(Top Banner Ad)
quartered
B2
adjective B2 General

quartered

UK: /ˈkwɔːtəd/ • US: /ˈkwɔːrtərd/

Nghĩa tiếng Việt

chia tư được chia làm bốn đóng quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into four equal parts or sections.

Vietnamese Meaning

Được chia thành bốn phần hoặc khu vực bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple was quartered and shared among the children."

    "Quả táo được chia làm tư và chia cho bọn trẻ."

  • "The land was quartered by the new highway."

    "Vùng đất đã bị chia làm bốn bởi đường cao tốc mới."

  • "The board decided to quarter the profits among the four investors."

    "Hội đồng quản trị quyết định chia lợi nhuận làm bốn giữa bốn nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter một phần tư; khu phố; khu vực; quý (thời gian); chỗ ở (thường số nhiều)
Verb quarter chia làm bốn phần; đóng quân; cho ở
Adjective quarterly hàng quý; ba tháng một lần
Adverb quarterly theo quý; mỗi quý một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres
Latin
quartus
Old French
quartier
Middle English
quarter
English
quartered

Nguồn gốc của 'quartered'

Từ 'quartered' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quartus', nghĩa là 'thứ tư'. Ban đầu, nó chỉ việc chia một vật thành bốn phần bằng nhau. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ việc cung cấp chỗ ở (đặc biệt là cho quân đội hoặc người đi đường), hoặc chỉ vị trí một vật được đặt trong một khu vực cụ thể.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật thể, khu vực hoặc thời gian được chia đều thành bốn phần. Ví dụ: 'quartered apple' (quả táo được chia làm tư), 'quartered city' (thành phố chia làm bốn khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quartered
  • be be quartered
    (được đóng quân; được bố trí chỗ ở)
  • get get quartered
    (được nhận chỗ ở (thường là quân đội))
Adverb + quartered
  • poorly poorly quartered
    (bị bố trí chỗ ở kém; được chia thành bốn phần kém chất lượng)
  • well well quartered
    (được bố trí chỗ ở tốt; được chia thành bốn phần đều đẹp)
  • roughly roughly quartered
    (được chia đại khái thành bốn phần)
Noun + quartered
  • troops troops quartered in the barracks
    (quân đội đóng quân trong doanh trại)
  • chicken chicken quartered
    (gà được chặt tư)
  • apples apples quartered
    (táo được bổ tư)

Idioms

  • drawn and quartered

    bị kéo lê và phân thây (một hình phạt tử hình dã man thời xưa)

    "Traitors were historically drawn and quartered for their crimes against the crown."

    (Kẻ phản bội trong lịch sử thường bị kéo lê và phân thây vì tội chống lại vương quyền.)

  • be quartered at/in

    được đóng quân/cư trú tại (một địa điểm cụ thể)

    "The foreign delegation was quartered at the grand hotel."

    (Phái đoàn nước ngoài được bố trí cư trú tại khách sạn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quartered

adjective
Lật mặt

Được chia thành bốn phần hoặc khu vực bằng nhau.

"The apple was quartered and shared among the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apple was quartered before being served.
Quả táo đã được cắt làm tư trước khi được phục vụ.
Phủ định
The orange wasn't quartered; it was sliced instead.
Quả cam không được cắt làm tư; nó được thái lát thay thế.
Nghi vấn
Was the pizza quartered for easier sharing?
Pizza đã được cắt làm tư để dễ chia sẻ hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quartered".

Hình phạt 'Drawn and Quartered'

Đây là một hình phạt tử hình ghê rợn ở Anh thời Trung Cổ, dành cho tội phản quốc. Nạn nhân bị kéo lê (drawn), sau đó bị treo cổ (hanged), mổ bụng (disembowelled), và cuối cùng bị phân xác thành bốn phần (quartered) để trưng bày công khai. Đây là một trong những hình phạt dã man nhất từng được sử dụng.

Truyền thống đóng quân (Military Quartering)

Trong lịch sử quân sự, việc 'quartered' (đóng quân) thường ám chỉ việc quân đội được bố trí chỗ ở trong nhà dân hoặc các tòa nhà công cộng. Điều này đôi khi gây gánh nặng cho người dân địa phương vì họ buộc phải cung cấp chỗ ở và lương thực cho binh lính, dẫn đến các đạo luật hoặc quyền lợi để bảo vệ công dân.