(Top Banner Ad)
black magic
B2
noun B2 Siêu nhiên, Tôn giáo, Văn hóa dân gian

black magic

UK: /ˌblæk ˈmædʒɪk/ • US: /ˌblæk ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ma thuật đen tà thuật bùa ngải hắc ám ma pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magic used for evil purposes; witchcraft.

Vietnamese Meaning

Ma thuật đen; bùa ngải dùng cho mục đích xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people believe that black magic can bring misfortune."

    "Một số người tin rằng ma thuật đen có thể mang lại bất hạnh."

  • "The villagers accused her of practicing black magic."

    "Dân làng buộc tội cô ta thực hành ma thuật đen."

  • "He sought help from a shaman to protect himself from black magic."

    "Anh ta tìm kiếm sự giúp đỡ từ một pháp sư để bảo vệ bản thân khỏi ma thuật đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorcery yêu thuật, tà thuật (thường được dùng như một từ đồng nghĩa với ma thuật hắc ám)
Noun witchcraft thuật phù thủy, yêu thuật (thường liên quan đến việc sử dụng phép thuật, có thể tốt hoặc xấu)
Noun curse / hex lời nguyền / bùa ngải (một sản phẩm cụ thể của ma thuật hắc ám)
Noun sorcerer / warlock thầy phù thủy, pháp sư hắc ám (người thực hành ma thuật hắc ám)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Tôn giáo, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magia nigra
Old French
magie noire
Middle English
black magik
Modern English
black magic

Nguồn Gốc Latin: 'Magia Nigra'

Thuật ngữ 'black magic' là một bản dịch trực tiếp từ tiếng Latin 'magia nigra'. Trong tư duy thời Phục hưng, ma thuật được chia làm hai loại: 'magia nigra' (hắc thuật) và 'magia alba' (bạch thuật). 'Nigra' (màu đen) thường gắn liền với thuật chiêu hồn (necromancy), tức là giao tiếp với người chết, vốn bị coi là hình thức ma thuật đen tối và bị cấm đoán nhất.

Biểu Tượng của Màu Sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu đen từ lâu đã gắn liền với đêm tối, cái ác, cái chết và những điều bí ẩn. Ngược lại, màu trắng tượng trưng cho sự trong sạch, ánh sáng ban ngày và cái thiện. Chính vì sự đối lập mang tính biểu tượng này mà các loại ma thuật dùng để hãm hại người khác được gọi là 'hắc' thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng sức mạnh siêu nhiên để gây hại, kiểm soát hoặc thao túng người khác. Nó khác với 'white magic' (ma thuật trắng) vốn được cho là sử dụng cho mục đích tốt đẹp. 'Black magic' thường gắn liền với các nghi lễ hắc ám, bùa chú, và các thế lực tà ác.

Prepositions

of with

‘of black magic’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành động. Ví dụ: practices of black magic. ‘with black magic’ ám chỉ việc sử dụng ma thuật đen để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: He cursed the land with black magic.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black magic
  • practice black magic
    (thực hành ma thuật hắc ám)
  • use black magic
    (sử dụng ma thuật hắc ám)
  • believe in black magic
    (tin vào ma thuật hắc ám)
  • be accused of black magic
    (bị buộc tội sử dụng ma thuật hắc ám)
Adjective + black magic
  • ancient black magic
    (ma thuật hắc ám cổ xưa)
  • powerful black magic
    (ma thuật hắc ám quyền năng)
  • dark black magic
    (ma thuật hắc ám đen tối (dùng để nhấn mạnh))
Noun + black magic
  • a practitioner of black magic
    (người thực hành ma thuật hắc ám)
  • a curse of black magic
    (một lời nguyền của ma thuật hắc ám)
  • a ritual of black magic
    (một nghi lễ ma thuật hắc ám)

Idioms

  • It's not black magic.

    Đó không phải là điều gì cao siêu, khó hiểu cả. (Dùng để nói một việc gì đó đơn giản hơn vẻ ngoài của nó).

    "Learning to bake a perfect cake takes practice, but it's not black magic."

    (Học cách nướng một chiếc bánh hoàn hảo cần phải luyện tập, nhưng nó không phải là điều gì cao siêu cả.)

  • the black magic of...

    sự phức tạp, kỳ diệu khó giải thích của... (Thường được dùng một cách mỉa mai để chỉ một quy trình phức tạp mà người nói không hiểu rõ).

    "I'll never understand the black magic of the stock market."

    (Tôi sẽ không bao giờ hiểu được sự phức tạp khó giải thích của thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black magic

noun
Lật mặt

Ma thuật đen; bùa ngải dùng cho mục đích xấu xa.

"Some people believe that black magic can bring misfortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black magic".

Phiên Tòa Xử Phù Thủy ở Salem

Vào thế kỷ 17 tại Mỹ, nỗi sợ hãi về ma thuật hắc ám và thuật phù thủy đã dẫn đến sự cuồng loạn tập thể ở làng Salem, Massachusetts. Hơn 200 người đã bị buộc tội, và 20 người đã bị xử tử vì bị cho là thực hành yêu thuật. Sự kiện này là một ví dụ lịch sử nổi tiếng về việc nỗi sợ ma thuật có thể gây ra những hậu quả bi thảm như thế nào.

Hắc Thuật trong Văn Hóa Đại Chúng

Ma thuật hắc ám là một chủ đề rất phổ biến trong sách, phim ảnh và trò chơi điện tử phương Tây. Các nhân vật như Chúa tể Voldemort trong 'Harry Potter' hay phe Sith trong 'Star Wars' sử dụng các thế lực hắc ám để đạt được mục đích ích kỷ và hủy diệt, đại diện cho cuộc đấu tranh kinh điển giữa thiện và ác.