(Top Banner Ad)
clear ice
A2
Danh từ A2 Khoa học, Thời tiết, Đồ uống

clear ice

UK: /ˈklɪər aɪs/ • US: /ˈklɪr aɪs/

Nghĩa tiếng Việt

băng trong đá trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ice that is transparent and free from impurities, allowing light to pass through without distortion.

Vietnamese Meaning

Băng trong suốt, không có tạp chất, cho phép ánh sáng đi qua mà không bị biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bartender used clear ice to make the cocktails look more elegant."

    "Người pha chế đã sử dụng băng trong để làm cho những ly cocktail trông thanh lịch hơn."

  • "The sculpture was made of clear ice."

    "Tác phẩm điêu khắc được làm từ băng trong."

  • "Clear ice melts more slowly than regular ice."

    "Băng trong tan chậm hơn băng thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear trong suốt, rõ ràng
Noun ice băng
Verb ice (v) làm lạnh bằng đá, phủ băng
Adjective icy lạnh giá, băng giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thời tiết, Đồ uống

Nguồn gốc của 'clear ice'

Cụm từ 'clear ice' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'clear' (trong suốt, rõ ràng), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'clǣr', và 'ice' (băng), từ tiếng Anh cổ 'īs'. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, nó chỉ mô tả loại băng trong suốt, không có bọt khí hay tạp chất.

Usage Note

Khác với 'cloudy ice' (băng đục) chứa nhiều bọt khí và tạp chất, 'clear ice' thường được ưu tiên sử dụng trong pha chế đồ uống cao cấp vì tính thẩm mỹ và khả năng làm lạnh tốt hơn mà không ảnh hưởng đến hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear ice
  • large large clear ice block
    (khối băng trong lớn)
  • perfectly perfectly clear ice
    (băng trong suốt hoàn hảo)
Verb + clear ice
  • make make clear ice
    (làm băng trong)
  • use use clear ice
    (sử dụng băng trong)

Idioms

  • break the ice

    phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "He tried to break the ice by telling a joke."

    (Anh ấy cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng cách kể một câu chuyện cười.)

  • on thin ice

    trong tình thế nguy hiểm, mạo hiểm

    "He's on thin ice with the boss after being late so many times."

    (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi đi làm muộn nhiều lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear ice

Danh từ
Lật mặt

Băng trong suốt, không có tạp chất, cho phép ánh sáng đi qua mà không bị biến dạng.

"The bartender used clear ice to make the cocktails look more elegant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clear ice looks beautiful in the glass, doesn't it?
Lớp băng trong veo trông thật đẹp trong ly, đúng không?
Phủ định
That isn't clear ice in my drink, is it?
Đó không phải là đá trong veo trong đồ uống của tôi, phải không?
Nghi vấn
They have clear ice at the bar, don't they?
Họ có đá trong veo ở quán bar, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clear ice is perfect for cocktails.
Đá trong suốt rất phù hợp cho cocktail.
Phủ định
The ice is not always clear in my freezer.
Đá không phải lúc nào cũng trong suốt trong tủ đông của tôi.
Nghi vấn
Is the ice clear enough for the presentation?
Đá có đủ trong để trình bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear ice".

Clear Ice in Cocktails

Băng trong thường được ưa chuộng trong các loại cocktail cao cấp vì nó tan chảy chậm hơn và không làm loãng đồ uống nhanh chóng. Nó cũng trông đẹp mắt hơn.

Ice Sculptures

Băng trong là vật liệu lý tưởng để tạo ra các tác phẩm điêu khắc băng vì nó trong suốt và cho phép ánh sáng xuyên qua, tạo hiệu ứng lung linh.