(Top Banner Ad)
underground market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

underground market

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chợ đen kinh tế ngầm thị trường bất hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illegal or unregulated system of economic exchange; a black market.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trao đổi kinh tế bất hợp pháp hoặc không được kiểm soát; thị trường chợ đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many counterfeit goods are traded in the underground market."

    "Nhiều hàng giả được buôn bán trên thị trường chợ đen."

  • "The police are cracking down on the underground market for weapons."

    "Cảnh sát đang trấn áp thị trường chợ đen vũ khí."

  • "The underground market thrives on demand for illegal products."

    "Thị trường chợ đen phát triển mạnh nhờ nhu cầu về các sản phẩm bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underground Dưới lòng đất, ngầm
Noun market Chợ, thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
underground market

Nguồn gốc 'underground market'

Cụm từ 'underground market' xuất hiện để chỉ những hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ diễn ra bí mật, không hợp pháp, thường là để tránh thuế hoặc các quy định của pháp luật. Nó ám chỉ một 'thị trường' ngầm, hoạt động dưới bề mặt xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'underground market' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động mua bán diễn ra bí mật, trái phép, nhằm trốn tránh các quy định của pháp luật hoặc chính phủ. Nó có thể bao gồm buôn bán hàng hóa cấm, trốn thuế, hoặc các giao dịch không được ghi nhận chính thức. Khác với 'black market', 'underground market' có thể bao gồm cả những hoạt động không nhất thiết là phạm pháp nhưng không được khai báo hoặc quản lý.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'trading in the underground market' (giao dịch trên thị trường chợ đen), 'growth of the underground market' (sự tăng trưởng của thị trường chợ đen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground market
  • thriving thriving underground market
    (thị trường chợ đen phát triển mạnh mẽ)
  • illegal illegal underground market
    (thị trường chợ đen bất hợp pháp)
  • black black underground market
    (thị trường chợ đen)
Verb + underground market
  • operate operate in the underground market
    (hoạt động trong thị trường chợ đen)
  • participate participate in the underground market
    (tham gia vào thị trường chợ đen)
  • fuel fuel the underground market
    (thúc đẩy thị trường chợ đen)

Idioms

  • go underground

    hoạt động bí mật, trốn tránh pháp luật

    "After the scandal, the company went underground."

    (Sau vụ bê bối, công ty đó đã hoạt động bí mật.)

  • under the table

    ngầm, bí mật, không công khai

    "They were selling the goods under the table."

    (Họ đang bán hàng hóa ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground market

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trao đổi kinh tế bất hợp pháp hoặc không được kiểm soát; thị trường chợ đen.

"Many counterfeit goods are traded in the underground market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has an underground market where you can find unique items.
Thành phố có một chợ đen nơi bạn có thể tìm thấy những món đồ độc đáo.
Phủ định
There isn't an underground market in this small town.
Không có chợ đen ở thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is there an underground market near the train station?
Có chợ đen nào gần ga tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground market".

Kinh tế ngầm

Thị trường chợ đen (underground market) là một phần của 'kinh tế ngầm' (shadow economy) – các hoạt động kinh tế không được báo cáo cho chính phủ. Điều này có thể bao gồm trốn thuế, buôn lậu, và các hoạt động phi pháp khác.

Ảnh hưởng xã hội

Sự tồn tại của thị trường chợ đen có thể gây ra nhiều vấn đề xã hội, bao gồm mất doanh thu thuế cho chính phủ, làm suy yếu các doanh nghiệp hợp pháp, và thúc đẩy tội phạm.