(Top Banner Ad)
camped
A2
Động từ A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

camped

UK: /kæmpt/ • US: /kæmpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã cắm trại đã dựng trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'camp': to set up a tent and stay in it for a short time.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'camp': cắm trại, dựng lều và ở đó trong một thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We camped in the mountains last summer."

    "Chúng tôi đã cắm trại ở trên núi vào mùa hè năm ngoái."

  • "They camped overnight by the stream."

    "Họ đã cắm trại qua đêm bên dòng suối."

  • "We camped out in the garden to watch the meteor shower."

    "Chúng tôi đã cắm trại ngoài vườn để xem mưa sao băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, khu cắm trại
Verb camp cắm trại, đóng trại
Noun camper người cắm trại hoặc xe chuyên dụng để đi cắm trại
Noun camping hoạt động cắm trại
Verb encamp thiết lập trại quân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kamp-
Latin
campus
Old French
camp
English
camped

Từ chiến trường đến nơi nghỉ dưỡng

Từ 'camped' có gốc từ 'campus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cánh đồng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc binh lính dựng lán trại trên một không gian mở (chiến trường). Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ hoạt động quân sự sang hoạt động giải trí ngoài trời của dân thường.

Usage Note

'Camped' được dùng để diễn tả hành động cắm trại đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường liên quan đến việc ở tạm thời ngoài trời, có thể là để nghỉ ngơi, khám phá hoặc tham gia các hoạt động giải trí. Nó khác với 'live' (sống) ở chỗ nó mang tính chất tạm thời và thường gắn liền với thiên nhiên.

Prepositions

at near by

Ví dụ: camped *at* the campsite (cắm trại tại khu cắm trại), camped *near* the lake (cắm trại gần hồ), camped *by* the river (cắm trại cạnh sông). Các giới từ này chỉ vị trí địa lý nơi việc cắm trại diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + camped
  • temporarily temporarily camped
    (tạm thời cắm trại)
  • safely safely camped
    (cắm trại một cách an toàn)
Verb + camped
  • remained remained camped
    (vẫn đang tiếp tục đóng trại)
  • stayed stayed camped
    (đã ở lại cắm trại)
Preposition + camped
  • out camped out
    (cắm trại ngoài trời hoặc chờ đợi lâu ở đâu đó)
  • by camped by the river
    (cắm trại bên bờ sông)

Idioms

  • camped out on someone's doorstep

    Đeo bám, chực chờ ngay trước cửa nhà ai đó để yêu cầu điều gì

    "Reporters have been camped out on the celebrity's doorstep all week."

    (Các phóng viên đã chực chờ ngay trước cửa nhà người nổi tiếng đó suốt cả tuần.)

  • camp it up

    Diễn xuất hoặc cư xử một cách cường điệu, hào nhoáng (thường để gây cười)

    "The actors really camped it up in the final scene."

    (Các diễn viên thực sự đã diễn xuất cường điệu trong cảnh cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camped

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'camp': cắm trại, dựng lều và ở đó trong một thời gian ngắn.

"We camped in the mountains last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they camped near the river was a surprise to everyone.
Việc họ cắm trại gần sông là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
Whether they camped out or not wasn't clear because of the heavy fog.
Việc họ có cắm trại bên ngoài hay không không rõ ràng vì sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Where they camped is still a mystery.
Họ đã cắm trại ở đâu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had camped closer to the river, they would be able to hear the water flowing now.
Nếu họ đã cắm trại gần sông hơn, bây giờ họ có thể nghe thấy tiếng nước chảy.
Phủ định
If she hadn't camped alone, she wouldn't be so scared now.
Nếu cô ấy không cắm trại một mình, cô ấy sẽ không sợ hãi như bây giờ.
Nghi vấn
If we had camped in the mountains, would we be enjoying the fresh air now?
Nếu chúng ta đã cắm trại trên núi, bây giờ chúng ta có đang tận hưởng không khí trong lành không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They camped by the river last weekend.
Họ đã cắm trại bên bờ sông vào cuối tuần trước.
Phủ định
She didn't camp with us because she was busy.
Cô ấy đã không cắm trại với chúng tôi vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Have you ever camped in the mountains?
Bạn đã bao giờ cắm trại trên núi chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had camped by the river before the storm arrived.
Họ đã cắm trại bên bờ sông trước khi cơn bão đến.
Phủ định
She had not camped in such a remote location before that trip.
Cô ấy chưa từng cắm trại ở một nơi hẻo lánh như vậy trước chuyến đi đó.
Nghi vấn
Had he camped there before deciding to build a cabin?
Anh ấy đã cắm trại ở đó trước khi quyết định xây một túp lều phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campers' tent was set up near the river.
Lều của những người cắm trại được dựng gần bờ sông.
Phủ định
The campers' fire wasn't properly extinguished, which was dangerous.
Ngọn lửa của những người cắm trại đã không được dập tắt đúng cách, điều này rất nguy hiểm.
Nghi vấn
Was the campers' equipment damaged by the storm?
Thiết bị của những người cắm trại có bị hư hại bởi cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camped".

Văn hóa cắm trại tại Mỹ

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, việc cắm trại (camping) trong các công viên quốc gia là một hoạt động truyền thống quan trọng, giúp gia đình kết nối với thiên nhiên và tách biệt khỏi công nghệ.

Trại hè (Summer Camps)

Trại hè là một khái niệm văn hóa phổ biến, nơi trẻ em được gửi đến các khu lán trại để học kỹ năng sống và tính tự lập thông qua các hoạt động ngoài trời.