(Top Banner Ad)
voodoo
B2
noun B2 Tôn giáo, Văn hóa

voodoo

UK: /ˈvuːduː/ • US: /ˈvuːduː/

Nghĩa tiếng Việt

voodoo tà thuật bùa chú (theo kiểu voodoo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religion practiced chiefly in Haiti, deriving from African beliefs and involving sorcery and spirit possession.

Vietnamese Meaning

Một tôn giáo chủ yếu được thực hành ở Haiti, bắt nguồn từ tín ngưỡng châu Phi và liên quan đến phù phép và nhập hồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voodoo is a syncretic religion, blending West African traditions with Roman Catholicism."

    "Voodoo là một tôn giáo hỗn dung, pha trộn giữa các truyền thống Tây Phi và Công giáo La Mã."

  • "Many misconceptions surround the practice of voodoo."

    "Có rất nhiều quan niệm sai lầm xoay quanh việc thực hành voodoo."

  • "The story tells of a voodoo priest who could control the weather."

    "Câu chuyện kể về một thầy tế voodoo có thể điều khiển thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voodooist Người thực hành voodoo (tín ngưỡng voodoo).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ewe
vodu
Haitian Creole
vodou
English
voodoo

Nguồn gốc từ Tây Phi

Từ 'voodoo' bắt nguồn từ 'vodu' trong ngôn ngữ Ewe của người Tây Phi. 'Vodu' có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'thần thánh'. Khi người châu Phi bị đưa đến Haiti làm nô lệ, họ mang theo tín ngưỡng này, và nó phát triển thành một tôn giáo riêng biệt pha trộn với các yếu tố của Công giáo.

Usage Note

Voodoo là một tôn giáo có hệ thống niềm tin và thực hành phức tạp, không chỉ đơn thuần là 'bùa chú' hay 'ma thuật đen' như cách hiểu sai lệch thường thấy. Nó thường bị gắn liền với những yếu tố kỳ bí và đáng sợ trong văn hóa đại chúng, nhưng thực tế là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của nhiều cộng đồng.

Prepositions

in of

‘Voodoo in’ thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện và ảnh hưởng của Voodoo ở một khu vực cụ thể (ví dụ: Voodoo in Haiti). ‘Voodoo of’ thường được dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của tôn giáo Voodoo (ví dụ: the voodoo of spirit possession).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voodoo
  • genuine voodoo
    (voodoo đích thực)
  • powerful voodoo
    (voodoo mạnh mẽ)
Verb + voodoo
  • practice voodoo
    (thực hành voodoo)
  • believe in voodoo
    (tin vào voodoo)

Idioms

  • voodoo economics

    chính sách kinh tế viển vông, phi thực tế

    "Some people criticized the government's tax cuts as voodoo economics."

    (Một số người chỉ trích việc cắt giảm thuế của chính phủ là chính sách kinh tế viển vông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voodoo

noun
Lật mặt

Một tôn giáo chủ yếu được thực hành ở Haiti, bắt nguồn từ tín ngưỡng châu Phi và liên quan đến phù phép và nhập hồn.

"Voodoo is a syncretic religion, blending West African traditions with Roman Catholicism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voodoo".

Hình ảnh Voodoo trong Văn hóa Đại chúng

Voodoo thường bị hiểu lầm và miêu tả sai lệch trong phim ảnh và văn học phương Tây. Nó thường bị gắn liền với những hình ảnh tiêu cực như bùa chú, ma thuật đen, và búp bê voodoo, trong khi thực tế nó là một tôn giáo phức tạp với các nghi lễ và giá trị riêng.