(Top Banner Ad)
dark arts
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Giả tưởng, Huyền bí

dark arts

UK: /dɑːk ɑːts/ • US: /dɑːrk ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

ma thuật hắc ám tà thuật hắc ám ma pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evil or malevolent magic; practices involving the use of magic or supernatural powers for harmful or malicious purposes.

Vietnamese Meaning

Ma thuật hắc ám; các hoạt động sử dụng phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên cho các mục đích gây hại hoặc độc ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was rumored to be skilled in the dark arts."

    "Người ta đồn rằng anh ta rất giỏi về ma thuật hắc ám."

  • "The book contained instructions on how to perform the dark arts."

    "Cuốn sách chứa các hướng dẫn về cách thực hiện ma thuật hắc ám."

  • "The wizard was banished for practicing the dark arts."

    "Phù thủy bị trục xuất vì thực hành ma thuật hắc ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase dark magic Phép thuật đen, thuật hắc ám
Noun necromancy Thuật gọi hồn, pháp thuật tử linh
Adjective dark Tà ác, đen tối (trong ngữ cảnh phi vật lý)
Noun sorcerer Phù thủy/Pháp sư hắc ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Giả tưởng, Huyền bí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc + eart (skill)
Middle English
derk + art (practice)
Modern English
dark arts

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ 'dark arts' (nghệ thuật hắc ám) không phải là một từ đơn có lịch sử phát triển phức tạp, mà là sự kết hợp của hai từ cũ để chỉ những kỹ năng hoặc kiến thức bị cấm đoán. Nó xuất hiện nhằm tạo ra sự đối lập rõ ràng với 'light arts' (nghệ thuật ánh sáng) hoặc 'white magic' (phép thuật trắng), nơi mà mục đích là chữa lành và giúp đỡ. 'Dark arts' luôn ám chỉ những ma thuật hoặc thủ đoạn được sử dụng để gây hại, điều khiển, hoặc phục vụ cho lợi ích cá nhân tà ác.

Usage Note

Cụm từ "dark arts" thường được sử dụng trong bối cảnh giả tưởng, đặc biệt là trong văn học và phim ảnh. Nó ám chỉ một loại ma thuật đen tối, thường liên quan đến các nghi lễ tà ác, bùa chú nguy hiểm và các thế lực siêu nhiên đen tối. Khác với "magic" đơn thuần (phép thuật nói chung), "dark arts" nhấn mạnh tính tiêu cực và nguy hiểm của nó.

Prepositions

of in

of: The use of the dark arts.
in: He delved deeply in the dark arts.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dark arts (Hành động)
  • practice practice the dark arts
    (Thực hành/Luyện tập thuật hắc ám)
  • dabble in dabble in the dark arts
    (Tìm hiểu sơ qua/Chơi đùa với thuật hắc ám (ám chỉ thiếu nghiêm túc hoặc chỉ mới bắt đầu))
  • master master the dark arts
    (Thành thạo nghệ thuật hắc ám)
Adjective + dark arts (Tính chất)
  • forbidden forbidden dark arts
    (Những phép thuật hắc ám bị cấm đoán)
  • ancient ancient dark arts
    (Những ma thuật hắc ám cổ xưa)
  • sinister sinister dark arts
    (Những thủ đoạn/ma thuật hắc ám tà ác)

Idioms

  • the dark arts of politics/finance/persuasion

    Những thủ đoạn/kỹ năng bí mật, thường là phi đạo đức, được sử dụng trong chính trị/tài chính/thuyết phục.

    "He relies on the dark arts of manipulation to win votes."

    (Anh ta dựa vào những thủ đoạn thao túng bí mật để giành được phiếu bầu.)

  • fall prey to the dark arts

    Trở thành nạn nhân hoặc bị cám dỗ bởi những thủ đoạn đen tối.

    "The young apprentice was warned not to fall prey to the dark arts."

    (Người học việc trẻ tuổi đã được cảnh báo không được gục ngã trước ma thuật hắc ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark arts

Danh từ
Lật mặt

Ma thuật hắc ám; các hoạt động sử dụng phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên cho các mục đích gây hại hoặc độc ác.

"He was rumored to be skilled in the dark arts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark arts are believed to be practiced in secret.
Người ta tin rằng tà thuật được thực hành trong bí mật.
Phủ định
The dark arts were not considered acceptable by the Ministry of Magic.
Tà thuật không được Bộ Pháp thuật chấp nhận.
Nghi vấn
Will the dark arts be forbidden in schools?
Tà thuật có bị cấm trong trường học không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believed the ancient wizards possessed knowledge of the dark arts.
Anh ấy tin rằng các phù thủy cổ đại sở hữu kiến thức về những nghệ thuật hắc ám.
Phủ định
She didn't think the dark arts were necessary to achieve her goals.
Cô ấy không nghĩ rằng những nghệ thuật hắc ám là cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Did you study the dark arts at Hogwarts?
Bạn có học những nghệ thuật hắc ám ở Hogwarts không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark arts".

Phép thuật bị cấm đoán trong văn hóa đại chúng

Trong văn học giả tưởng hiện đại, đặc biệt là loạt truyện Harry Potter, thuật ngữ 'Dark Arts' được sử dụng rộng rãi để chỉ những môn học và phép thuật gắn liền với Chúa tể Voldemort và những Tử thần Thực tử của hắn. Việc học hoặc sử dụng 'Dark Arts' bị coi là phạm pháp và vô đạo đức trong thế giới phù thủy, củng cố hình ảnh tiêu cực của nó.

Sự liên kết với thuật Huyền Bí (Occultism)

Trong lịch sử phương Tây, 'dark arts' thường được dùng để mô tả các thực hành bí thuật (occultism) bao gồm chiêm tinh, thuật giả kim và gọi hồn, đặc biệt là những hoạt động đi ngược lại giáo lý tôn giáo chính thống. Chúng thường bị xã hội và nhà thờ thời Trung Cổ và Phục Hưng coi là dị giáo và nguy hiểm.