(Top Banner Ad)
birth weight
B1
noun B1 Y học

birth weight

UK: /ˈbɜːθ weɪt/ • US: /ˈbɜrθ weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cân nặng lúc sinh cân nặng khi sinh trọng lượng sơ sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The weight of a baby at birth.

Vietnamese Meaning

Cân nặng của một em bé khi mới sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby's birth weight was 3.2 kilograms."

    "Cân nặng của em bé lúc mới sinh là 3.2 kilogam."

  • "Maternal smoking can affect the baby's birth weight."

    "Việc hút thuốc của người mẹ có thể ảnh hưởng đến cân nặng của em bé khi mới sinh."

  • "Birth weight is an important indicator of infant health."

    "Cân nặng khi sinh là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự sinh đẻ, sự ra đời
Noun birthday sinh nhật
Noun birthplace nơi sinh
Verb weigh cân, có cân nặng là
Adjective overweight thừa cân, béo phì
Adjective underweight thiếu cân, nhẹ cân
Adjective weighty nặng, quan trọng, nghiêm túc

Related Words

gestational age (tuổi thai)low birth weight (cân nặng sơ sinh thấp)very low birth weight (cân nặng sơ sinh rất thấp)macrosomia (thai to)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrd (birth), wiht (weight)
Middle English
birthe, wight
Modern English (c. 19th-20th century)
birth weight (as a compound medical term)

Nguồn Gốc Của 'Birth' và 'Weight'

Từ 'birth' (sự sinh đẻ) có liên quan chặt chẽ đến động từ 'to bear', có nghĩa là 'mang, chịu đựng' hoặc 'sinh ra'. Nó mô tả hành động người mẹ mang thai và sinh con. Trong khi đó, 'weight' (cân nặng) bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'thứ được nhấc lên' hoặc 'thứ được cân'. Thuật ngữ ghép 'birth weight' trở nên phổ biến trong y học hiện đại vào thế kỷ 20, khi việc đo lường cân nặng của trẻ sơ sinh trở thành một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe.

Usage Note

Thuật ngữ 'birth weight' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, nghiên cứu về sức khỏe trẻ sơ sinh và dinh dưỡng. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của em bé. Cân nặng khi sinh thấp (low birth weight) có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn hoặc nguy cơ phát triển các bệnh mãn tính sau này trong cuộc sống. Cân nặng khi sinh cao (high birth weight) cũng có thể liên quan đến các biến chứng. 'Birth weight' khác với 'weight' thông thường ở chỗ nó chỉ đề cập đến cân nặng tại thời điểm sinh, không phải cân nặng ở bất kỳ thời điểm nào khác.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ thời điểm cân nặng được đo: 'Birth weight at delivery'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birth weight
  • low birth weight
    (cân nặng sơ sinh thấp)
  • high birth weight
    (cân nặng sơ sinh cao)
  • normal birth weight
    (cân nặng sơ sinh bình thường)
  • average birth weight
    (cân nặng sơ sinh trung bình)
Verb + birth weight
  • affect birth weight
    (ảnh hưởng đến cân nặng sơ sinh)
  • increase birth weight
    (làm tăng cân nặng sơ sinh)
  • measure birth weight
    (đo cân nặng sơ sinh)
  • record birth weight
    (ghi lại cân nặng sơ sinh)
Noun + of birth weight
  • a predictor of birth weight
    (một yếu tố dự báo cân nặng sơ sinh)
  • a determinant of birth weight
    (một yếu tố quyết định cân nặng sơ sinh)

Idioms

  • a low birth weight baby

    Đây không phải là một thành ngữ, mà là một thuật ngữ y tế cố định chỉ một em bé sinh ra có cân nặng dưới 2.5kg. Cụm từ này rất phổ biến và quan trọng.

    "A low birth weight baby often needs to stay in a special incubator for warmth and monitoring."

    (Một em bé có cân nặng sơ sinh thấp thường cần phải ở trong lồng ấp đặc biệt để giữ ấm và theo dõi.)

  • double one's birth weight

    Tăng gấp đôi cân nặng lúc mới sinh. Đây là một cột mốc phát triển quan trọng của trẻ sơ sinh.

    "The pediatrician said that our son is healthy and on track to double his birth weight by five months."

    (Bác sĩ nhi khoa nói rằng con trai chúng tôi khỏe mạnh và đang trên đà tăng gấp đôi cân nặng lúc sinh vào tháng thứ năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth weight

noun
Lật mặt

Cân nặng của một em bé khi mới sinh.

"The baby's birth weight was 3.2 kilograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth weight".

Tiêu Chuẩn Y Tế Toàn Cầu

Trong y học phương Tây và toàn cầu, cân nặng lúc sinh là một trong những chỉ số sức khỏe quan trọng nhất của trẻ sơ sinh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa 'cân nặng sơ sinh thấp' (low birth weight) là dưới 2.500 gram. Chỉ số này được sử dụng trên toàn thế giới để theo dõi sức khỏe bà mẹ và trẻ em, cũng như đánh giá mức độ phát triển kinh tế-xã hội của một quốc gia.

Trò Chơi Trong Tiệc 'Baby Shower'

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada, và Anh, có một bữa tiệc gọi là 'baby shower' để mừng em bé sắp chào đời. Một trò chơi phổ biến trong các bữa tiệc này là 'Guess the Baby's Birth Weight' (Đoán Cân Nặng Của Em Bé). Khách mời sẽ viết ra dự đoán của mình, và người đoán gần đúng nhất sau khi em bé chào đời sẽ thắng một món quà nhỏ. Điều này cho thấy cân nặng lúc sinh là một thông tin được mọi người rất quan tâm và mong đợi.