(Top Banner Ad)
black-and-blue
B2
Tính từ B2 Y học/Giao tiếp hàng ngày

black-and-blue

UK: /ˌblækənˈbluː/ • US: /ˌblækənˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

bầm tím thâm tím
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with bruises; discolored by bruising.

Vietnamese Meaning

Bầm tím, thâm tím (do bị đánh hoặc va đập).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the fight, he was black-and-blue all over."

    "Sau trận đánh, anh ta bị bầm tím khắp người."

  • "The boxer's face was black-and-blue after the match."

    "Khuôn mặt của võ sĩ quyền anh bầm tím sau trận đấu."

  • "She was black-and-blue after falling down the stairs."

    "Cô ấy bị bầm tím sau khi ngã cầu thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bruise làm cho bầm, gây ra vết bầm
Noun bruise vết bầm, vết thâm tím
Verb blacken làm cho đen đi; (nghĩa bóng) bôi nhọ, làm ô danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg- (to burn, gleam) & *bʰlēwos- (light-colored, blue)
Proto-Germanic
*blakaz (burned) & *blēwaz (blue)
Old English & Old French
blæc (black) & bleu (blue)
Middle English (c. 1385)
blak and blew (used by Chaucer)
Modern English
black-and-blue

Màu Sắc Của Vết Bầm

Cụm từ 'black-and-blue' xuất phát từ việc mô tả trực quan màu sắc của một vết bầm trên da. Khi bị thương, vùng da bị tổn thương sẽ chuyển màu từ đỏ sang tím sẫm (gần như đen - 'black') và sau đó là xanh lam ('blue') khi máu tụ bắt đầu tan. Đây là một cách nói rất hình ảnh và lâu đời trong tiếng Anh để chỉ vết thương do va đập.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tình trạng da bị đổi màu do va chạm mạnh, dẫn đến bầm tím. Khác với 'bruised' (bầm) ở chỗ 'black-and-blue' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn của vết bầm, thường thấy nhiều màu sắc khác nhau (đen, xanh, tím) do máu tụ dưới da. Không nên nhầm lẫn với các tình trạng bệnh lý khác gây bầm tím tự phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black-and-blue
  • beat (someone) black-and-blue
    (đánh (ai đó) thâm tím mình mẩy)
  • be black-and-blue
    (bị thâm tím, bầm dập)
  • leave (someone) black-and-blue
    (làm cho (ai đó) bị bầm tím)
Noun + be + black-and-blue
  • arm was black-and-blue
    (cánh tay đã bị bầm tím)
  • leg is black-and-blue
    (cái chân đang bị bầm tím)
  • face was black-and-blue
    (khuôn mặt đã bị bầm tím)

Idioms

  • beat someone black and blue

    Đánh ai đó một trận nhừ tử, đến mức thâm tím cả người.

    "He got into a fight and was beaten black and blue."

    (Anh ấy dính vào một cuộc ẩu đả và bị đánh cho bầm dập.)

  • be black and blue all over

    Bị bầm tím khắp người.

    "After falling off her bike, she was black and blue all over."

    (Sau khi ngã xe đạp, cô ấy bị thâm tím khắp người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black-and-blue

Tính từ
Lật mặt

Bầm tím, thâm tím (do bị đánh hoặc va đập).

"After the fight, he was black-and-blue all over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer's eye was black-and-blue after the fight.
Mắt của võ sĩ bị bầm tím sau trận đấu.
Phủ định
Her arm wasn't black-and-blue, despite the fall.
Tay cô ấy không bị bầm tím, mặc dù bị ngã.
Nghi vấn
Was his leg black-and-blue after he was hit by the ball?
Có phải chân anh ấy bị bầm tím sau khi bị bóng đánh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn a helmet, he wouldn't have been black-and-blue after the motorcycle accident.
Nếu anh ấy đội mũ bảo hiểm, anh ấy đã không bị bầm tím sau vụ tai nạn xe máy.
Phủ định
If the boxer hadn't trained so hard, his opponent would not have left him black-and-blue.
Nếu võ sĩ đó không tập luyện chăm chỉ, đối thủ của anh ta đã không khiến anh ta bầm tím.
Nghi vấn
Would she have been black-and-blue all over if she hadn't fallen down the stairs?
Cô ấy có bị bầm tím khắp người nếu cô ấy không ngã cầu thang không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the boxing match, his face was black-and-blue.
Sau trận đấu boxing, mặt anh ấy bầm tím.
Phủ định
Her legs weren't black-and-blue after the fall, surprisingly.
Thật ngạc nhiên, chân cô ấy không bị bầm tím sau cú ngã.
Nghi vấn
Why is his arm so black-and-blue after the accident?
Tại sao cánh tay anh ấy lại bầm tím như vậy sau tai nạn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, he will have been lying there, his arm black-and-blue, for almost an hour.
Đến lúc bác sĩ đến, anh ấy sẽ nằm đó, cánh tay bầm tím, gần một tiếng đồng hồ rồi.
Phủ định
She won't have been showing her black-and-blue legs at the beach if she hadn't fallen down the stairs.
Cô ấy đã không khoe đôi chân bầm tím của mình ở bãi biển nếu cô ấy không bị ngã cầu thang.
Nghi vấn
Will the boxer have been sporting a black-and-blue eye by the end of the tenth round?
Liệu võ sĩ có bị thâm tím mắt vào cuối hiệp thứ mười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black-and-blue".

Biểu Tượng Của Bạo Lực Trên Màn Ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học, hình ảnh 'black-and-blue' (vết bầm tím) là một cách thể hiện trực quan và ngắn gọn về bạo lực thể chất. Thay vì chiếu cảnh đánh đấm tàn bạo, đạo diễn có thể chỉ cần cho thấy nhân vật với những vết bầm để khán giả hiểu rằng họ đã phải chịu đựng một cuộc tấn công.

Vết Bầm Cảm Xúc (Metaphor)

Cụm từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tổn thương về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Ví dụ, một người có thể nói 'My ego is black and blue' sau khi bị chỉ trích nặng nề. Điều này ví von nỗi đau tinh thần với nỗi đau thể xác, cho thấy sự tổn thương sâu sắc.