy nói về những thách thức trong việc định hướng bản sắc song chủng tộc ở một thị trấn nhỏ.)
-
the best of both worlds
Mặc dù không chứa từ 'biracial', thành ngữ này thường được dùng để mô tả trải nghiệm tích cực của việc được tiếp xúc và hưởng lợi từ hai nền văn hóa khác nhau.
"Being able to celebrate both Tết and Christmas, she felt she had the best of both worlds."
(Có thể ăn mừng cả Tết và Giáng sinh, cô ấy cảm thấy mình nhận được những điều tốt đẹp nhất từ cả hai thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biracial
adjectiveLiên quan đến hoặc có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau.
"She identifies as biracial because her mother is Japanese and her father is African-American."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is biracial, with a diverse ethnic background. |
Cô ấy là người song tộc, với một nền tảng dân tộc đa dạng. |
| Phủ định | It is not always easy to identify someone as biracial based on appearance alone. |
Không phải lúc nào cũng dễ dàng xác định ai đó là người song tộc chỉ dựa trên ngoại hình. |
| Nghi vấn | Are you aware of the challenges biracial individuals may face? |
Bạn có nhận thức được những thách thức mà những người song tộc có thể phải đối mặt không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is biracial. |
Cô ấy là người lai. |
| Phủ định | Never had I seen such a beautiful biracial child. |
Chưa bao giờ tôi thấy một đứa trẻ lai xinh đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Should she identify as biracial, would that be appropriate? |
Nếu cô ấy tự nhận mình là người lai, liệu điều đó có phù hợp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is biracial. |
Cô ấy là người song tộc. |
| Phủ định | He is not biracial. |
Anh ấy không phải là người song tộc. |
| Nghi vấn | Are they biracial? |
Họ có phải là người song tộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biracial".
