camped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'camp': to set up a tent and stay in it for a short time.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'camp': cắm trại, dựng lều và ở đó trong một thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We camped in the mountains last summer."
"Chúng tôi đã cắm trại ở trên núi vào mùa hè năm ngoái."
-
"They camped overnight by the stream."
"Họ đã cắm trại qua đêm bên dòng suối."
-
"We camped out in the garden to watch the meteor shower."
"Chúng tôi đã cắm trại ngoài vườn để xem mưa sao băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Camped' được dùng để diễn tả hành động cắm trại đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường liên quan đến việc ở tạm thời ngoài trời, có thể là để nghỉ ngơi, khám phá hoặc tham gia các hoạt động giải trí. Nó khác với 'live' (sống) ở chỗ nó mang tính chất tạm thời và thường gắn liền với thiên nhiên.
Prepositions
Ví dụ: camped *at* the campsite (cắm trại tại khu cắm trại), camped *near* the lake (cắm trại gần hồ), camped *by* the river (cắm trại cạnh sông). Các giới từ này chỉ vị trí địa lý nơi việc cắm trại diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporarily temporarily camped (tạm thời cắm trại)
-
safely safely camped (cắm trại một cách an toàn)
-
remained remained camped (vẫn đang tiếp tục đóng trại)
-
stayed stayed camped (đã ở lại cắm trại)
-
out camped out (cắm trại ngoài trời hoặc chờ đợi lâu ở đâu đó)
-
by camped by the river (cắm trại bên bờ sông)
Idioms
-
camped out on someone's doorstep
Đeo bám, chực chờ ngay trước cửa nhà ai đó để yêu cầu điều gì
"Reporters have been camped out on the celebrity's doorstep all week."
(Các phóng viên đã chực chờ ngay trước cửa nhà người nổi tiếng đó suốt cả tuần.)
-
camp it up
Diễn xuất hoặc cư xử một cách cường điệu, hào nhoáng (thường để gây cười)
"The actors really camped it up in the final scene."
(Các diễn viên thực sự đã diễn xuất cường điệu trong cảnh cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camped
Động từThì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'camp': cắm trại, dựng lều và ở đó trong một thời gian ngắn.
"We camped in the mountains last summer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they camped near the river was a surprise to everyone. |
Việc họ cắm trại gần sông là một bất ngờ đối với mọi người. |
| Phủ định | Whether they camped out or not wasn't clear because of the heavy fog. |
Việc họ có cắm trại bên ngoài hay không không rõ ràng vì sương mù dày đặc. |
| Nghi vấn | Where they camped is still a mystery. |
Họ đã cắm trại ở đâu vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had camped closer to the river, they would be able to hear the water flowing now. |
Nếu họ đã cắm trại gần sông hơn, bây giờ họ có thể nghe thấy tiếng nước chảy. |
| Phủ định | If she hadn't camped alone, she wouldn't be so scared now. |
Nếu cô ấy không cắm trại một mình, cô ấy sẽ không sợ hãi như bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had camped in the mountains, would we be enjoying the fresh air now? |
Nếu chúng ta đã cắm trại trên núi, bây giờ chúng ta có đang tận hưởng không khí trong lành không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They camped by the river last weekend. |
Họ đã cắm trại bên bờ sông vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | She didn't camp with us because she was busy. |
Cô ấy đã không cắm trại với chúng tôi vì cô ấy bận. |
| Nghi vấn | Have you ever camped in the mountains? |
Bạn đã bao giờ cắm trại trên núi chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had camped by the river before the storm arrived. |
Họ đã cắm trại bên bờ sông trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | She had not camped in such a remote location before that trip. |
Cô ấy chưa từng cắm trại ở một nơi hẻo lánh như vậy trước chuyến đi đó. |
| Nghi vấn | Had he camped there before deciding to build a cabin? |
Anh ấy đã cắm trại ở đó trước khi quyết định xây một túp lều phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The campers' tent was set up near the river. |
Lều của những người cắm trại được dựng gần bờ sông. |
| Phủ định | The campers' fire wasn't properly extinguished, which was dangerous. |
Ngọn lửa của những người cắm trại đã không được dập tắt đúng cách, điều này rất nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Was the campers' equipment damaged by the storm? |
Thiết bị của những người cắm trại có bị hư hại bởi cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camped".
