(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spell
A2

spell

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đánh vần yểm bùa khoảng thời gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spell'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đánh vần; Viết hoặc đọc các chữ cái tạo thành một từ theo đúng thứ tự; Yểm bùa, ếm chú, gây ra điều gì đó bằng cách đọc một câu thần chú.

Definition (English Meaning)

To write or name the letters that form a word in the correct order; To cause something to happen by saying a magic word or formula.

Ví dụ Thực tế với 'Spell'

  • "Can you spell your name for me?"

    "Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?"

  • "I can't spell accommodate."

    "Tôi không thể đánh vần từ 'accommodate'."

  • "He was under a spell."

    "Anh ấy bị trúng bùa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spell'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spell
  • Verb: spell
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Spell'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi mang nghĩa 'đánh vần', động từ 'spell' thường được sử dụng để kiểm tra hoặc hướng dẫn cách viết đúng của một từ. Khi mang nghĩa 'yểm bùa', nó liên quan đến ma thuật và những sức mạnh siêu nhiên. Cần phân biệt với 'cast a spell' (yểm bùa, ếm chú) mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hành động thực hiện phép thuật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

out

'Spell out' có nghĩa là giải thích một cách chi tiết và rõ ràng, làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spell'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can spell difficult words easily.
Cô ấy có thể đánh vần những từ khó một cách dễ dàng.
Phủ định
They do not spell their names the same way.
Họ không đánh vần tên của họ giống nhau.
Nghi vấn
Did you spell his name correctly?
Bạn đã đánh vần tên anh ấy đúng chưa?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the correct letters, she would have been able to spell the word correctly.
Nếu cô ấy biết các chữ cái chính xác, cô ấy đã có thể đánh vần từ đó một cách chính xác.
Phủ định
If the wizard hadn't cast a spell, the princess wouldn't have fallen asleep.
Nếu phù thủy không niệm bùa chú, công chúa đã không ngủ thiếp đi.
Nghi vấn
Would he have won the spelling bee if he had practiced how to spell 'onomatopoeia'?
Liệu anh ấy có thắng cuộc thi đánh vần nếu anh ấy đã luyện tập cách đánh vần từ 'onomatopoeia' không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be spelling the word correctly during the competition.
Cô ấy sẽ đánh vần từ đó một cách chính xác trong suốt cuộc thi.
Phủ định
They won't be spelling out the details of the plan until tomorrow.
Họ sẽ không giải thích chi tiết kế hoạch cho đến ngày mai.
Nghi vấn
Will you be spelling your name for me, please?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been spelling words correctly for hours before she finally made a mistake.
Cô ấy đã đánh vần các từ một cách chính xác trong nhiều giờ trước khi cuối cùng mắc lỗi.
Phủ định
They hadn't been spelling out the secret message when the enemy attacked.
Họ đã không đánh vần thông điệp bí mật khi kẻ thù tấn công.
Nghi vấn
Had he been spelling his name wrong all this time?
Có phải anh ấy đã đánh vần sai tên mình suốt thời gian qua?
(Vị trí vocab_tab4_inline)