black culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The culture developed by people of African descent in the United States and other parts of the world, including aspects of art, music, literature, language, food, and traditions.
Vietnamese Meaning
Văn hóa được phát triển bởi những người gốc Phi ở Hoa Kỳ và các nơi khác trên thế giới, bao gồm các khía cạnh của nghệ thuật, âm nhạc, văn học, ngôn ngữ, ẩm thực và truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Black culture has profoundly influenced American music."
"Văn hóa đen đã ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc Mỹ."
-
"The museum celebrates the richness of black culture."
"Bảo tàng tôn vinh sự phong phú của văn hóa đen."
-
"Understanding black culture is essential for promoting diversity and inclusion."
"Hiểu biết về văn hóa đen là điều cần thiết để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Blackness | Bản sắc, đặc tính hoặc ý thức của người da đen. |
| Adjective | Afrocentric | Lấy châu Phi hoặc người gốc Phi làm trung tâm; nhìn nhận thế giới từ quan điểm của người châu Phi. |
| Noun | Afrofuturism | Thuyết vị lai châu Phi, một thể loại văn học và văn hóa kết hợp các yếu tố khoa học viễn tưởng, lịch sử và giả tưởng để khám phá trải nghiệm của người gốc Phi. |
| Noun | Pan-Africanism | Chủ nghĩa Liên Phi, một phong trào chính trị xã hội nhằm đoàn kết và nâng cao vị thế của tất cả những người gốc Phi trên toàn thế giới. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'black culture' đề cập đến một tập hợp đa dạng các biểu hiện văn hóa phản ánh lịch sử, kinh nghiệm và bản sắc độc đáo của cộng đồng người da đen. Nó không phải là một thực thể đơn lẻ, mà là một tập hợp các truyền thống, giá trị và thực hành khác nhau theo khu vực địa lý, thời gian và tầng lớp xã hội. Cần phân biệt với 'African culture' (văn hóa châu Phi) mặc dù có sự giao thoa và ảnh hưởng lẫn nhau.
Prepositions
'Black culture of the American South': Văn hóa đen của miền Nam nước Mỹ. 'Black culture in Brazil': Văn hóa đen ở Brazil. 'Of' thường chỉ sự thuộc về, nguồn gốc. 'In' chỉ vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate black culture (tôn vinh văn hóa người da đen)
-
explore black culture (khám phá văn hóa người da đen)
-
embrace black culture (đón nhận văn hóa người da đen)
-
influence black culture (ảnh hưởng đến văn hóa người da đen)
-
rich black culture (nền văn hóa da đen phong phú)
-
vibrant black culture (nền văn hóa da đen sôi động)
-
contemporary black culture (văn hóa da đen đương đại)
-
history of black culture (lịch sử của văn hóa người da đen)
-
influence of black culture (sự ảnh hưởng của văn hóa người da đen)
-
elements of black culture (các yếu tố của văn hóa người da đen)
Idioms
-
For the culture
Làm điều gì đó vì lợi ích, sự tôn vinh hoặc sự tiến bộ của văn hóa và cộng đồng người da đen.
"She started a business that only hires from her community, explaining that she's doing it 'for the culture'."
(Cô ấy đã thành lập một doanh nghiệp chỉ tuyển dụng người trong cộng đồng của mình, giải thích rằng cô ấy làm điều đó 'vì văn hóa'.)
-
Black is beautiful
Một khẩu hiệu văn hóa khẳng định rằng đặc điểm, màu da và vẻ đẹp của người da đen là đáng tự hào, chống lại các tiêu chuẩn vẻ đẹp mang tính phân biệt.
"The 'Black is beautiful' movement empowered many people to embrace their natural hair and heritage."
(Phong trào 'Da đen là vẻ đẹp' đã tiếp thêm sức mạnh cho nhiều người để họ trân trọng mái tóc tự nhiên và di sản của mình.)
-
Stay woke
Hãy 'tỉnh táo', một lời kêu gọi nhận thức về các vấn đề bất công trong xã hội và chính trị, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc.
"Activists encourage young people to 'stay woke' and informed about current events."
(Các nhà hoạt động khuyến khích giới trẻ hãy 'luôn tỉnh táo' và cập nhật thông tin về các sự kiện thời sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black culture
Danh từVăn hóa được phát triển bởi những người gốc Phi ở Hoa Kỳ và các nơi khác trên thế giới, bao gồm các khía cạnh của nghệ thuật, âm nhạc, văn học, ngôn ngữ, ẩm thực và truyền thống.
"Black culture has profoundly influenced American music."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Black culture is a significant part of American identity, isn't it? |
Văn hóa da đen là một phần quan trọng của bản sắc Mỹ, phải không? |
| Phủ định | Black culture isn't always accurately portrayed in the media, is it? |
Văn hóa da đen không phải lúc nào cũng được miêu tả chính xác trên các phương tiện truyền thông, phải không? |
| Nghi vấn | Understanding black culture is crucial for social awareness, isn't it? |
Hiểu biết về văn hóa da đen là rất quan trọng đối với nhận thức xã hội, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black culture".
