(Top Banner Ad)
mixed-race
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Nhân chủng học

mixed-race

UK: /ˌmɪkst ˈreɪs/ • US: /ˌmɪkst ˈreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đa chủng tộc lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or belonging to a group of people who have parents of different races.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về một nhóm người có cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau; đa chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identifies as mixed-race."

    "Cô ấy tự nhận mình là người đa chủng tộc."

  • "The mixed-race population is growing rapidly."

    "Dân số đa chủng tộc đang tăng trưởng nhanh chóng."

  • "The study examined the experiences of mixed-race children in schools."

    "Nghiên cứu đã xem xét kinh nghiệm của trẻ em đa chủng tộc ở trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Noun mix sự pha trộn, hỗn hợp
Noun mixer máy trộn, người pha chế đồ uống
Noun race chủng tộc, nòi giống
Adjective racial thuộc chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix
Italian
razza
Old French
rasse
English
race
Modern English
mixed-race

Nguồn gốc từ 'mixed' và 'race'

Từ 'mixed-race' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'mixed' (pha trộn) và 'race' (chủng tộc). 'Mixed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miscere' qua tiếng Pháp cổ 'mixer', có nghĩa là trộn lẫn. 'Race' có gốc từ tiếng Ý 'razza' qua tiếng Pháp cổ 'rasse', ban đầu dùng để chỉ một nhóm người có chung dòng dõi. Khi ghép lại, 'mixed-race' mô tả những người có nguồn gốc từ nhiều hơn một chủng tộc.

Usage Note

Thuật ngữ 'mixed-race' thường được sử dụng để mô tả những người có tổ tiên thuộc nhiều chủng tộc khác nhau. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này có thể gây tranh cãi vì nó liên quan đến các khái niệm về chủng tộc đã lỗi thời và có thể củng cố các định kiến về chủng tộc. Các thuật ngữ thay thế như 'biracial', 'multiracial' hoặc 'of mixed heritage' đôi khi được ưu tiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • person mixed-race person
    (người đa chủng tộc/người lai)
  • couple mixed-race couple
    (cặp đôi đa chủng tộc/cặp đôi lai)
  • children mixed-race children
    (những đứa trẻ đa chủng tộc/trẻ lai)
  • identity mixed-race identity
    (bản sắc đa chủng tộc)
  • heritage mixed-race heritage
    (di sản/gốc gác đa chủng tộc)
  • family mixed-race family
    (gia đình đa chủng tộc)
Verb + Adjective
  • be be mixed-race
    (là người đa chủng tộc/có gốc gác đa chủng tộc)
  • identify as identify as mixed-race
    (tự nhận mình là người đa chủng tộc)

Idioms

  • a person of mixed race

    một người có gốc gác đa chủng tộc

    "She is a person of mixed race, with a French mother and a Japanese father."

    (Cô ấy là một người có gốc gác đa chủng tộc, với mẹ là người Pháp và bố là người Nhật.)

  • mixed-race background/heritage

    nền tảng/di sản đa chủng tộc

    "His mixed-race background gives him a unique perspective on cultural issues."

    (Nền tảng đa chủng tộc mang lại cho anh ấy cái nhìn độc đáo về các vấn đề văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed-race

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về một nhóm người có cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau; đa chủng tộc.

"She identifies as mixed-race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed-race".

Sự Đa Dạng và Công Nhận

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'mixed-race' ngày càng được công nhận và tôn vinh như một phần quan trọng của sự đa dạng văn hóa và chủng tộc. Nhiều quốc gia đã thay đổi cách phân loại chủng tộc để phản ánh đúng hơn thực tế về dân số có nguồn gốc đa chủng tộc ngày càng tăng.

Bản Sắc Độc Đáo

Những người đa chủng tộc thường có trải nghiệm độc đáo về bản sắc và sự thuộc về. Họ có thể cảm thấy được kết nối với nhiều nền văn hóa khác nhau, nhưng đôi khi cũng đối mặt với những thách thức trong việc định hình danh tính của mình trong các khuôn khổ xã hội truyền thống.