(Top Banner Ad)
spell
A2
Động từ A2 Ngôn ngữ học

spell

UK: /spel/ • US: /spel/

Nghĩa tiếng Việt

đánh vần yểm bùa khoảng thời gian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write or name the letters that form a word in the correct order; To cause something to happen by saying a magic word or formula.

Vietnamese Meaning

Đánh vần; Viết hoặc đọc các chữ cái tạo thành một từ theo đúng thứ tự; Yểm bùa, ếm chú, gây ra điều gì đó bằng cách đọc một câu thần chú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can you spell your name for me?"

    "Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?"

  • "I can't spell accommodate."

    "Tôi không thể đánh vần từ 'accommodate'."

  • "He was under a spell."

    "Anh ấy bị trúng bùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speller Người đánh vần (người giỏi đánh vần hoặc sách hướng dẫn đánh vần)
Noun spelling Sự đánh vần; chính tả (cách viết đúng các chữ cái của một từ)
Verb misspell Đánh vần sai
Adjective spellbound Bị mê hoặc, bị cuốn hút (do quá ấn tượng hoặc tập trung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spel-
Proto-Germanic
*spellam
Old English
spellian
Old English
spell
Middle English
spellen
Middle English
spell

Nguồn gốc 'Spell' (Đánh vần & Phép thuật)

Từ 'spell' có hai gốc rễ chính trong tiếng Anh cổ. Một là động từ 'spellian' (nghĩa là kể, nói, học) và danh từ 'spell' (nghĩa là câu chuyện, tin tức, lời nói). Từ 'spellian' dần phát triển nghĩa 'đánh vần' (nói từng chữ cái) và 'có nghĩa là'. Từ 'spell' (câu chuyện) lại phát triển nghĩa 'lời nguyền, bùa chú' vì những lời phép thuật thường được nói ra như kể một câu chuyện hoặc một lời rao giảng.

Sự kết nối giữa 'Nói' và 'Phép thuật'

Ban đầu, một 'spell' có thể chỉ là một câu chuyện hay một bài giảng. Tuy nhiên, trong nhiều nền văn hóa, lời nói có sức mạnh đặc biệt. Việc lặp đi lặp lại những câu nói, bài thơ hoặc lời thề có thể được coi là có khả năng thay đổi thực tại, và từ đó, 'spell' có nghĩa là một câu thần chú hoặc bùa chú. Nghĩa 'một khoảng thời gian' có nguồn gốc khác nhưng đã hội tụ.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'đánh vần', động từ 'spell' thường được sử dụng để kiểm tra hoặc hướng dẫn cách viết đúng của một từ. Khi mang nghĩa 'yểm bùa', nó liên quan đến ma thuật và những sức mạnh siêu nhiên. Cần phân biệt với 'cast a spell' (yểm bùa, ếm chú) mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hành động thực hiện phép thuật.

Prepositions

out

'Spell out' có nghĩa là giải thích một cách chi tiết và rõ ràng, làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spell (verb)
  • spell out spell out something
    (Giải thích cái gì đó rõ ràng, chi tiết)
  • spell spell disaster/trouble
    (Báo hiệu tai họa/rắc rối)
Verb + spell (noun - magic)
  • cast cast a spell (on someone/something)
    (Yểm bùa, bỏ bùa (lên ai đó/cái gì đó))
  • break break a spell
    (Phá bỏ bùa chú; phá vỡ một tình huống kỳ diệu)
Adjective + spell (noun - period)
  • dry a dry spell
    (Một thời kỳ khô hạn, một giai đoạn thiếu mưa)
  • cold a cold spell
    (Một đợt lạnh, một giai đoạn thời tiết lạnh)
  • short a short spell
    (Một thời gian ngắn)
Preposition + spell (noun - period)
  • for for a spell
    (Trong một thời gian ngắn)
Under + spell (noun - magic)
  • under under a spell
    (Bị dính bùa, bị mê hoặc; bị quyến rũ mạnh mẽ)

Idioms

  • spell out something

    Giải thích điều gì đó một cách rất rõ ràng và chi tiết để đảm bảo mọi người hiểu.

