(Top Banner Ad)
illegal market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

illegal market

UK: /ɪˈliːɡəl ˈmɑːkɪt/ • US: /ɪˈliːɡəl ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường bất hợp pháp chợ đen thị trường phi pháp thị trường ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which goods or services are traded illicitly, often in violation of laws or regulations.

Vietnamese Meaning

Một thị trường nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được giao dịch bất hợp pháp, thường vi phạm luật pháp hoặc quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illegal market for rhino horns is driving the species to extinction."

    "Thị trường bất hợp pháp sừng tê giác đang đẩy loài này đến bờ vực tuyệt chủng."

  • "The police are cracking down on the illegal market in stolen goods."

    "Cảnh sát đang trấn áp thị trường bất hợp pháp hàng hóa ăn cắp."

  • "The demand for ivory fuels the illegal market and threatens elephant populations."

    "Nhu cầu về ngà voi thúc đẩy thị trường bất hợp pháp và đe dọa quần thể voi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegal bất hợp pháp, phạm pháp
Noun illegality sự bất hợp pháp
Adverb illegally một cách bất hợp pháp
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illegalis
English
illegal
English
market

Nguồn gốc của 'illegal'

Từ 'illegal' xuất phát từ tiếng Latin 'illegalis', có nghĩa là 'không hợp pháp'. Nó được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa. Việc hiểu nguồn gốc giúp ta nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của luật pháp.

Nguồn gốc của 'market'

Từ 'market' xuất phát từ tiếng Latin 'mercatus' có nghĩa là 'nơi mua bán, chợ'. Theo dòng lịch sử, 'market' vẫn mang ý nghĩa là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'illegal market' đề cập đến một hệ thống giao dịch không được chính phủ hoặc pháp luật công nhận và thường bị cấm. Nó có thể bao gồm buôn bán hàng hóa bị cấm (như ma túy), hàng giả, hoặc các giao dịch trốn thuế. 'Black market' là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Prepositions

in for

* **in:** Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong thị trường bất hợp pháp. Ví dụ: 'He is involved in the illegal market.'
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc tham gia thị trường bất hợp pháp. Ví dụ: 'They are selling drugs on the illegal market for profit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal market
  • thriving thriving illegal market
    (thị trường chợ đen phát triển mạnh)
  • lucrative lucrative illegal market
    (thị trường chợ đen béo bở, sinh lợi cao)
  • black black illegal market
    (thị trường chợ đen)
Verb + illegal market
  • combat combat illegal market
    (chống lại thị trường chợ đen)
  • crack down on crack down on illegal market
    (triệt phá thị trường chợ đen)
  • fuel fuel illegal market
    (thúc đẩy thị trường chợ đen)

Idioms

  • to play the illegal market

    tham gia vào thị trường chợ đen

    "Desperate people sometimes play the illegal market to survive."

    (Những người tuyệt vọng đôi khi tham gia vào thị trường chợ đen để tồn tại.)

  • drive something underground (into the illegal market)

    đẩy cái gì đó vào hoạt động bí mật/chợ đen

    "High taxes can drive legitimate business underground."

    (Thuế cao có thể đẩy các doanh nghiệp hợp pháp vào hoạt động bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được giao dịch bất hợp pháp, thường vi phạm luật pháp hoặc quy định.

"The illegal market for rhino horns is driving the species to extinction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding participation in the illegal market helps maintain a fair economy.
Việc tránh tham gia vào thị trường chợ đen giúp duy trì một nền kinh tế công bằng.
Phủ định
He doesn't consider reporting activity in the illegal market a waste of time.
Anh ấy không cho rằng việc báo cáo các hoạt động trên thị trường chợ đen là lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Is operating in the illegal market worth the risk of facing legal consequences?
Việc hoạt động trên thị trường chợ đen có đáng để mạo hiểm đối mặt với hậu quả pháp lý không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The illegal market for ivory continues to threaten elephant populations.
Thị trường chợ đen ngà voi tiếp tục đe dọa quần thể voi.
Phủ định
There isn't an illegal market operating openly in this city.
Không có một chợ đen nào hoạt động công khai trong thành phố này.
Nghi vấn
Does the illegal market contribute significantly to the country's underground economy?
Thị trường chợ đen có đóng góp đáng kể vào nền kinh tế ngầm của đất nước không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police monitor the illegal market for counterfeit goods.
Cảnh sát giám sát thị trường chợ đen buôn bán hàng giả.
Phủ định
The government does not tolerate any illegal market activities.
Chính phủ không dung thứ cho bất kỳ hoạt động chợ đen nào.
Nghi vấn
Does the illegal market operate openly in this city?
Thị trường chợ đen có hoạt động công khai ở thành phố này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The illegal market operates outside the bounds of the law.
Chợ đen hoạt động bên ngoài khuôn khổ pháp luật.
Phủ định
The government does not tolerate any form of illegal market activity.
Chính phủ không dung thứ bất kỳ hình thức hoạt động chợ đen nào.
Nghi vấn
Is the illegal market a significant source of revenue for criminal organizations?
Chợ đen có phải là một nguồn doanh thu đáng kể cho các tổ chức tội phạm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been investigating the illegal market for months before they finally made an arrest.
Cảnh sát đã điều tra chợ đen hàng tháng trời trước khi họ bắt giữ được ai đó.
Phủ định
The government hadn't been focusing on dismantling the illegal market, which allowed it to flourish.
Chính phủ đã không tập trung vào việc dỡ bỏ chợ đen, điều này cho phép nó phát triển mạnh.
Nghi vấn
Had the community been actively participating in the illegal market before the crackdown?
Có phải cộng đồng đã tích cực tham gia vào chợ đen trước khi cuộc đàn áp diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal market".

Hậu quả của thị trường chợ đen

Thị trường chợ đen (illegal market) gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho xã hội, bao gồm trốn thuế, buôn lậu, làm suy yếu nền kinh tế và thúc đẩy tội phạm. Việc kiểm soát và loại bỏ thị trường chợ đen là vô cùng quan trọng để bảo vệ sự ổn định và phát triển của một quốc gia.

Các mặt hàng phổ biến trên thị trường chợ đen

Các mặt hàng thường được giao dịch trên thị trường chợ đen bao gồm: vũ khí, ma túy, hàng giả, động vật hoang dã quý hiếm, và các sản phẩm bị đánh cắp. Việc mua bán những mặt hàng này thường liên quan đến các hoạt động tội phạm có tổ chức và gây nguy hiểm cho cộng đồng.