spell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write or name the letters that form a word in the correct order; To cause something to happen by saying a magic word or formula.
Vietnamese Meaning
Đánh vần; Viết hoặc đọc các chữ cái tạo thành một từ theo đúng thứ tự; Yểm bùa, ếm chú, gây ra điều gì đó bằng cách đọc một câu thần chú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can you spell your name for me?"
"Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?"
-
"I can't spell accommodate."
"Tôi không thể đánh vần từ 'accommodate'."
-
"He was under a spell."
"Anh ấy bị trúng bùa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speller | Người đánh vần (người giỏi đánh vần hoặc sách hướng dẫn đánh vần) |
| Noun | spelling | Sự đánh vần; chính tả (cách viết đúng các chữ cái của một từ) |
| Verb | misspell | Đánh vần sai |
| Adjective | spellbound | Bị mê hoặc, bị cuốn hút (do quá ấn tượng hoặc tập trung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'đánh vần', động từ 'spell' thường được sử dụng để kiểm tra hoặc hướng dẫn cách viết đúng của một từ. Khi mang nghĩa 'yểm bùa', nó liên quan đến ma thuật và những sức mạnh siêu nhiên. Cần phân biệt với 'cast a spell' (yểm bùa, ếm chú) mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hành động thực hiện phép thuật.
Prepositions
'Spell out' có nghĩa là giải thích một cách chi tiết và rõ ràng, làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spell out spell out something (Giải thích cái gì đó rõ ràng, chi tiết)
-
spell spell disaster/trouble (Báo hiệu tai họa/rắc rối)
-
cast cast a spell (on someone/something) (Yểm bùa, bỏ bùa (lên ai đó/cái gì đó))
-
break break a spell (Phá bỏ bùa chú; phá vỡ một tình huống kỳ diệu)
-
dry a dry spell (Một thời kỳ khô hạn, một giai đoạn thiếu mưa)
-
cold a cold spell (Một đợt lạnh, một giai đoạn thời tiết lạnh)
-
short a short spell (Một thời gian ngắn)
-
for for a spell (Trong một thời gian ngắn)
-
under under a spell (Bị dính bùa, bị mê hoặc; bị quyến rũ mạnh mẽ)
Idioms
-
spell out something
Giải thích điều gì đó một cách rất rõ ràng và chi tiết để đảm bảo mọi người hiểu.
"Could you spell out exactly what you mean by 'restructuring the team'?"
(Bạn có thể giải thích thật rõ ràng ý của bạn về việc 'cơ cấu lại đội' là gì không?)
-
cast/put a spell on someone/something
Thực hiện phép thuật để ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó; làm cho ai đó bị mê hoặc.
"The witch cast a spell on the prince, turning him into a frog."
(Mụ phù thủy đã yểm bùa hoàng tử, biến anh ta thành một con ếch.)
-
under a spell
Bị ảnh hưởng bởi phép thuật hoặc một sức hút mạnh mẽ; bị mê hoặc.
"She seemed to be under a spell, unable to move or speak."
(Cô ấy dường như bị mê hoặc, không thể cử động hay nói được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spell
Động từĐánh vần; Viết hoặc đọc các chữ cái tạo thành một từ theo đúng thứ tự; Yểm bùa, ếm chú, gây ra điều gì đó bằng cách đọc một câu thần chú.
"Can you spell your name for me?"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can spell difficult words easily. |
Cô ấy có thể đánh vần những từ khó một cách dễ dàng. |
| Phủ định | They do not spell their names the same way. |
Họ không đánh vần tên của họ giống nhau. |
| Nghi vấn | Did you spell his name correctly? |
Bạn đã đánh vần tên anh ấy đúng chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known the correct letters, she would have been able to spell the word correctly. |
Nếu cô ấy biết các chữ cái chính xác, cô ấy đã có thể đánh vần từ đó một cách chính xác. |
| Phủ định | If the wizard hadn't cast a spell, the princess wouldn't have fallen asleep. |
Nếu phù thủy không niệm bùa chú, công chúa đã không ngủ thiếp đi. |
| Nghi vấn | Would he have won the spelling bee if he had practiced how to spell 'onomatopoeia'? |
Liệu anh ấy có thắng cuộc thi đánh vần nếu anh ấy đã luyện tập cách đánh vần từ 'onomatopoeia' không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be spelling the word correctly during the competition. |
Cô ấy sẽ đánh vần từ đó một cách chính xác trong suốt cuộc thi. |
| Phủ định | They won't be spelling out the details of the plan until tomorrow. |
Họ sẽ không giải thích chi tiết kế hoạch cho đến ngày mai. |
| Nghi vấn | Will you be spelling your name for me, please? |
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been spelling words correctly for hours before she finally made a mistake. |
Cô ấy đã đánh vần các từ một cách chính xác trong nhiều giờ trước khi cuối cùng mắc lỗi. |
| Phủ định | They hadn't been spelling out the secret message when the enemy attacked. |
Họ đã không đánh vần thông điệp bí mật khi kẻ thù tấn công. |
| Nghi vấn | Had he been spelling his name wrong all this time? |
Có phải anh ấy đã đánh vần sai tên mình suốt thời gian qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spell".