    "Could you spell out exactly what you mean by 'restructuring the team'?"

    (Bạn có thể giải thích thật rõ ràng ý của bạn về việc 'cơ cấu lại đội' là gì không?)

  • cast/put a spell on someone/something

    Thực hiện phép thuật để ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó; làm cho ai đó bị mê hoặc.

    "The witch cast a spell on the prince, turning him into a frog."

    (Mụ phù thủy đã yểm bùa hoàng tử, biến anh ta thành một con ếch.)

  • under a spell

    Bị ảnh hưởng bởi phép thuật hoặc một sức hút mạnh mẽ; bị mê hoặc.

    "She seemed to be under a spell, unable to move or speak."

    (Cô ấy dường như bị mê hoặc, không thể cử động hay nói được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spell

Động từ
Lật mặt

Đánh vần; Viết hoặc đọc các chữ cái tạo thành một từ theo đúng thứ tự; Yểm bùa, ếm chú, gây ra điều gì đó bằng cách đọc một câu thần chú.

"Can you spell your name for me?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can spell difficult words easily.
Cô ấy có thể đánh vần những từ khó một cách dễ dàng.
Phủ định
They do not spell their names the same way.
Họ không đánh vần tên của họ giống nhau.
Nghi vấn
Did you spell his name correctly?
Bạn đã đánh vần tên anh ấy đúng chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the correct letters, she would have been able to spell the word correctly.
Nếu cô ấy biết các chữ cái chính xác, cô ấy đã có thể đánh vần từ đó một cách chính xác.
Phủ định
If the wizard hadn't cast a spell, the princess wouldn't have fallen asleep.
Nếu phù thủy không niệm bùa chú, công chúa đã không ngủ thiếp đi.
Nghi vấn
Would he have won the spelling bee if he had practiced how to spell 'onomatopoeia'?
Liệu anh ấy có thắng cuộc thi đánh vần nếu anh ấy đã luyện tập cách đánh vần từ 'onomatopoeia' không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be spelling the word correctly during the competition.
Cô ấy sẽ đánh vần từ đó một cách chính xác trong suốt cuộc thi.
Phủ định
They won't be spelling out the details of the plan until tomorrow.
Họ sẽ không giải thích chi tiết kế hoạch cho đến ngày mai.
Nghi vấn
Will you be spelling your name for me, please?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been spelling words correctly for hours before she finally made a mistake.
Cô ấy đã đánh vần các từ một cách chính xác trong nhiều giờ trước khi cuối cùng mắc lỗi.
Phủ định
They hadn't been spelling out the secret message when the enemy attacked.
Họ đã không đánh vần thông điệp bí mật khi kẻ thù tấn công.
Nghi vấn
Had he been spelling his name wrong all this time?
Có phải anh ấy đã đánh vần sai tên mình suốt thời gian qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell".

Cuộc thi 'Spelling Bee'

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Spelling Bee' là một cuộc thi phổ biến, trong đó các thí sinh (thường là học sinh) phải đánh vần đúng các từ tiếng Anh. Đây là một sự kiện văn hóa quan trọng, giúp khuyến khích kỹ năng đánh vần và nâng cao vốn từ vựng.

Phép thuật và bùa chú trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều câu chuyện cổ tích, thần thoại và văn học phương Tây, 'spell' (phép thuật, bùa chú) đóng vai trò trung tâm. Các nhân vật như phù thủy, pháp sư thường sử dụng 'spells' để gây hại hoặc giúp đỡ người khác, tạo nên những tình tiết ly kỳ và ảo diệu. Nó thường gắn liền với sự bí ẩn và sức mạnh siêu nhiên.