(Top Banner Ad)
soul food
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Văn hóa

soul food

UK: /ˈsəʊl ˌfuːd/ • US: /ˈsoʊl ˌfud/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực người Mỹ gốc Phi món ăn linh hồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional African American cuisine, often associated with the Southern United States.

Vietnamese Meaning

Ẩm thực truyền thống của người Mỹ gốc Phi, thường gắn liền với miền Nam Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Collard greens are a staple of soul food."

    "Cải rổ là một món ăn chủ yếu của soul food."

  • "The restaurant specializes in authentic soul food."

    "Nhà hàng chuyên về các món soul food đích thực."

  • "Soul food is more than just food; it's a cultural experience."

    "Soul food không chỉ là thức ăn; nó còn là một trải nghiệm văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul tâm hồn, linh hồn (một trong những thành phần của từ ghép 'soul food')
Noun food thức ăn, đồ ăn (một trong những thành phần của từ ghép 'soul food')
Adjective soulful đầy tâm hồn, sâu sắc, có cảm xúc mạnh mẽ (liên quan đến 'soul' trong 'soul food')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
soul
English
food
English
soul music
English
soul food

Nguồn gốc của 'soul food'

Thuật ngữ 'soul food' xuất hiện vào những năm 1960 tại Hoa Kỳ, cùng thời điểm với sự phát triển của 'soul music'. Nó được dùng để mô tả ẩm thực truyền thống của người Mỹ gốc Phi ở miền Nam, tập trung vào những món ăn đậm đà hương vị, mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc và gợi nhớ về lịch sử, sự kiên cường, và tinh thần cộng đồng.

Usage Note

Soul food không chỉ là thức ăn, mà còn là một phần văn hóa quan trọng, tượng trưng cho sự kiên cường và sáng tạo của cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Nó thường bao gồm các món ăn được chế biến từ những nguyên liệu rẻ tiền và có sẵn, thể hiện khả năng biến những thứ đơn giản thành những món ăn ngon và bổ dưỡng. Khác với 'comfort food' (đồ ăn mang lại cảm giác thoải mái) ở chỗ 'soul food' mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc hơn.

Prepositions

of

'Soul food *of* the South' dùng để chỉ các món soul food đặc trưng của miền Nam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soul food
  • authentic authentic soul food
    (món soul food chuẩn vị / truyền thống)
  • delicious delicious soul food
    (món soul food ngon tuyệt)
  • comforting comforting soul food
    (món soul food mang lại sự an ủi, dễ chịu)
Verb + soul food
  • eat eat soul food
    (ăn món soul food)
  • cook cook soul food
    (nấu món soul food)
  • enjoy enjoy soul food
    (thưởng thức món soul food)

Idioms

  • something is soul food for someone

    cái gì đó là thức ăn cho tâm hồn, thứ nuôi dưỡng tinh thần/cảm xúc của ai đó (sử dụng 'soul food' theo nghĩa bóng)

    "Listening to jazz music is my soul food after a long day."

    (Nghe nhạc jazz là thức ăn tinh thần của tôi sau một ngày dài.)

  • true soul food (metaphorical)

    món ăn tinh thần đích thực, thứ mang lại sự thỏa mãn sâu sắc về mặt cảm xúc/tinh thần (sử dụng 'soul food' theo nghĩa bóng)

    "For her, spending time in nature is true soul food."

    (Đối với cô ấy, dành thời gian giữa thiên nhiên là món ăn tinh thần đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soul food

Danh từ
Lật mặt

Ẩm thực truyền thống của người Mỹ gốc Phi, thường gắn liền với miền Nam Hoa Kỳ.

"Collard greens are a staple of soul food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul food".

Nguồn gốc văn hóa và ý nghĩa

Soul food là một phần không thể thiếu trong di sản ẩm thực của người Mỹ gốc Phi, đặc biệt ở các bang miền Nam Hoa Kỳ. Nó không chỉ là thức ăn mà còn là biểu tượng của sự kiên cường, tình yêu gia đình và cộng đồng, được hình thành từ những nguyên liệu sẵn có trong lịch sử và kỹ thuật nấu nướng truyền thống.

Các món ăn tiêu biểu

Các món soul food nổi tiếng bao gồm gà rán (fried chicken), rau cải nấu (collard greens), mac & cheese, bánh ngô (cornbread), đậu đen mắt (black-eyed peas) và sườn heo nướng (ribs). Chúng thường được chế biến đậm đà, béo ngậy và mang lại cảm giác ấm cúng, no đủ, thường được phục vụ trong các buổi tụ họp gia đình hoặc lễ kỷ niệm.