monoracial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or consisting of only one race.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc chỉ bao gồm một chủng tộc duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the experiences of monoracial individuals."
"Nghiên cứu tập trung vào kinh nghiệm của những cá nhân thuộc một chủng tộc duy nhất."
-
"She identifies as monoracial."
"Cô ấy tự nhận mình thuộc một chủng tộc duy nhất."
-
"Monoracial populations are often studied in genetics research."
"Các quần thể đơn chủng thường được nghiên cứu trong nghiên cứu di truyền học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | monoracial | đơn chủng tộc |
| Noun | race | chủng tộc, giống nòi |
| Adjective | racial | thuộc chủng tộc |
| Adverb | racially | về mặt chủng tộc |
| Adjective | multiracial | đa chủng tộc |
| Adjective | biracial | song chủng tộc (hai chủng tộc) |
| Noun | racism | chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| Noun/Adjective | racist | người phân biệt chủng tộc / thuộc phân biệt chủng tộc |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'monoracial' thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc một nhóm người thuộc về một chủng tộc duy nhất, không có sự pha trộn từ các chủng tộc khác. Nó có thể được sử dụng trong các nghiên cứu về chủng tộc, sắc tộc và nhận dạng. Từ này thường mang sắc thái trung lập, nhưng cần sử dụng cẩn thận trong các bối cảnh nhạy cảm về mặt xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely monoracial (hoàn toàn đơn chủng tộc)
-
identity monoracial identity (bản sắc đơn chủng tộc)
-
background monoracial background (nền tảng đơn chủng tộc)
-
individual monoracial individual (cá nhân đơn chủng tộc)
-
family monoracial family (gia đình đơn chủng tộc)
-
society monoracial society (xã hội đơn chủng tộc)
-
upbringing monoracial upbringing (việc lớn lên trong môi trường đơn chủng tộc)
-
perspective monoracial perspective (góc nhìn đơn chủng tộc)
-
identify identify as monoracial (tự nhận mình là đơn chủng tộc)
-
have have a monoracial identity (có bản sắc đơn chủng tộc)
-
from from a monoracial background (từ một nền tảng đơn chủng tộc)
Idioms
-
a purely monoracial perspective
một góc nhìn hoàn toàn đơn chủng tộc (thiếu sự đa dạng quan điểm chủng tộc)
"The study aims to move beyond a purely monoracial perspective and include diverse experiences."
(Nghiên cứu này nhằm vượt ra ngoài một góc nhìn hoàn toàn đơn chủng tộc và bao gồm những trải nghiệm đa dạng.)
-
the challenges of a monoracial upbringing
những thách thức của việc lớn lên trong môi trường đơn chủng tộc (có thể thiếu hiểu biết về sự đa dạng)
"She discussed the challenges of a monoracial upbringing when moving to a diverse city."
(Cô ấy đã thảo luận về những thách thức của việc lớn lên trong môi trường đơn chủng tộc khi chuyển đến một thành phố đa dạng.)
-
to identify as monoracial
tự nhận mình là người đơn chủng tộc (xác định bản sắc chủng tộc của bản thân)
"Many people in the country continue to identify as monoracial despite growing mixed heritage."
(Nhiều người trong nước vẫn tiếp tục tự nhận mình là đơn chủng tộc mặc dù di sản lai ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monoracial
tính từLiên quan đến hoặc chỉ bao gồm một chủng tộc duy nhất.
"The study focused on the experiences of monoracial individuals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monoracial".
