(Top Banner Ad)
white magic
B2
noun B2 Folklore/Religion/Supernatural

white magic

UK: /ˈwaɪt ˈmædʒɪk/ • US: /ˈwaɪt ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phép thuật trắng ma thuật trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magic used for good purposes, such as healing or protection, as opposed to black magic.

Vietnamese Meaning

Ma thuật trắng, phép thuật được sử dụng cho mục đích tốt, chẳng hạn như chữa bệnh hoặc bảo vệ, trái ngược với ma thuật đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believed in the power of white magic to heal the sick."

    "Cô ấy tin vào sức mạnh của ma thuật trắng để chữa bệnh cho người ốm."

  • "In many cultures, white magic is used for protection against evil spirits."

    "Trong nhiều nền văn hóa, ma thuật trắng được sử dụng để bảo vệ chống lại các linh hồn xấu."

  • "The village healer was known for her practice of white magic."

    "Người chữa bệnh của làng được biết đến với việc thực hành ma thuật trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magic phép thuật, ma thuật (nói chung)
Adjective magical có phép thuật, kỳ diệu
Noun magician pháp sư, nhà ảo thuật
Noun white magician pháp sư trắng (người thực hành phép thuật tốt, nhân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Folklore/Religion/Supernatural

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeH₁id- ('to shine, white')
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt (for 'white')
Ancient Greek
μαγικός (magikos) from μάγος (magos, 'Magian')
Latin
magicus
Old French
magique
Middle English
magike (for 'magic')
English (17th Century onwards)
white magic (compound, contrasting 'black magic')

Nguồn gốc 'Phép thuật trắng'

Cụm từ 'white magic' (phép thuật trắng) xuất hiện rõ rệt vào khoảng thế kỷ 17, chủ yếu để phân biệt với 'black magic' (phép thuật đen). Trong nhiều nền văn hóa, màu trắng thường gắn liền với sự thuần khiết, ánh sáng và những điều tốt đẹp, đối lập với màu đen tượng trưng cho bóng tối và ác độc. Do đó, 'phép thuật trắng' được định nghĩa là loại phép thuật dùng cho mục đích thiện lành, chữa bệnh, bảo vệ hoặc mang lại lợi ích cho người khác mà không gây hại.

Usage Note

''White magic'' thường được xem là đối lập với ''black magic'' (ma thuật đen). Nó liên quan đến việc sử dụng sức mạnh siêu nhiên để mang lại lợi ích, chữa lành hoặc bảo vệ. Thái nghĩa của ''white magic'' thường mang tính tích cực và đạo đức.

Prepositions

of

''White magic of'': thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của ma thuật trắng. Ví dụ: 'the white magic of the forest' (ma thuật trắng của khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white magic
  • perform perform white magic
    (thực hiện phép thuật trắng)
  • use use white magic
    (sử dụng phép thuật trắng)
  • practice practice white magic
    (thực hành phép thuật trắng)
Adjective + white magic
  • powerful powerful white magic
    (phép thuật trắng mạnh mẽ)
  • benevolent benevolent white magic
    (phép thuật trắng nhân từ)
  • ancient ancient white magic
    (phép thuật trắng cổ xưa)

Idioms

  • work its white magic

    phát huy tác dụng kỳ diệu của nó (thường mang lại kết quả tốt đẹp một cách bất ngờ)

    "The doctor's new treatment worked its white magic on the patient, who recovered quickly."

    (Phương pháp điều trị mới của bác sĩ đã phát huy tác dụng kỳ diệu của nó đối với bệnh nhân, người đã hồi phục nhanh chóng.)

  • a touch of white magic

    một chút phép màu, một sự can thiệp tích cực nhỏ nhưng hiệu quả

    "With a touch of white magic, she transformed the plain room into a cozy haven."

    (Với một chút phép màu, cô ấy đã biến căn phòng đơn giản thành một nơi trú ẩn ấm cúng.)

  • by some white magic

    bằng một phép màu nào đó, một cách bí ẩn nhưng mang lại kết quả tốt

    "The missing keys reappeared on the table, as if by some white magic."

    (Những chiếc chìa khóa bị mất đã xuất hiện trở lại trên bàn, như thể bằng một phép màu nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white magic

noun
Lật mặt

Ma thuật trắng, phép thuật được sử dụng cho mục đích tốt, chẳng hạn như chữa bệnh hoặc bảo vệ, trái ngược với ma thuật đen.

"She believed in the power of white magic to heal the sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might believe in white magic to heal others.
Cô ấy có thể tin vào phép thuật trắng để chữa lành cho người khác.
Phủ định
He shouldn't use white magic for personal gain.
Anh ấy không nên sử dụng phép thuật trắng cho lợi ích cá nhân.
Nghi vấn
Could white magic really bring good fortune?
Liệu phép thuật trắng có thực sự mang lại may mắn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced white magic diligently, he would be a powerful healer now.
Nếu anh ấy đã luyện tập bạch thuật một cách siêng năng, thì bây giờ anh ấy đã là một người chữa bệnh mạnh mẽ.
Phủ định
If she weren't so skeptical, she might have used white magic to help her community.
Nếu cô ấy không quá hoài nghi, có lẽ cô ấy đã sử dụng bạch thuật để giúp đỡ cộng đồng của mình.
Nghi vấn
If they had studied white magic in their youth, would they be able to reverse the curse now?
Nếu họ đã nghiên cứu bạch thuật thời trẻ, liệu bây giờ họ có thể đảo ngược lời nguyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white magic".

Phép thuật trắng và Phép thuật đen

Trong văn hóa phương Tây, 'phép thuật trắng' luôn được đối lập với 'phép thuật đen' (black magic). Phép thuật đen gắn liền với mục đích xấu xa, gây hại, sử dụng năng lượng tiêu cực hoặc ác quỷ. Ngược lại, phép thuật trắng luôn hướng đến điều thiện, sử dụng năng lượng tích cực, chữa lành, bảo vệ và mang lại sự cân bằng, hài hòa.

Mục đích và Biểu tượng

Phép thuật trắng thường liên quan đến các hoạt động như chữa bệnh, xua đuổi tà ma, bảo vệ người vô tội, ban phước lành, hoặc tăng cường may mắn. Các pháp sư trắng thường được miêu tả là những người thông thái, nhân từ, có mối liên hệ với thiên nhiên, các vị thần ánh sáng hoặc linh hồn tốt lành. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, tiểu thuyết giả tưởng và trò chơi nhập vai.