(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ black forest ham
B1

black forest ham

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giăm bông Rừng Đen thịt hun khói Rừng Đen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Black forest ham'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thịt giăm bông xông khói khô được sản xuất tại vùng Rừng Đen của Đức.

Definition (English Meaning)

A variety of dry-cured smoked ham produced in the Black Forest region of Germany.

Ví dụ Thực tế với 'Black forest ham'

  • "I ordered a Black Forest ham sandwich for lunch."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp giăm bông Rừng Đen cho bữa trưa."

  • "Black Forest ham is a popular ingredient in many German dishes."

    "Giăm bông Rừng Đen là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn Đức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Black forest ham'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: black forest ham
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Black forest ham'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Black Forest ham (Schwarzwälder Schinken) là một sản phẩm đặc trưng của vùng Rừng Đen ở Đức. Nó được làm từ thịt đùi heo, ướp muối, tỏi, rau mùi, tiêu và quả bách xù, sau đó xông khói lạnh trên gỗ thông. Quá trình này tạo nên hương vị đặc biệt, đậm đà và thơm khói cho sản phẩm. Khác với các loại giăm bông khác thường được nấu chín hoặc hun khói nóng, Black Forest ham được hun khói lạnh, giúp bảo quản thịt và tạo nên hương vị đặc trưng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Black forest ham'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)