(Top Banner Ad)
bruise
B1
Danh từ B1 Y học

bruise

UK: /bruːz/ • US: /bruːz/

Nghĩa tiếng Việt

vết thâm tím bầm tím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury appearing as an area of discolored skin on the body, caused by a blow or impact rupturing underlying blood vessels.

Vietnamese Meaning

Vết thâm tím; một vùng da bị đổi màu do va đập làm vỡ mạch máu dưới da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a nasty bruise on her arm after she fell."

    "Cô ấy có một vết thâm tím khá lớn trên cánh tay sau khi bị ngã."

  • "He had a large bruise on his forehead."

    "Anh ấy có một vết thâm tím lớn trên trán."

  • "Apples bruise easily."

    "Táo rất dễ bị dập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bruise Vết bầm, vết thương bầm tím
Verb bruise Làm bầm, gây ra vết bầm
Adjective bruised Bị bầm tím, có vết bầm
Adjective bruising Khốc liệt, gây tổn thương (thường dùng để mô tả cuộc thi, cuộc tranh luận)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bruiser
Middle English
bruse
Modern English
bruise

Nguồn gốc từ sự Nghiền nát

Từ 'bruise' có nguồn gốc từ từ *bruiser* trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'đập vỡ' hoặc 'nghiền nát.' Mặc dù ngày nay 'bruise' chỉ là vết bầm nhỏ, nguồn gốc của nó vẫn phản ánh bản chất của vết thương: tổn thương gây ra do va đập mạnh.

Usage Note

Bruise thường xuất hiện sau một va chạm hoặc chấn thương. Màu sắc của vết bầm thay đổi theo thời gian, từ đỏ hoặc tím sang xanh lam, xanh lá cây, rồi vàng trước khi biến mất.

Prepositions

on from

"Bruise on" dùng để chỉ vị trí của vết thâm tím (ví dụ: a bruise on the leg). "Bruise from" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra vết thâm tím (ví dụ: a bruise from falling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bruise (Mức độ/Hình dạng)
  • nasty a nasty bruise
    (Một vết bầm khó coi/đáng sợ)
  • deep a deep bruise
    (Vết bầm sâu (tổn thương nặng))
  • black and blue black and blue bruises
    (Các vết bầm tím tái (chỉ vết bầm rất nặng))
  • minor a minor bruise
    (Vết bầm nhẹ)
Verb + bruise (Hành động liên quan)
  • suffer suffer a bruise
    (Bị (mắc phải) một vết bầm)
  • treat treat a bruise
    (Điều trị/chữa vết bầm)
  • get get a bruise
    (Bị bầm, có vết bầm)
Noun + bruise (Vị trí)
  • facial a facial bruise
    (Vết bầm trên mặt)
  • ego an ego bruise
    (Vết bầm lòng tự trọng (tổn thương tinh thần))

Idioms

  • To bruise easily

    Dễ bị bầm, da mỏng (dễ bị bầm tím)

    "She has very fair skin and bruises easily."

    (Cô ấy có làn da rất trắng và dễ bị bầm tím.)

  • Not a scratch/bruise on someone

    Không hề hấn gì, không một vết xước

    "The car was totaled, but luckily, there wasn't a scratch or bruise on the driver."

    (Chiếc xe bị hỏng hoàn toàn, nhưng may mắn thay, tài xế không hề hấn gì.)

  • Bruised ego/pride

    Lòng tự trọng bị tổn thương, sĩ diện bị chạm

    "Losing the championship gave him a badly bruised ego."

    (Việc thua giải vô địch đã làm lòng tự trọng của anh ấy bị tổn thương nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bruise

Danh từ
Lật mặt

Vết thâm tím; một vùng da bị đổi màu do va đập làm vỡ mạch máu dưới da.

"She had a nasty bruise on her arm after she fell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bruise".

Ứng dụng y học: R.I.C.E.

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc điều trị vết bầm nhẹ và chấn thương mô mềm thường tuân theo phương pháp R.I.C.E. (Rest, Ice, Compression, Elevation – Nghỉ ngơi, Chườm lạnh, Băng ép, Kê cao). Chườm lạnh là bước quan trọng nhất để giảm sưng tấy và hạn chế mức độ của vết bầm.

Tổn thương vô hình

Trong tiếng Anh, 'bruise' không chỉ dùng cho vết thương thể chất. Khi ai đó có 'a bruised ego' (lòng tự trọng bị bầm), điều đó có nghĩa là cảm xúc của họ bị tổn thương, thường là sau thất bại hoặc bị chỉ trích công khai.