(Top Banner Ad)
biracial
B2
adjective B2 Xã hội học, Nhân chủng học

biracial

UK: /baɪˈreɪʃəl/ • US: /baɪˈreɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

lai người lai con lai (giữa hai chủng tộc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, or having parents of two different races.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identifies as biracial because her mother is Japanese and her father is African-American."

    "Cô ấy tự nhận mình là người lai vì mẹ cô ấy là người Nhật Bản và bố cô ấy là người Mỹ gốc Phi."

  • "The biracial student body at the university reflects the increasing diversity of the country."

    "Cơ cấu sinh viên lai tại trường đại học phản ánh sự đa dạng ngày càng tăng của đất nước."

  • "Many biracial individuals face unique challenges related to identity and belonging."

    "Nhiều cá nhân lai phải đối mặt với những thách thức riêng liên quan đến bản sắc và sự thuộc về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biracialism thực trạng hoặc sự chấp nhận song chủng tộc
Noun race chủng tộc
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Adjective interracial liên chủng tộc (ví dụ: interracial marriage - hôn nhân khác chủng tộc)
Adjective multiracial đa chủng tộc (có nguồn gốc từ nhiều hơn hai chủng tộc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (meaning 'two')
Italian
razza
Middle French
race
English
race + -ial
Modern English
biracial

Sự kết hợp của hai thế giới

Tiền tố 'bi-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hai', và 'racial' liên quan đến 'race' (chủng tộc). 'Biracial' được kết hợp để chỉ một người có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau. Thuật ngữ này trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ trong Phong trào Dân quyền, ban đầu thường dùng để mô tả những người có nguồn gốc châu Phi và châu Âu, nhưng ngày nay đã mở rộng để chỉ bất kỳ sự kết hợp hai chủng tộc nào.

Usage Note

Thuật ngữ 'biracial' thường được sử dụng để mô tả người có nguồn gốc từ hai chủng tộc khác nhau. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'multiracial', mặc dù một số người có thể thích một thuật ngữ hơn thuật ngữ khác. Quan trọng là phải tôn trọng cách một người tự nhận dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + biracial
  • identity biracial identity
    (bản sắc song chủng tộc)
  • heritage biracial heritage
    (di sản song chủng tộc)
  • person biracial person/individual
    (người/cá nhân song chủng tộc)
  • couple biracial couple
    (cặp đôi song chủng tộc)
Verb + be + biracial
  • be to be biracial
    (là người song chủng tộc)
  • identify as to identify as biracial
    (tự nhận mình là người song chủng tộc)
  • grow up to grow up biracial
    (lớn lên là một người song chủng tộc)
Adverb + biracial
  • proudly proudly biracial
    (tự hào là người song chủng tộc)
  • openly openly biracial
    (công khai là người song chủng tộc)

Idioms

  • navigating a biracial identity

    Cụm từ này mô tả quá trình phức tạp của việc một người tìm hiểu, chấp nhận và thể hiện bản sắc song chủng tộc của mình trong xã hội.

    "Her book is about the challenges of navigating a biracial identity in a small town."

    (Cuốn sách của cô ấy nói về những thách thức trong việc định hướng bản sắc song chủng tộc ở một thị trấn nhỏ.)

  • the best of both worlds

    Mặc dù không chứa từ 'biracial', thành ngữ này thường được dùng để mô tả trải nghiệm tích cực của việc được tiếp xúc và hưởng lợi từ hai nền văn hóa khác nhau.

    "Being able to celebrate both Tết and Christmas, she felt she had the best of both worlds."

    (Có thể ăn mừng cả Tết và Giáng sinh, cô ấy cảm thấy mình nhận được những điều tốt đẹp nhất từ cả hai thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biracial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau.

"She identifies as biracial because her mother is Japanese and her father is African-American."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is biracial, with a diverse ethnic background.
Cô ấy là người song tộc, với một nền tảng dân tộc đa dạng.
Phủ định
It is not always easy to identify someone as biracial based on appearance alone.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng xác định ai đó là người song tộc chỉ dựa trên ngoại hình.
Nghi vấn
Are you aware of the challenges biracial individuals may face?
Bạn có nhận thức được những thách thức mà những người song tộc có thể phải đối mặt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is biracial.
Cô ấy là người lai.
Phủ định
Never had I seen such a beautiful biracial child.
Chưa bao giờ tôi thấy một đứa trẻ lai xinh đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Should she identify as biracial, would that be appropriate?
Nếu cô ấy tự nhận mình là người lai, liệu điều đó có phù hợp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is biracial.
Cô ấy là người song tộc.
Phủ định
He is not biracial.
Anh ấy không phải là người song tộc.
Nghi vấn
Are they biracial?
Họ có phải là người song tộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biracial".

Loving kiện Virginia: Hợp pháp hóa hôn nhân khác chủng tộc

Năm 1967, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã ra phán quyết trong vụ án 'Loving kiện Virginia', tuyên bố các luật cấm hôn nhân khác chủng tộc là vi hiến trên toàn quốc. Quyết định mang tính bước ngoặt này đã hợp pháp hóa hôn nhân giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau và góp phần vào sự gia tăng các gia đình và cá nhân song chủng tộc ở Mỹ.

Quy tắc 'Một giọt máu' (One-Drop Rule)

Đây là một nguyên tắc xã hội và pháp lý mang tính lịch sử ở Hoa Kỳ, cho rằng bất kỳ người nào có dù chỉ một tổ tiên là người da đen cũng được coi là người da đen. Quy tắc này phản ánh lịch sử phân biệt chủng tộc sâu sắc và định hình cách xã hội nhìn nhận về bản sắc chủng tộc và người song chủng tộc.