(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ black ice
B2

black ice

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

băng đen băng trơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Black ice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lớp băng mỏng, trong suốt phủ trên đường hoặc bề mặt khác. Nó khó nhìn thấy và do đó nguy hiểm.

Definition (English Meaning)

A thin coating of clear ice on a road or other surface. It is difficult to see, and therefore dangerous.

Ví dụ Thực tế với 'Black ice'

  • "The car skidded on black ice and crashed into a tree."

    "Chiếc xe trượt trên băng đen và đâm vào cây."

  • "Drivers should be careful of black ice, especially on bridges and overpasses."

    "Người lái xe nên cẩn thận với băng đen, đặc biệt là trên cầu và đường vượt."

  • "Black ice is a common cause of winter accidents."

    "Băng đen là một nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn vào mùa đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Black ice'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: black ice
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

clear ice(băng trong suốt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Black ice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Black ice không thực sự có màu đen, mà nó trong suốt và mỏng đến mức bạn có thể nhìn thấy bề mặt bên dưới (ví dụ: mặt đường nhựa). Vì vậy, nó trông giống như mặt đường bình thường, khiến người ta khó nhận ra và dễ bị trượt ngã hoặc mất lái xe. Sự nguy hiểm của black ice nằm ở khả năng ngụy trang của nó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

"On" được sử dụng để chỉ vị trí lớp băng nằm trên bề mặt nào đó. Ví dụ: 'There's black ice on the road.' (Có băng đen trên đường).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Black ice'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)