soul food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traditional African American cuisine, often associated with the Southern United States.
Vietnamese Meaning
Ẩm thực truyền thống của người Mỹ gốc Phi, thường gắn liền với miền Nam Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Collard greens are a staple of soul food."
"Cải rổ là một món ăn chủ yếu của soul food."
-
"The restaurant specializes in authentic soul food."
"Nhà hàng chuyên về các món soul food đích thực."
-
"Soul food is more than just food; it's a cultural experience."
"Soul food không chỉ là thức ăn; nó còn là một trải nghiệm văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soul food không chỉ là thức ăn, mà còn là một phần văn hóa quan trọng, tượng trưng cho sự kiên cường và sáng tạo của cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Nó thường bao gồm các món ăn được chế biến từ những nguyên liệu rẻ tiền và có sẵn, thể hiện khả năng biến những thứ đơn giản thành những món ăn ngon và bổ dưỡng. Khác với 'comfort food' (đồ ăn mang lại cảm giác thoải mái) ở chỗ 'soul food' mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc hơn.
Prepositions
'Soul food *of* the South' dùng để chỉ các món soul food đặc trưng của miền Nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic soul food (món soul food chuẩn vị / truyền thống)
-
delicious delicious soul food (món soul food ngon tuyệt)
-
comforting comforting soul food (món soul food mang lại sự an ủi, dễ chịu)
-
eat eat soul food (ăn món soul food)
-
cook cook soul food (nấu món soul food)
-
enjoy enjoy soul food (thưởng thức món soul food)
Idioms
-
something is soul food for someone
cái gì đó là thức ăn cho tâm hồn, thứ nuôi dưỡng tinh thần/cảm xúc của ai đó (sử dụng 'soul food' theo nghĩa bóng)
"Listening to jazz music is my soul food after a long day."
(Nghe nhạc jazz là thức ăn tinh thần của tôi sau một ngày dài.)
-
true soul food (metaphorical)
món ăn tinh thần đích thực, thứ mang lại sự thỏa mãn sâu sắc về mặt cảm xúc/tinh thần (sử dụng 'soul food' theo nghĩa bóng)
"For her, spending time in nature is true soul food."
(Đối với cô ấy, dành thời gian giữa thiên nhiên là món ăn tinh thần đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soul food
Danh từẨm thực truyền thống của người Mỹ gốc Phi, thường gắn liền với miền Nam Hoa Kỳ.
"Collard greens are a staple of soul food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul food".
