(Top Banner Ad)
rationing
B2
noun B2 Kinh tế, Lịch sử, Chính trị

rationing

UK: /ˈræʃənɪŋ/ • US: /ˈræʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối theo định lượng cung cấp hạn chế phân phối có kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The controlled distribution of scarce resources, goods, or services.

Vietnamese Meaning

Sự phân phối có kiểm soát các nguồn lực, hàng hóa hoặc dịch vụ khan hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the war, there was strict rationing of food and gasoline."

    "Trong suốt cuộc chiến, việc phân phối thực phẩm và xăng dầu bị kiểm soát nghiêm ngặt."

  • "The government introduced rationing of petrol during the oil crisis."

    "Chính phủ đã đưa ra chế độ phân phối xăng dầu trong cuộc khủng hoảng dầu mỏ."

  • "Rationing was a common experience during World War II."

    "Phân phối (hàng hóa) là một trải nghiệm phổ biến trong Thế chiến thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ration khẩu phần, suất ăn (một lượng cố định của cái gì đó được cấp phát)
Verb ration phân phối theo khẩu phần, cấp phát giới hạn
Adjective (past participle) rationed được phân phối theo khẩu phần, bị giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
racion
English
ration
English
rationing

Từ 'Sự Tính Toán' Đến 'Khẩu Phần'

Từ Latin cổ 'ratio' mang nghĩa 'sự tính toán', 'lý lẽ' hoặc 'hệ thống'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'racion' với nghĩa 'phần chia' hay 'suất ăn'. Khi vào tiếng Anh thành 'ration', ban đầu chỉ một phần cố định của thức ăn hoặc vật tư được cấp phát. Thêm hậu tố '-ing' tạo thành 'rationing' để chỉ hành động hoặc hệ thống phân phối giới hạn.

Usage Note

Rationing thường xảy ra trong thời kỳ chiến tranh, khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai, khi nhu cầu vượt quá nguồn cung. Nó có thể được thực hiện bởi chính phủ hoặc các tổ chức khác.

Prepositions

of

`rationing of something`: phân phối hạn ngạch cái gì. Ví dụ: rationing of food, rationing of fuel.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rationing
  • strict strict rationing
    (chế độ phân phối nghiêm ngặt)
  • severe severe rationing
    (chế độ phân phối khắt khe)
  • widespread widespread rationing
    (phân phối trên diện rộng)
  • food food rationing
    (phân phối lương thực)
  • fuel fuel rationing
    (phân phối nhiên liệu)
  • water water rationing
    (phân phối nước)
Động từ + rationing
  • introduce introduce rationing
    (áp dụng chế độ phân phối)
  • impose impose rationing
    (áp đặt chế độ phân phối)
  • enforce enforce rationing
    (thực thi chế độ phân phối)
  • lift lift rationing
    (bãi bỏ chế độ phân phối)
  • end end rationing
    (chấm dứt chế độ phân phối)
Rationing + Danh từ
  • system rationing system
    (hệ thống phân phối)
  • measures rationing measures
    (các biện pháp phân phối)

Idioms

  • on short rations

    ăn uống thiếu thốn, với khẩu phần ít ỏi

    "During the siege, the soldiers were on short rations."

    (Trong thời gian vây hãm, những người lính phải sống với khẩu phần ăn ít ỏi.)

  • food rationing

    chế độ phân phối lương thực (phân phối thực phẩm có giới hạn)

    "Food rationing was introduced during the war."

    (Chế độ phân phối lương thực đã được áp dụng trong chiến tranh.)

  • to ration oneself

    tự giới hạn khẩu phần của mình, tự tiết kiệm

    "I had to ration myself to one biscuit a day to make them last."

    (Tôi phải tự giới hạn mình chỉ ăn một chiếc bánh quy mỗi ngày để chúng dùng được lâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rationing

noun
Lật mặt

Sự phân phối có kiểm soát các nguồn lực, hàng hóa hoặc dịch vụ khan hiếm.

"During the war, there was strict rationing of food and gasoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government rationed food during the war.
Chính phủ đã phân phối khẩu phần ăn trong suốt cuộc chiến.
Phủ định
Only after the supplies dwindled did the government begin to ration fuel.
Chỉ sau khi nguồn cung cạn kiệt, chính phủ mới bắt đầu phân phối nhiên liệu.
Nghi vấn
Should the food supply decrease, will the government implement rationing?
Nếu nguồn cung cấp thực phẩm giảm, chính phủ có thực hiện việc phân phối khẩu phần hay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the war, food was strictly rationed.
Trong chiến tranh, thực phẩm đã được phân phối theo khẩu phần một cách nghiêm ngặt.
Phủ định
Water is not being rationed yet, but we need to conserve it.
Nước vẫn chưa bị phân phối theo khẩu phần, nhưng chúng ta cần tiết kiệm nó.
Nghi vấn
Will gasoline be rationed if the crisis worsens?
Liệu xăng có bị phân phối theo khẩu phần nếu khủng hoảng trở nên tồi tệ hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the war, people used to ration food strictly to ensure everyone had enough.
Trong chiến tranh, mọi người đã từng phân phối thực phẩm một cách nghiêm ngặt để đảm bảo mọi người đều có đủ.
Phủ định
We didn't use to ration electricity before the energy crisis.
Chúng tôi đã không phải hạn chế điện trước khi có cuộc khủng hoảng năng lượng.
Nghi vấn
Did they use to ration water during the drought?
Họ đã từng phân phối nước trong suốt thời gian hạn hán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rationing".

Chế độ phân phối thời chiến

Trong các cuộc chiến tranh lớn, đặc biệt là Thế chiến thứ hai, nhiều quốc gia như Anh và Mỹ đã áp dụng 'rationing' đối với lương thực, nhiên liệu và các mặt hàng thiết yếu khác. Điều này nhằm đảm bảo mọi người đều có đủ và ngăn chặn tình trạng tích trữ, thiếu hụt. Người dân phải dùng phiếu để mua hàng hóa được phân bổ.

Rationing trong khủng hoảng tài nguyên

Ngày nay, 'rationing' không chỉ giới hạn trong chiến tranh mà còn xuất hiện khi có khủng hoảng tài nguyên. Ví dụ, 'water rationing' (phân phối nước) có thể được áp dụng ở những vùng hạn hán kéo dài, hoặc 'electricity rationing' (phân phối điện) khi nguồn cung cấp điện không đủ để đáp ứng nhu cầu.