(Top Banner Ad)
black ice
B2
danh từ B2 Thời tiết, Giao thông

black ice

UK: /ˌblæk ˈaɪs/ • US: /ˌblæk ˈaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

băng đen băng trơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin coating of clear ice on a road or other surface. It is difficult to see, and therefore dangerous.

Vietnamese Meaning

Một lớp băng mỏng, trong suốt phủ trên đường hoặc bề mặt khác. Nó khó nhìn thấy và do đó nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car skidded on black ice and crashed into a tree."

    "Chiếc xe trượt trên băng đen và đâm vào cây."

  • "Drivers should be careful of black ice, especially on bridges and overpasses."

    "Người lái xe nên cẩn thận với băng đen, đặc biệt là trên cầu và đường vượt."

  • "Black ice is a common cause of winter accidents."

    "Băng đen là một nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Compound Noun black ice Băng đen (lớp băng mỏng, trong suốt trên mặt đường hoặc bề mặt khác)
Adjective icy Đóng băng, trơn trượt vì băng
Verb to ice over / to ice up Bị băng bao phủ, đóng băng
Adjective black-iced (Mặt đường) bị phủ bởi băng đen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (burnt)
Old English
blæc
Proto-Germanic
*īsan
Old English
īs
Modern English (c. 1850)
black ice

Tại sao lại là 'Băng Đen'?

Mặc dù tên gọi là 'băng đen', lớp băng này thực chất trong suốt. Nó có vẻ ngoài màu đen vì nó mỏng và trong đến nỗi có thể nhìn thấy màu sẫm của mặt đường nhựa bên dưới. Chính sự 'tàng hình' này khiến nó trở nên cực kỳ nguy hiểm.

Lịch sử của thuật ngữ

Thuật ngữ 'black ice' bắt đầu được sử dụng vào giữa thế kỷ 19, ban đầu để mô tả các lớp băng trong suốt hình thành trên đá khi leo núi hoặc trên các bộ phận của tàu thuyền. Mãi sau này, khi ô tô trở nên phổ biến, nó mới được dùng rộng rãi để chỉ tình trạng băng nguy hiểm trên đường bộ.

Usage Note

Black ice không thực sự có màu đen, mà nó trong suốt và mỏng đến mức bạn có thể nhìn thấy bề mặt bên dưới (ví dụ: mặt đường nhựa). Vì vậy, nó trông giống như mặt đường bình thường, khiến người ta khó nhận ra và dễ bị trượt ngã hoặc mất lái xe. Sự nguy hiểm của black ice nằm ở khả năng ngụy trang của nó.

Prepositions

on

"On" được sử dụng để chỉ vị trí lớp băng nằm trên bề mặt nào đó. Ví dụ: 'There's black ice on the road.' (Có băng đen trên đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black ice
  • hit black ice
    (tông phải / trượt vào băng đen)
  • skid on black ice
    (trượt bánh trên băng đen)
  • encounter black ice
    (gặp phải băng đen)
  • spin out on black ice
    (xoay vòng mất kiểm soát trên băng đen)
Noun + black ice
  • a patch of black ice
    (một mảng băng đen)
  • a warning for black ice
    (cảnh báo về băng đen)
  • the risk of black ice
    (nguy cơ có băng đen)
Adjective + black ice
  • treacherous black ice
    (băng đen nguy hiểm, khó lường)
  • invisible black ice
    (băng đen vô hình)
  • widespread black ice
    (băng đen lan rộng)

Idioms

  • Watch out for black ice.

    Cẩn thận với băng đen nhé. (Đây là một lời cảnh báo rất phổ biến trong mùa đông ở các nước xứ lạnh.)

    "The radio announcer said, 'Temperatures are dropping, so watch out for black ice on the roads tonight.'"

    (Phát thanh viên trên radio nói: 'Nhiệt độ đang giảm, vì vậy hãy cẩn thận với băng đen trên đường tối nay.')

  • (to be) skating on black ice

    (Nghĩa bóng) Ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm và khó lường, có thể gặp họa bất cứ lúc nào.

    "Questioning the boss's decision in front of the whole team was like skating on black ice."

    (Chất vấn quyết định của sếp trước mặt cả nhóm chẳng khác nào đi trên băng mỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black ice

danh từ
Lật mặt

Một lớp băng mỏng, trong suốt phủ trên đường hoặc bề mặt khác. Nó khó nhìn thấy và do đó nguy hiểm.

"The car skidded on black ice and crashed into a tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers used to be more surprised by black ice on the roads before weather alerts were common.
Trước khi có các cảnh báo thời tiết phổ biến, các tài xế thường ngạc nhiên hơn bởi băng đen trên đường.
Phủ định
People didn't use to understand how dangerous black ice could be.
Mọi người đã từng không hiểu băng đen có thể nguy hiểm như thế nào.
Nghi vấn
Did people use to know about black ice before it caused so many accidents?
Mọi người đã từng biết về băng đen trước khi nó gây ra quá nhiều tai nạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black ice".

Nỗi ám ảnh mùa đông của người lái xe

Ở các nước phương Tây có mùa đông lạnh giá, 'black ice' là một trong những nguy cơ hàng đầu khi lái xe. Các bản tin thời tiết luôn cảnh báo về nó, và các khóa học lái xe mùa đông luôn dạy cách xử lý khi xe trượt trên băng đen. Đây là một khái niệm an toàn giao thông rất quan trọng.

Biểu tượng của nguy hiểm bất ngờ

Trong phim ảnh và văn hóa đại chúng phương Tây, 'black ice' thường được dùng như một yếu tố kịch tính để gây ra tai nạn bất ngờ, thay đổi số phận nhân vật. Nó tượng trưng cho những mối nguy hiểm vô hình, không thể lường trước có thể ập đến bất cứ lúc nào trong cuộc sống.