multiracial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bao gồm hoặc liên quan đến những người thuộc nhiều chủng tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States is becoming increasingly multiracial."
"Hoa Kỳ đang ngày càng trở nên đa chủng tộc hơn."
-
"She identifies as multiracial."
"Cô ấy tự nhận mình là người đa chủng tộc."
-
"The school has a multiracial student body."
"Trường có một tập thể học sinh đa chủng tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multiracial | đa chủng tộc |
| Adverb | multiracially | một cách đa chủng tộc |
| Noun | multiracialism | chủ nghĩa/tình trạng đa chủng tộc |
| Noun | race | chủng tộc |
| Adjective | racial | thuộc về chủng tộc |
| Adverb | racially | về mặt chủng tộc |
| Noun | racism | sự phân biệt chủng tộc |
| Noun/Adjective | racist | người phân biệt chủng tộc / có tính phân biệt chủng tộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'multiracial' dùng để mô tả người, gia đình, cộng đồng hoặc tổ chức bao gồm các thành viên thuộc nhiều chủng tộc khác nhau. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và sự kết hợp của các nguồn gốc chủng tộc khác nhau. So với 'biracial' (hai chủng tộc), 'multiracial' bao hàm nhiều hơn hai chủng tộc.
Prepositions
Ví dụ: 'multiracial in composition' (đa chủng tộc trong thành phần), 'multiracial within the community' (đa chủng tộc trong cộng đồng). Các giới từ này cho thấy sự tồn tại của sự đa dạng chủng tộc trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse a diverse multiracial society (một xã hội đa chủng tộc đa dạng)
-
vibrant a vibrant multiracial community (một cộng đồng đa chủng tộc sôi động)
-
increasingly increasingly multiracial (ngày càng đa chủng tộc)
-
society multiracial society (xã hội đa chủng tộc)
-
community multiracial community (cộng đồng đa chủng tộc)
-
family multiracial family (gia đình đa chủng tộc)
-
background multiracial background (nền tảng đa chủng tộc)
-
identity multiracial identity (bản sắc đa chủng tộc)
Idioms
-
a multiracial background
có nguồn gốc/xuất thân đa chủng tộc
"She comes from a multiracial background, with both Asian and European heritage."
(Cô ấy xuất thân từ một gia đình đa chủng tộc, với cả di sản châu Á và châu Âu.)
-
a multiracial society/nation
một xã hội/quốc gia đa chủng tộc
"Many modern countries are proud to be multiracial societies."
(Nhiều quốc gia hiện đại tự hào là các xã hội đa chủng tộc.)
-
to embrace a multiracial future
đón nhận một tương lai đa chủng tộc
"Leaders called on citizens to embrace a multiracial future where diversity is celebrated."
(Các nhà lãnh đạo kêu gọi công dân đón nhận một tương lai đa chủng tộc nơi sự đa dạng được tôn vinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiracial
adjectiveBao gồm hoặc liên quan đến những người thuộc nhiều chủng tộc.
"The United States is becoming increasingly multiracial."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United States is a multiracial country. |
Hoa Kỳ là một quốc gia đa chủng tộc. |
| Phủ định | That city is not multiracial; it is predominantly one ethnicity. |
Thành phố đó không phải là đa chủng tộc; nó chủ yếu là một dân tộc. |
| Nghi vấn | Is her family multiracial? |
Gia đình cô ấy có phải là đa chủng tộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiracial".
