(Top Banner Ad)
smoked meat
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

smoked meat

UK: /sməʊkt miːt/ • US: /smoʊkt miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt hun khói thịt xông khói (một số trường hợp, tùy loại thịt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been preserved and flavored by smoking.

Vietnamese Meaning

Thịt được bảo quản và tạo hương vị bằng cách hun khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoked meat is a popular delicacy in many countries."

    "Thịt hun khói là một món đặc sản phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "He ordered a sandwich with smoked meat and cheese."

    "Anh ấy gọi một chiếc bánh sandwich với thịt hun khói và phô mai."

  • "The restaurant specializes in smoked meats cooked in a traditional smoker."

    "Nhà hàng chuyên về các loại thịt hun khói được nấu trong lò hun khói truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói; hành động hút thuốc
Verb smoke hút thuốc; xông khói (thức ăn)
Adjective smoked đã được xông khói (thịt, cá)
Noun smoker người hút thuốc; lò xông khói
Noun smoking việc hút thuốc; việc xông khói
Noun meat thịt
Adjective meaty nhiều thịt; chắc thịt; có nội dung

Synonyms

Antonyms

fresh meat (thịt tươi)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*smeug- (to smoke, reek)
Proto-Germanic
*smaukan
Old English
smoca (noun), smocian (verb)
English
smoke (verb), smoked (adjective)
Proto-Indo-European (PIE)
*mad- (to drip, be wet, fat)
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete (food)
English
meat
Modern English
smoked meat

Nghệ thuật bảo quản cổ xưa

Thuật ngữ "smoked meat" (thịt xông khói) ghép từ "smoked" (đã được xông khói) và "meat" (thịt). Từ "smoke" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "smoca" và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến hành động tạo khói. Tương tự, "meat" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mete" (ban đầu nghĩa rộng hơn là thức ăn), sau này thu hẹp lại thành thịt. Xông khói là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa nhất, được con người sử dụng hàng ngàn năm để kéo dài thời gian sử dụng của thịt, đồng thời tạo ra hương vị đặc trưng.

Usage Note

Khác với thịt tươi, thịt hun khói có thời gian bảo quản lâu hơn và hương vị đặc trưng của khói. Nó khác với thịt nướng (grilled meat) ở phương pháp chế biến và hương vị. Thịt nướng thường được nấu trực tiếp trên lửa, trong khi thịt hun khói được tiếp xúc với khói trong một thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoked meat
  • delicious delicious smoked meat
    (thịt xông khói ngon tuyệt)
  • tender tender smoked meat
    (thịt xông khói mềm)
  • lean lean smoked meat
    (thịt xông khói nạc)
  • fatty fatty smoked meat
    (thịt xông khói béo)
  • Montréal Montréal smoked meat
    (thịt xông khói kiểu Montréal (món đặc sản Canada))
Verb + smoked meat
  • prepare prepare smoked meat
    (chuẩn bị thịt xông khói)
  • serve serve smoked meat
    (phục vụ/dọn thịt xông khói)
  • slice slice smoked meat
    (cắt lát thịt xông khói)
  • eat eat smoked meat
    (ăn thịt xông khói)
Noun + smoked meat
  • sandwich smoked meat sandwich
    (bánh mì kẹp thịt xông khói)
  • platter smoked meat platter
    (đĩa thịt xông khói thập cẩm)
  • flavor smoked meat flavor
    (hương vị thịt xông khói)

Idioms

  • Montreal smoked meat

    Một loại thịt bò xông khói kiểu Montréal, Canada, thường được thái lát mỏng và dùng trong bánh mì sandwich.

    "You have to try a Montreal smoked meat sandwich when you visit Quebec."

    (Bạn phải thử bánh mì kẹp thịt xông khói kiểu Montréal khi đến thăm Quebec.)

  • smoked meat sandwich

    Bánh mì kẹp với thịt xông khói, thường là món ăn nhanh phổ biến.

    "I'll have a smoked meat sandwich with mustard, please."

    (Làm ơn cho tôi một chiếc bánh mì kẹp thịt xông khói với mù tạt.)

  • to cure meat by smoking

    Xử lý/bảo quản thịt bằng cách xông khói.

    "Our ancestors used to cure meat by smoking to preserve it for winter."

    (Tổ tiên chúng ta từng bảo quản thịt bằng cách xông khói để dành cho mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoked meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt được bảo quản và tạo hương vị bằng cách hun khói.

"Smoked meat is a popular delicacy in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoked meat".

Nghệ thuật bảo quản và hương vị

Xông khói là một kỹ thuật cổ xưa để bảo quản thịt, giúp kéo dài thời gian sử dụng trước khi có tủ lạnh. Khói từ gỗ cháy chậm không chỉ làm khô thịt mà còn thêm vào các hợp chất kháng khuẩn và tạo ra hương vị khói đặc trưng, thơm ngon khó cưỡng. Ngày nay, dù không còn quá cần thiết cho việc bảo quản, xông khói vẫn được ưa chuộng rộng rãi vì khả năng tăng cường hương vị cho thịt.

Đặc sản vùng miền

Thịt xông khói là món ăn chủ đạo trong nhiều nền ẩm thực phương Tây. Ở Bắc Mỹ, nó là trái tim của các món BBQ như sườn, ức bò (brisket) hay thịt lợn xé (pulled pork). Đặc biệt, "Montreal smoked meat" ở Canada là một món ăn biểu tượng, thường được dùng trong các tiệm ăn kiểu deli, thái lát mỏng và kẹp trong bánh mì lúa mạch đen với mù tạt.