(Top Banner Ad)
black operation
C1
danh từ C1 Quân sự, Tình báo

black operation

UK: /ˌblæk ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˌblæk ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch ngầm hoạt động bí mật kế hoạch đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covert or clandestine operation or activity; an operation that is kept secret and unauthorized by official channels.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động bí mật hoặc ngầm, một hoạt động được giữ bí mật và không được ủy quyền bởi các kênh chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agency conducted a black operation to destabilize the foreign government."

    "Cơ quan này đã tiến hành một hoạt động bí mật để gây bất ổn cho chính phủ nước ngoài."

  • "The document revealed details of a black operation designed to influence the election."

    "Tài liệu tiết lộ chi tiết về một hoạt động bí mật được thiết kế để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử."

  • "The black operation was carried out without the knowledge of Congress."

    "Hoạt động bí mật này được thực hiện mà Quốc hội không hề hay biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Abbreviation) black op / black ops Dạng viết tắt của 'black operation', thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng hoặc trong quân đội.
Noun operative Điệp viên, đặc vụ; người trực tiếp thực hiện một chiến dịch bí mật.
Adjective covert Bí mật, được che giấu. Một 'covert operation' là một chiến dịch bí mật nhưng vẫn được chính phủ cho phép và giám sát.
Adjective clandestine Bí mật, lén lút. Nhấn mạnh đến việc che giấu hành động để không bị ai phát hiện, thường mang hàm ý bất hợp pháp hơn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz ('burnt')
Old English
blæc ('black, dark')
Latin
operatio ('a working, operation')
Modern English (mid-20th c.)
black operation

Tại sao lại là 'đen'?

Trong cụm từ này, 'black' (đen) không chỉ màu sắc. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ về sự bí mật, bất hợp pháp và bị che giấu khỏi công chúng. Các hoạt động này thường được chính phủ thực hiện nhưng sẽ chối bỏ mọi liên quan nếu bị phát hiện. Màu 'đen' tượng trưng cho những gì được giấu trong bóng tối, trái ngược với các hoạt động 'trắng' (white) là những hoạt động công khai và được thừa nhận.

Nguồn gốc Quân sự & Tình báo

Thuật ngữ 'black operation' trở nên phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Các cơ quan tình báo như CIA (Mỹ) và KGB (Liên Xô) thường tiến hành các chiến dịch bí mật để gây ảnh hưởng chính trị, phá hoại hoặc thu thập thông tin ở nước ngoài mà không cần tuyên chiến chính thức. Những hoạt động này được giữ bí mật tuyệt đối.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tình báo, hoặc chính trị để chỉ các hoạt động được thực hiện một cách bí mật, thường là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Điểm khác biệt chính của 'black operation' so với các hoạt động bí mật khác là yếu tố phủ nhận (deniability), tức là chính phủ hoặc tổ chức thực hiện muốn có khả năng phủ nhận bất kỳ liên quan nào đến hoạt động đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những hành động mờ ám, không minh bạch.

Prepositions

in of by

- 'in a black operation': ám chỉ vai trò hoặc sự tham gia vào một hoạt động ngầm.
- 'of a black operation': mô tả bản chất hoặc tính chất của một hoạt động ngầm.
- 'by a black operation': chỉ ra cách thức hoặc phương tiện mà một hoạt động ngầm được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + black operation
  • conduct / carry out a black operation
    (tiến hành một chiến dịch ngầm)
  • authorize a black operation
    (cho phép / phê chuẩn một chiến dịch ngầm)
  • fund a black operation
    (tài trợ / cấp vốn cho một chiến dịch ngầm)
  • launch a black operation
    (phát động / triển khai một chiến dịch ngầm)
Tính từ + black operation
  • a deniable black operation
    (một chiến dịch ngầm có thể chối bỏ (nếu bị lộ))
  • a covert black operation
    (một chiến dịch ngầm bí mật)
  • an off-the-books black operation
    (một chiến dịch ngầm không chính thức, không có giấy tờ ghi lại)

Idioms

  • an off-the-books black operation

    Một chiến dịch ngầm hoàn toàn không được ghi nhận trong bất kỳ tài liệu chính thức nào, thường được tài trợ bằng 'quỹ đen' (black budget) để không để lại dấu vết.

    "The CIA cell was running an off-the-books black operation in South America."

    (Nhóm điệp viên CIA đó đang thực hiện một chiến dịch ngầm ngoài sổ sách ở Nam Mỹ.)

  • a deniable black operation

    Một chiến dịch ngầm được thiết kế để chính phủ hoặc tổ chức bảo trợ có thể chối bỏ mọi trách nhiệm hoặc sự liên quan một cách hợp lý nếu nhiệm vụ thất bại hoặc bị bại lộ.

    "Assassinations are often carried out as deniable black operations."

    (Các vụ ám sát thường được thực hiện dưới dạng các chiến dịch ngầm có thể chối bỏ trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black operation

danh từ
Lật mặt

Một hoạt động bí mật hoặc ngầm, một hoạt động được giữ bí mật và không được ủy quyền bởi các kênh chính thức.

"The agency conducted a black operation to destabilize the foreign government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the black operation was successful is now public knowledge.
Việc chiến dịch bí mật thành công hiện đã là kiến thức công khai.
Phủ định
Whether the black operation will be sanctioned is not yet decided.
Việc chiến dịch bí mật có được chấp thuận hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Who authorized the black operation remains a mystery.
Ai đã cho phép chiến dịch bí mật vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the intelligence agency had followed protocol, the black operation wouldn't be in the news now.
Nếu cơ quan tình báo tuân thủ quy trình, chiến dịch bí mật đã không xuất hiện trên tin tức bây giờ.
Phủ định
If the journalists hadn't uncovered the documents, the black operation would still be secret.
Nếu các nhà báo không khám phá ra các tài liệu, chiến dịch bí mật vẫn còn là bí mật.
Nghi vấn
If the politician were honest, would he have admitted to the black operation already?
Nếu chính trị gia trung thực, liệu ông ta có thừa nhận chiến dịch bí mật này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black operation".

Văn hóa đại chúng: Phim ảnh và Trò chơi

Các chiến dịch ngầm là một chủ đề cực kỳ phổ biến trong các bộ phim bom tấn Hollywood và trò chơi điện tử. Các sê-ri nổi tiếng như 'Mission: Impossible', 'James Bond', 'Jason Bourne' và dòng game 'Call of Duty: Black Ops' thường xoay quanh các điệp viên thực hiện những nhiệm vụ không tưởng, khắc họa thế giới tình báo đầy rẫy nguy hiểm và những lựa chọn đạo đức khó khăn.

Thực tế và Thuyết âm mưu

Trong thực tế, các chính phủ đã thừa nhận hoặc bị phanh phui việc tiến hành các chiến dịch ngầm trong lịch sử, ví dụ như Dự án MKUltra của CIA. Do tính chất bí mật của chúng, các chiến dịch ngầm thường trở thành trung tâm của nhiều thuyết âm mưu, trong đó người ta cho rằng các sự kiện lịch sử lớn đều do những thế lực giấu mặt giật dây.