(Top Banner Ad)
multiracial
B2
adjective B2 Xã hội học, Nhân chủng học

multiracial

UK: /ˌmʌltiˈreɪʃəl/ • US: /ˌmʌltiˈreɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa chủng tộc nhiều chủng tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Composed of or relating to people of multiple races.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hoặc liên quan đến những người thuộc nhiều chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is becoming increasingly multiracial."

    "Hoa Kỳ đang ngày càng trở nên đa chủng tộc hơn."

  • "She identifies as multiracial."

    "Cô ấy tự nhận mình là người đa chủng tộc."

  • "The school has a multiracial student body."

    "Trường có một tập thể học sinh đa chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiracial đa chủng tộc
Adverb multiracially một cách đa chủng tộc
Noun multiracialism chủ nghĩa/tình trạng đa chủng tộc
Noun race chủng tộc
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Adverb racially về mặt chủng tộc
Noun racism sự phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist người phân biệt chủng tộc / có tính phân biệt chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English
multi-
Old French
raca
English
race
English
racial
English
multiracial

Nguồn gốc của 'Multiracial'

Từ 'multiracial' là sự kết hợp của tiền tố 'multi-' và tính từ 'racial'. 'Multi-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'multus' có nghĩa là 'nhiều'. 'Racial' đến từ danh từ 'race' (chủng tộc), vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'raca'. Ghép lại, 'multiracial' có nghĩa là 'đa chủng tộc' hay 'gồm nhiều chủng tộc khác nhau'.

Usage Note

Từ 'multiracial' dùng để mô tả người, gia đình, cộng đồng hoặc tổ chức bao gồm các thành viên thuộc nhiều chủng tộc khác nhau. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và sự kết hợp của các nguồn gốc chủng tộc khác nhau. So với 'biracial' (hai chủng tộc), 'multiracial' bao hàm nhiều hơn hai chủng tộc.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'multiracial in composition' (đa chủng tộc trong thành phần), 'multiracial within the community' (đa chủng tộc trong cộng đồng). Các giới từ này cho thấy sự tồn tại của sự đa dạng chủng tộc trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + multiracial
  • diverse a diverse multiracial society
    (một xã hội đa chủng tộc đa dạng)
  • vibrant a vibrant multiracial community
    (một cộng đồng đa chủng tộc sôi động)
  • increasingly increasingly multiracial
    (ngày càng đa chủng tộc)
Danh từ + multiracial (danh từ được bổ nghĩa)
  • society multiracial society
    (xã hội đa chủng tộc)
  • community multiracial community
    (cộng đồng đa chủng tộc)
  • family multiracial family
    (gia đình đa chủng tộc)
  • background multiracial background
    (nền tảng đa chủng tộc)
  • identity multiracial identity
    (bản sắc đa chủng tộc)

Idioms

  • a multiracial background

    có nguồn gốc/xuất thân đa chủng tộc

    "She comes from a multiracial background, with both Asian and European heritage."

    (Cô ấy xuất thân từ một gia đình đa chủng tộc, với cả di sản châu Á và châu Âu.)

  • a multiracial society/nation

    một xã hội/quốc gia đa chủng tộc

    "Many modern countries are proud to be multiracial societies."

    (Nhiều quốc gia hiện đại tự hào là các xã hội đa chủng tộc.)

  • to embrace a multiracial future

    đón nhận một tương lai đa chủng tộc

    "Leaders called on citizens to embrace a multiracial future where diversity is celebrated."

    (Các nhà lãnh đạo kêu gọi công dân đón nhận một tương lai đa chủng tộc nơi sự đa dạng được tôn vinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiracial

adjective
Lật mặt

Bao gồm hoặc liên quan đến những người thuộc nhiều chủng tộc.

"The United States is becoming increasingly multiracial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States is a multiracial country.
Hoa Kỳ là một quốc gia đa chủng tộc.
Phủ định
That city is not multiracial; it is predominantly one ethnicity.
Thành phố đó không phải là đa chủng tộc; nó chủ yếu là một dân tộc.
Nghi vấn
Is her family multiracial?
Gia đình cô ấy có phải là đa chủng tộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiracial".

Sự trỗi dậy của bản sắc đa chủng tộc

Trong nhiều thập kỷ qua, ngày càng có nhiều người tự nhận mình là đa chủng tộc, đặc biệt là trong các thế hệ trẻ. Điều này thách thức các phân loại chủng tộc truyền thống chỉ chấp nhận một chủng tộc duy nhất và phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về danh tính và dòng dõi.

Gia đình đa chủng tộc và toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa và sự gia tăng di cư đã dẫn đến nhiều cuộc hôn nhân và gia đình đa chủng tộc hơn trên khắp thế giới. Những gia đình này làm phong phú thêm sự đa dạng văn hóa và mang lại những góc nhìn độc đáo về cuộc sống, phá vỡ các rào cản chủng tộc truyền thống.