clear ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ice that is transparent and free from impurities, allowing light to pass through without distortion.
Vietnamese Meaning
Băng trong suốt, không có tạp chất, cho phép ánh sáng đi qua mà không bị biến dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bartender used clear ice to make the cocktails look more elegant."
"Người pha chế đã sử dụng băng trong để làm cho những ly cocktail trông thanh lịch hơn."
-
"The sculpture was made of clear ice."
"Tác phẩm điêu khắc được làm từ băng trong."
-
"Clear ice melts more slowly than regular ice."
"Băng trong tan chậm hơn băng thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khác với 'cloudy ice' (băng đục) chứa nhiều bọt khí và tạp chất, 'clear ice' thường được ưu tiên sử dụng trong pha chế đồ uống cao cấp vì tính thẩm mỹ và khả năng làm lạnh tốt hơn mà không ảnh hưởng đến hương vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large clear ice block (khối băng trong lớn)
-
perfectly perfectly clear ice (băng trong suốt hoàn hảo)
-
make make clear ice (làm băng trong)
-
use use clear ice (sử dụng băng trong)
Idioms
-
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
"He tried to break the ice by telling a joke."
(Anh ấy cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng cách kể một câu chuyện cười.)
-
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm, mạo hiểm
"He's on thin ice with the boss after being late so many times."
(Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi đi làm muộn nhiều lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear ice
Danh từBăng trong suốt, không có tạp chất, cho phép ánh sáng đi qua mà không bị biến dạng.
"The bartender used clear ice to make the cocktails look more elegant."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clear ice looks beautiful in the glass, doesn't it? |
Lớp băng trong veo trông thật đẹp trong ly, đúng không? |
| Phủ định | That isn't clear ice in my drink, is it? |
Đó không phải là đá trong veo trong đồ uống của tôi, phải không? |
| Nghi vấn | They have clear ice at the bar, don't they? |
Họ có đá trong veo ở quán bar, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clear ice is perfect for cocktails. |
Đá trong suốt rất phù hợp cho cocktail. |
| Phủ định | The ice is not always clear in my freezer. |
Đá không phải lúc nào cũng trong suốt trong tủ đông của tôi. |
| Nghi vấn | Is the ice clear enough for the presentation? |
Đá có đủ trong để trình bày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear ice".
