(Top Banner Ad)
encamped
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Quân sự, Du lịch

encamped

UK: /ɪnˈkæmpt/ • US: /ɪnˈkæmpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã đóng quân đã dựng trại đóng trại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of encamp: having set up a camp; stationed in a camp.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của encamp: đã dựng trại; đóng quân trong trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were encamped in the valley."

    "Những người lính đã đóng quân trong thung lũng."

  • "The refugees were encamped on the outskirts of the city."

    "Những người tị nạn đã đóng trại ở vùng ngoại ô thành phố."

  • "We encamped for the night near a stream."

    "Chúng tôi đã dựng trại qua đêm gần một con suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, doanh trại; khu cắm trại
Verb camp cắm trại, đóng trại
Verb encamp đóng trại, dựng trại
Noun encampment sự đóng trại; doanh trại, khu trại
Noun camper người đi cắm trại; xe cắm trại

Synonyms

Antonyms

departed (đã rời đi)moved on (đã di chuyển)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus
Old French
camper
Old French
encamper
English
encamp
English
encamped

Nguồn gốc từ 'Cánh đồng'

Từ "encamped" có gốc từ tiếng Latin "campus" nghĩa là "cánh đồng" hoặc "bãi đất trống". Khi người xưa muốn dựng trại, họ thường chọn những khu vực như vậy. Sau này, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành "encamper", mang ý nghĩa "đóng trại" hoặc "thiết lập một doanh trại". Khi được du nhập vào tiếng Anh, "encamp" và dạng quá khứ phân từ "encamped" vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là "đã đóng trại" hoặc "đang ở trong trại". Nó gợi hình ảnh một nhóm người, thường là quân đội, dựng lều và tạm trú tại một địa điểm nào đó.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một nhóm người hoặc đội quân đã thiết lập một khu trại tạm thời. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành và trạng thái hiện tại của việc đóng quân.

Prepositions

in near

Khi sử dụng 'in', nó chỉ địa điểm cụ thể bên trong trại. Khi sử dụng 'near', nó chỉ vị trí gần khu vực đóng quân.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + encamped
  • troops troops encamped
    (quân lính đóng trại)
  • rebels rebels encamped
    (phiến quân đóng trại)
  • army army encamped
    (quân đội đóng trại)
Verb + encamped
  • were were encamped
    (đã đóng trại (ở đâu đó))
  • remain remain encamped
    (tiếp tục đóng trại)
  • find themselves find themselves encamped
    (thấy mình đang đóng trại)
Adverb + encamped
  • heavily heavily encamped
    (đóng trại dày đặc, bố trí nhiều lực lượng)
  • strategically strategically encamped
    (đóng trại chiến lược)
  • permanently permanently encamped
    (đóng trại vĩnh viễn (ám chỉ tạm bợ kéo dài))
encamped + Preposition
  • around encamped around the city
    (đóng trại quanh thành phố)
  • near encamped near the river
    (đóng trại gần sông)
  • outside encamped outside the walls
    (đóng trại bên ngoài bức tường)
  • for encamped for the night
    (đóng trại qua đêm)

Idioms

  • be encamped

    đang đóng trại, đang trú ngụ tại một địa điểm tạm thời

    "The refugees were encamped in a temporary settlement."

    (Những người tị nạn đang đóng trại trong một khu định cư tạm thời.)

  • encamped for the night

    đóng trại qua đêm

    "The explorers encamped for the night beside the lake."

    (Những nhà thám hiểm đã đóng trại qua đêm bên hồ.)

  • encamped against an enemy

    đóng quân đối đầu với kẻ thù

    "The two armies were encamped against each other across the valley."

    (Hai đội quân đã đóng trại đối đầu nhau qua thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encamped

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của encamp: đã dựng trại; đóng quân trong trại.

"The soldiers were encamped in the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encamped".

Doanh trại quân sự và tầm quan trọng lịch sử

Trong lịch sử, "encamped" thường gắn liền với hình ảnh quân đội dựng trại. Các doanh trại quân sự không chỉ là nơi trú ẩn tạm thời mà còn là trung tâm chiến lược quan trọng, nơi binh lính nghỉ ngơi, huấn luyện và chuẩn bị cho các cuộc tấn công. Vị trí "encamped" của một đội quân có thể quyết định thành bại của một trận chiến hoặc một chiến dịch.

Cắm trại giải trí và tinh thần phiêu lưu

Ngày nay, ý nghĩa "encamped" cũng mở rộng sang các hoạt động giải trí như cắm trại. Cắm trại là một hoạt động phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi mọi người tìm đến thiên nhiên, dựng lều, đốt lửa trại và tận hưởng cuộc sống ngoài trời. Nó thể hiện tinh thần phiêu lưu, khám phá và mong muốn kết nối lại với môi trường tự nhiên, thoát khỏi sự ồn ào của thành phố.