(Top Banner Ad)
black culture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa học

black culture

UK: /blæk ˈkʌltʃər/ • US: /blæk ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa đen văn hóa của người da đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The culture developed by people of African descent in the United States and other parts of the world, including aspects of art, music, literature, language, food, and traditions.

Vietnamese Meaning

Văn hóa được phát triển bởi những người gốc Phi ở Hoa Kỳ và các nơi khác trên thế giới, bao gồm các khía cạnh của nghệ thuật, âm nhạc, văn học, ngôn ngữ, ẩm thực và truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Black culture has profoundly influenced American music."

    "Văn hóa đen đã ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc Mỹ."

  • "The museum celebrates the richness of black culture."

    "Bảo tàng tôn vinh sự phong phú của văn hóa đen."

  • "Understanding black culture is essential for promoting diversity and inclusion."

    "Hiểu biết về văn hóa đen là điều cần thiết để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Blackness Bản sắc, đặc tính hoặc ý thức của người da đen.
Adjective Afrocentric Lấy châu Phi hoặc người gốc Phi làm trung tâm; nhìn nhận thế giới từ quan điểm của người châu Phi.
Noun Afrofuturism Thuyết vị lai châu Phi, một thể loại văn học và văn hóa kết hợp các yếu tố khoa học viễn tưởng, lịch sử và giả tưởng để khám phá trải nghiệm của người gốc Phi.
Noun Pan-Africanism Chủ nghĩa Liên Phi, một phong trào chính trị xã hội nhằm đoàn kết và nâng cao vị thế của tất cả những người gốc Phi trên toàn thế giới.

Synonyms

African-American culture (Văn hóa người Mỹ gốc Phi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg- (to burn, shine)
Proto-Germanic
*blakaz (burnt)
Old English
blæc (black)
Latin
cultūra (cultivation)
Modern English
black culture

Nguồn gốc của từ 'Black'

Từ 'black' (màu đen) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'bị cháy'. Ban đầu, nó mô tả màu sắc của một vật gì đó đã bị lửa đốt cháy, như than củi. Theo thời gian, nó trở thành tên gọi chung cho màu tối nhất.

Nguồn gốc của từ 'Culture'

Từ 'culture' (văn hóa) bắt nguồn từ chữ Latin 'cultūra', ban đầu có nghĩa là 'canh tác, trồng trọt' đất đai. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ sự 'trau dồi, vun trồng' tâm hồn, trí tuệ và nghệ thuật của con người.

Usage Note

Cụm từ 'black culture' đề cập đến một tập hợp đa dạng các biểu hiện văn hóa phản ánh lịch sử, kinh nghiệm và bản sắc độc đáo của cộng đồng người da đen. Nó không phải là một thực thể đơn lẻ, mà là một tập hợp các truyền thống, giá trị và thực hành khác nhau theo khu vực địa lý, thời gian và tầng lớp xã hội. Cần phân biệt với 'African culture' (văn hóa châu Phi) mặc dù có sự giao thoa và ảnh hưởng lẫn nhau.

Prepositions

of in

'Black culture of the American South': Văn hóa đen của miền Nam nước Mỹ. 'Black culture in Brazil': Văn hóa đen ở Brazil. 'Of' thường chỉ sự thuộc về, nguồn gốc. 'In' chỉ vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black culture
  • celebrate black culture
    (tôn vinh văn hóa người da đen)
  • explore black culture
    (khám phá văn hóa người da đen)
  • embrace black culture
    (đón nhận văn hóa người da đen)
  • influence black culture
    (ảnh hưởng đến văn hóa người da đen)
Adjective + black culture
  • rich black culture
    (nền văn hóa da đen phong phú)
  • vibrant black culture
    (nền văn hóa da đen sôi động)
  • contemporary black culture
    (văn hóa da đen đương đại)
Noun + of + black culture
  • history of black culture
    (lịch sử của văn hóa người da đen)
  • influence of black culture
    (sự ảnh hưởng của văn hóa người da đen)
  • elements of black culture
    (các yếu tố của văn hóa người da đen)

Idioms

  • For the culture

    Làm điều gì đó vì lợi ích, sự tôn vinh hoặc sự tiến bộ của văn hóa và cộng đồng người da đen.

    "She started a business that only hires from her community, explaining that she's doing it 'for the culture'."

    (Cô ấy đã thành lập một doanh nghiệp chỉ tuyển dụng người trong cộng đồng của mình, giải thích rằng cô ấy làm điều đó 'vì văn hóa'.)

  • Black is beautiful

    Một khẩu hiệu văn hóa khẳng định rằng đặc điểm, màu da và vẻ đẹp của người da đen là đáng tự hào, chống lại các tiêu chuẩn vẻ đẹp mang tính phân biệt.

    "The 'Black is beautiful' movement empowered many people to embrace their natural hair and heritage."

    (Phong trào 'Da đen là vẻ đẹp' đã tiếp thêm sức mạnh cho nhiều người để họ trân trọng mái tóc tự nhiên và di sản của mình.)

  • Stay woke

    Hãy 'tỉnh táo', một lời kêu gọi nhận thức về các vấn đề bất công trong xã hội và chính trị, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc.

    "Activists encourage young people to 'stay woke' and informed about current events."

    (Các nhà hoạt động khuyến khích giới trẻ hãy 'luôn tỉnh táo' và cập nhật thông tin về các sự kiện thời sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black culture

Danh từ
Lật mặt

Văn hóa được phát triển bởi những người gốc Phi ở Hoa Kỳ và các nơi khác trên thế giới, bao gồm các khía cạnh của nghệ thuật, âm nhạc, văn học, ngôn ngữ, ẩm thực và truyền thống.

"Black culture has profoundly influenced American music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Black culture is a significant part of American identity, isn't it?
Văn hóa da đen là một phần quan trọng của bản sắc Mỹ, phải không?
Phủ định
Black culture isn't always accurately portrayed in the media, is it?
Văn hóa da đen không phải lúc nào cũng được miêu tả chính xác trên các phương tiện truyền thông, phải không?
Nghi vấn
Understanding black culture is crucial for social awareness, isn't it?
Hiểu biết về văn hóa da đen là rất quan trọng đối với nhận thức xã hội, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black culture".

Hip-Hop: Không chỉ là Âm nhạc

Hip-hop không chỉ là một thể loại nhạc mà là một phong trào văn hóa toàn diện ra đời vào những năm 1970 tại The Bronx, New York. Nó bao gồm bốn yếu tố chính: rap (MCing), DJing, nhảy breakdance (b-boying) và nghệ thuật graffiti. Đây là tiếng nói mạnh mẽ thể hiện trải nghiệm và sự sáng tạo của cộng đồng người da đen.

Thời kỳ Phục hưng Harlem (The Harlem Renaissance)

Đây là một thời kỳ bùng nổ về trí tuệ và nghệ thuật của người Mỹ gốc Phi vào những năm 1920, tập trung tại khu phố Harlem, New York. Các nghệ sĩ, nhà văn như Langston Hughes và nhạc sĩ như Duke Ellington đã định hình lại bản sắc văn hóa người da đen và tạo ra những tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng đến tận ngày nay.