birth weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The weight of a baby at birth.
Vietnamese Meaning
Cân nặng của một em bé khi mới sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby's birth weight was 3.2 kilograms."
"Cân nặng của em bé lúc mới sinh là 3.2 kilogam."
-
"Maternal smoking can affect the baby's birth weight."
"Việc hút thuốc của người mẹ có thể ảnh hưởng đến cân nặng của em bé khi mới sinh."
-
"Birth weight is an important indicator of infant health."
"Cân nặng khi sinh là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của trẻ sơ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự sinh đẻ, sự ra đời |
| Noun | birthday | sinh nhật |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
| Verb | weigh | cân, có cân nặng là |
| Adjective | overweight | thừa cân, béo phì |
| Adjective | underweight | thiếu cân, nhẹ cân |
| Adjective | weighty | nặng, quan trọng, nghiêm túc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'birth weight' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, nghiên cứu về sức khỏe trẻ sơ sinh và dinh dưỡng. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của em bé. Cân nặng khi sinh thấp (low birth weight) có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn hoặc nguy cơ phát triển các bệnh mãn tính sau này trong cuộc sống. Cân nặng khi sinh cao (high birth weight) cũng có thể liên quan đến các biến chứng. 'Birth weight' khác với 'weight' thông thường ở chỗ nó chỉ đề cập đến cân nặng tại thời điểm sinh, không phải cân nặng ở bất kỳ thời điểm nào khác.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ thời điểm cân nặng được đo: 'Birth weight at delivery'
Collocations (Từ đi kèm)
-
low birth weight (cân nặng sơ sinh thấp)
-
high birth weight (cân nặng sơ sinh cao)
-
normal birth weight (cân nặng sơ sinh bình thường)
-
average birth weight (cân nặng sơ sinh trung bình)
-
affect birth weight (ảnh hưởng đến cân nặng sơ sinh)
-
increase birth weight (làm tăng cân nặng sơ sinh)
-
measure birth weight (đo cân nặng sơ sinh)
-
record birth weight (ghi lại cân nặng sơ sinh)
-
a predictor of birth weight (một yếu tố dự báo cân nặng sơ sinh)
-
a determinant of birth weight (một yếu tố quyết định cân nặng sơ sinh)
Idioms
-
a low birth weight baby
Đây không phải là một thành ngữ, mà là một thuật ngữ y tế cố định chỉ một em bé sinh ra có cân nặng dưới 2.5kg. Cụm từ này rất phổ biến và quan trọng.
"A low birth weight baby often needs to stay in a special incubator for warmth and monitoring."
(Một em bé có cân nặng sơ sinh thấp thường cần phải ở trong lồng ấp đặc biệt để giữ ấm và theo dõi.)
-
double one's birth weight
Tăng gấp đôi cân nặng lúc mới sinh. Đây là một cột mốc phát triển quan trọng của trẻ sơ sinh.
"The pediatrician said that our son is healthy and on track to double his birth weight by five months."
(Bác sĩ nhi khoa nói rằng con trai chúng tôi khỏe mạnh và đang trên đà tăng gấp đôi cân nặng lúc sinh vào tháng thứ năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birth weight
nounCân nặng của một em bé khi mới sinh.
"The baby's birth weight was 3.2 kilograms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth weight".
