(Top Banner Ad)
bivouacked
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Quân sự, Du lịch, Leo núi

bivouacked

UK: /ˈbɪvuˌæk/ • US: /ˈbɪvuˌæk/

Nghĩa tiếng Việt

cắm trại tạm hạ trại dã chiến ngủ ngoài trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'bivouac': To stay in a temporary camp without tents or proper cover.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bivouac': Cắm trại tạm thời mà không có lều hoặc chỗ trú ẩn phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers bivouacked on a narrow ledge halfway up the mountain."

    "Những người leo núi đã cắm trại tạm trên một gờ đá hẹp ở lưng chừng núi."

  • "They bivouacked for the night, using their sleeping bags as minimal protection from the cold."

    "Họ đã cắm trại tạm qua đêm, sử dụng túi ngủ của họ như một sự bảo vệ tối thiểu khỏi cái lạnh."

  • "The soldiers bivouacked near the river to rest before continuing their march."

    "Những người lính đã cắm trại tạm gần bờ sông để nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành quân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Verb bivouac trại tạm, nơi trú quân tạm thời / dựng trại tạm, trú quân tạm thời
Adjective bivouacked đang ở trong trại tạm, đã dựng trại tạm
Gerund bivouacking việc dựng trại tạm, việc trú quân tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Du lịch, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Swiss German
Beiwacht
French
bivouac
English
bivouac / bivouacked

Đội Tuần Đêm

Từ 'bivouac' có nguồn gốc từ tiếng Đức-Thụy Sĩ 'Beiwacht', có nghĩa là 'đội canh gác phụ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người lính hoặc dân thường phải thức đêm để canh gác cho một thị trấn hoặc doanh trại. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này chuyển sang chỉ chính nơi trú ẩn tạm thời, không có lều trại, của những người lính gác này.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc dựng trại nhanh chóng và tạm bợ trong các tình huống khẩn cấp, leo núi hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng so với 'camp'. Bivouacking thường liên quan đến việc ngủ ngoài trời với các phương tiện che chắn tối thiểu.

Prepositions

at in

'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi cắm trại (ví dụ: bivouacked at the foot of the mountain). 'in' có thể được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: bivouacked in the forest).

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + bivouacked
  • on bivouacked on the exposed ridge
    (dựng trại tạm trên sườn núi cheo leo)
  • near bivouacked near the summit
    (dựng trại tạm gần đỉnh núi)
  • in bivouacked in the open
    (dựng trại tạm ngoài trời)
Adverb + bivouacked
  • temporarily bivouacked temporarily
    (trú quân một cách tạm thời)
  • uneasily bivouacked uneasily for the night
    (hạ trại qua đêm một cách không thoải mái/bất an)
  • safely bivouacked safely
    (đóng trại an toàn)
Noun (Subject) + bivouacked
  • The climbers bivouacked on a narrow ledge.
    (Những nhà leo núi đã dựng trại tạm trên một mỏm đá hẹp.)
  • The soldiers bivouacked by the river.
    (Những người lính đã trú quân tạm bên bờ sông.)

Idioms

  • bivouacked for the night

    Hạ trại qua đêm, thường là ở ngoài trời với ít thiết bị.

    "The patrol was too far from base to return, so they bivouacked for the night in the forest."

    (Đội tuần tra đã đi quá xa căn cứ để quay về, vì vậy họ đã hạ trại qua đêm trong rừng.)

  • bivouacked under the stars

    Ngủ ngoài trời không có lều, chỉ có bầu trời và các vì sao ở trên đầu.

    "With no tent available, the lost hikers simply bivouacked under the stars."

    (Vì không có lều, những người đi bộ bị lạc chỉ đơn giản là ngủ ngoài trời dưới những vì sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bivouacked

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bivouac': Cắm trại tạm thời mà không có lều hoặc chỗ trú ẩn phù hợp.

"The climbers bivouacked on a narrow ledge halfway up the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers have bivouacked in the mountains before continuing their mission.
Những người lính đã đóng quân tạm trong núi trước khi tiếp tục nhiệm vụ.
Phủ định
They have not bivouacked here because it's too exposed.
Họ đã không đóng quân tạm ở đây vì nó quá lộ thiên.
Nghi vấn
Have you ever bivouacked under the stars?
Bạn đã bao giờ ngủ tạm dưới các vì sao chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bivouacked".

Leo núi và Trại Bivi

Trong giới leo núi chuyên nghiệp, đặc biệt là ở vùng Alps, 'bivouacking' (thường gọi tắt là 'bivying') là một kỹ năng thiết yếu. Nó chỉ việc ngủ trên núi với trang bị tối thiểu, thường là trong một chiếc túi ngủ chống nước thay vì lều, để tiết kiệm trọng lượng và di chuyển nhanh hơn. Một đêm 'bivvy' trên vách đá là biểu tượng cho sự kiên trì và mạo hiểm của người leo núi.

Chiến thuật Quân sự

'Bivouac' vốn là một thuật ngữ quân sự. Đây là một loại trại dã chiến tạm thời, thường không có sự che chắn đầy đủ, cho phép quân đội duy trì tính cơ động, bí mật và sẵn sàng chiến đấu. Việc dựng và dỡ trại nhanh chóng giúp các đơn vị di chuyển linh hoạt trên chiến trường.