smoked meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt được bảo quản và tạo hương vị bằng cách hun khói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoked meat is a popular delicacy in many countries."
"Thịt hun khói là một món đặc sản phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"He ordered a sandwich with smoked meat and cheese."
"Anh ấy gọi một chiếc bánh sandwich với thịt hun khói và phô mai."
-
"The restaurant specializes in smoked meats cooked in a traditional smoker."
"Nhà hàng chuyên về các loại thịt hun khói được nấu trong lò hun khói truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với thịt tươi, thịt hun khói có thời gian bảo quản lâu hơn và hương vị đặc trưng của khói. Nó khác với thịt nướng (grilled meat) ở phương pháp chế biến và hương vị. Thịt nướng thường được nấu trực tiếp trên lửa, trong khi thịt hun khói được tiếp xúc với khói trong một thời gian dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious smoked meat (thịt xông khói ngon tuyệt)
-
tender tender smoked meat (thịt xông khói mềm)
-
lean lean smoked meat (thịt xông khói nạc)
-
fatty fatty smoked meat (thịt xông khói béo)
-
Montréal Montréal smoked meat (thịt xông khói kiểu Montréal (món đặc sản Canada))
-
prepare prepare smoked meat (chuẩn bị thịt xông khói)
-
serve serve smoked meat (phục vụ/dọn thịt xông khói)
-
slice slice smoked meat (cắt lát thịt xông khói)
-
eat eat smoked meat (ăn thịt xông khói)
-
sandwich smoked meat sandwich (bánh mì kẹp thịt xông khói)
-
platter smoked meat platter (đĩa thịt xông khói thập cẩm)
-
flavor smoked meat flavor (hương vị thịt xông khói)
Idioms
-
Montreal smoked meat
Một loại thịt bò xông khói kiểu Montréal, Canada, thường được thái lát mỏng và dùng trong bánh mì sandwich.
"You have to try a Montreal smoked meat sandwich when you visit Quebec."
(Bạn phải thử bánh mì kẹp thịt xông khói kiểu Montréal khi đến thăm Quebec.)
-
smoked meat sandwich
Bánh mì kẹp với thịt xông khói, thường là món ăn nhanh phổ biến.
"I'll have a smoked meat sandwich with mustard, please."
(Làm ơn cho tôi một chiếc bánh mì kẹp thịt xông khói với mù tạt.)
-
to cure meat by smoking
Xử lý/bảo quản thịt bằng cách xông khói.
"Our ancestors used to cure meat by smoking to preserve it for winter."
(Tổ tiên chúng ta từng bảo quản thịt bằng cách xông khói để dành cho mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoked meat
Danh từThịt được bảo quản và tạo hương vị bằng cách hun khói.
"Smoked meat is a popular delicacy in many countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoked meat".
