(Top Banner Ad)
monoracial
C1
tính từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học

monoracial

UK: /ˌmɒnəʊˈreɪʃəl/ • US: /ˌmɑːnoʊˈreɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

đơn chủng tộc thuộc một chủng tộc duy nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or consisting of only one race.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chỉ bao gồm một chủng tộc duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the experiences of monoracial individuals."

    "Nghiên cứu tập trung vào kinh nghiệm của những cá nhân thuộc một chủng tộc duy nhất."

  • "She identifies as monoracial."

    "Cô ấy tự nhận mình thuộc một chủng tộc duy nhất."

  • "Monoracial populations are often studied in genetics research."

    "Các quần thể đơn chủng thường được nghiên cứu trong nghiên cứu di truyền học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monoracial đơn chủng tộc
Noun race chủng tộc, giống nòi
Adjective racial thuộc chủng tộc
Adverb racially về mặt chủng tộc
Adjective multiracial đa chủng tộc
Adjective biracial song chủng tộc (hai chủng tộc)
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist người phân biệt chủng tộc / thuộc phân biệt chủng tộc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Old French
rasse
English
race
English
racial
English
monoracial

Nguồn gốc của 'Monoracial'

Từ 'monoracial' được ghép từ hai phần. 'Mono-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'monos', nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'. Phần 'racial' bắt nguồn từ tiếng Anh 'race' (chủng tộc) và hậu tố '-ial' (thuộc về). Khi kết hợp lại, 'monoracial' dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người thuộc về một chủng tộc duy nhất.

Usage Note

Từ 'monoracial' thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc một nhóm người thuộc về một chủng tộc duy nhất, không có sự pha trộn từ các chủng tộc khác. Nó có thể được sử dụng trong các nghiên cứu về chủng tộc, sắc tộc và nhận dạng. Từ này thường mang sắc thái trung lập, nhưng cần sử dụng cẩn thận trong các bối cảnh nhạy cảm về mặt xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monoracial
  • purely purely monoracial
    (hoàn toàn đơn chủng tộc)
Monoracial + Noun
  • identity monoracial identity
    (bản sắc đơn chủng tộc)
  • background monoracial background
    (nền tảng đơn chủng tộc)
  • individual monoracial individual
    (cá nhân đơn chủng tộc)
  • family monoracial family
    (gia đình đơn chủng tộc)
  • society monoracial society
    (xã hội đơn chủng tộc)
  • upbringing monoracial upbringing
    (việc lớn lên trong môi trường đơn chủng tộc)
  • perspective monoracial perspective
    (góc nhìn đơn chủng tộc)
Verb + monoracial
  • identify identify as monoracial
    (tự nhận mình là đơn chủng tộc)
  • have have a monoracial identity
    (có bản sắc đơn chủng tộc)
Prepositional Phrase + monoracial
  • from from a monoracial background
    (từ một nền tảng đơn chủng tộc)

Idioms

  • a purely monoracial perspective

    một góc nhìn hoàn toàn đơn chủng tộc (thiếu sự đa dạng quan điểm chủng tộc)

    "The study aims to move beyond a purely monoracial perspective and include diverse experiences."

    (Nghiên cứu này nhằm vượt ra ngoài một góc nhìn hoàn toàn đơn chủng tộc và bao gồm những trải nghiệm đa dạng.)

  • the challenges of a monoracial upbringing

    những thách thức của việc lớn lên trong môi trường đơn chủng tộc (có thể thiếu hiểu biết về sự đa dạng)

    "She discussed the challenges of a monoracial upbringing when moving to a diverse city."

    (Cô ấy đã thảo luận về những thách thức của việc lớn lên trong môi trường đơn chủng tộc khi chuyển đến một thành phố đa dạng.)

  • to identify as monoracial

    tự nhận mình là người đơn chủng tộc (xác định bản sắc chủng tộc của bản thân)

    "Many people in the country continue to identify as monoracial despite growing mixed heritage."

    (Nhiều người trong nước vẫn tiếp tục tự nhận mình là đơn chủng tộc mặc dù di sản lai ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monoracial

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chỉ bao gồm một chủng tộc duy nhất.

"The study focused on the experiences of monoracial individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monoracial".

Sự đối lập với đa chủng tộc

Trong nhiều xã hội hiện đại, khái niệm 'monoracial' thường được sử dụng để đối lập với 'multiracial' (đa chủng tộc) hoặc 'biracial' (song chủng tộc). Điều này làm nổi bật sự đa dạng chủng tộc ngày càng tăng trên thế giới và trong các cộng đồng, nơi nhiều người có nguồn gốc từ nhiều hơn một chủng tộc.

Chủng tộc là một cấu trúc xã hội

Điều quan trọng cần hiểu là chủng tộc không phải là một khái niệm sinh học thuần túy mà là một cấu trúc xã hội. Việc một người tự nhận mình là 'monoracial' thường phản ánh cách xã hội phân loại họ và trải nghiệm cá nhân của họ về nguồn gốc chủng tộc, hơn là một định nghĩa khoa học chính xác về gen.