black operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covert or clandestine operation or activity; an operation that is kept secret and unauthorized by official channels.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động bí mật hoặc ngầm, một hoạt động được giữ bí mật và không được ủy quyền bởi các kênh chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agency conducted a black operation to destabilize the foreign government."
"Cơ quan này đã tiến hành một hoạt động bí mật để gây bất ổn cho chính phủ nước ngoài."
-
"The document revealed details of a black operation designed to influence the election."
"Tài liệu tiết lộ chi tiết về một hoạt động bí mật được thiết kế để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử."
-
"The black operation was carried out without the knowledge of Congress."
"Hoạt động bí mật này được thực hiện mà Quốc hội không hề hay biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Abbreviation) | black op / black ops | Dạng viết tắt của 'black operation', thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng hoặc trong quân đội. |
| Noun | operative | Điệp viên, đặc vụ; người trực tiếp thực hiện một chiến dịch bí mật. |
| Adjective | covert | Bí mật, được che giấu. Một 'covert operation' là một chiến dịch bí mật nhưng vẫn được chính phủ cho phép và giám sát. |
| Adjective | clandestine | Bí mật, lén lút. Nhấn mạnh đến việc che giấu hành động để không bị ai phát hiện, thường mang hàm ý bất hợp pháp hơn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tình báo, hoặc chính trị để chỉ các hoạt động được thực hiện một cách bí mật, thường là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Điểm khác biệt chính của 'black operation' so với các hoạt động bí mật khác là yếu tố phủ nhận (deniability), tức là chính phủ hoặc tổ chức thực hiện muốn có khả năng phủ nhận bất kỳ liên quan nào đến hoạt động đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những hành động mờ ám, không minh bạch.
Prepositions
- 'in a black operation': ám chỉ vai trò hoặc sự tham gia vào một hoạt động ngầm.
- 'of a black operation': mô tả bản chất hoặc tính chất của một hoạt động ngầm.
- 'by a black operation': chỉ ra cách thức hoặc phương tiện mà một hoạt động ngầm được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct / carry out a black operation (tiến hành một chiến dịch ngầm)
-
authorize a black operation (cho phép / phê chuẩn một chiến dịch ngầm)
-
fund a black operation (tài trợ / cấp vốn cho một chiến dịch ngầm)
-
launch a black operation (phát động / triển khai một chiến dịch ngầm)
-
a deniable black operation (một chiến dịch ngầm có thể chối bỏ (nếu bị lộ))
-
a covert black operation (một chiến dịch ngầm bí mật)
-
an off-the-books black operation (một chiến dịch ngầm không chính thức, không có giấy tờ ghi lại)
Idioms
-
an off-the-books black operation
Một chiến dịch ngầm hoàn toàn không được ghi nhận trong bất kỳ tài liệu chính thức nào, thường được tài trợ bằng 'quỹ đen' (black budget) để không để lại dấu vết.
"The CIA cell was running an off-the-books black operation in South America."
(Nhóm điệp viên CIA đó đang thực hiện một chiến dịch ngầm ngoài sổ sách ở Nam Mỹ.)
-
a deniable black operation
Một chiến dịch ngầm được thiết kế để chính phủ hoặc tổ chức bảo trợ có thể chối bỏ mọi trách nhiệm hoặc sự liên quan một cách hợp lý nếu nhiệm vụ thất bại hoặc bị bại lộ.
"Assassinations are often carried out as deniable black operations."
(Các vụ ám sát thường được thực hiện dưới dạng các chiến dịch ngầm có thể chối bỏ trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black operation
danh từMột hoạt động bí mật hoặc ngầm, một hoạt động được giữ bí mật và không được ủy quyền bởi các kênh chính thức.
"The agency conducted a black operation to destabilize the foreign government."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the black operation was successful is now public knowledge. |
Việc chiến dịch bí mật thành công hiện đã là kiến thức công khai. |
| Phủ định | Whether the black operation will be sanctioned is not yet decided. |
Việc chiến dịch bí mật có được chấp thuận hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | Who authorized the black operation remains a mystery. |
Ai đã cho phép chiến dịch bí mật vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the intelligence agency had followed protocol, the black operation wouldn't be in the news now. |
Nếu cơ quan tình báo tuân thủ quy trình, chiến dịch bí mật đã không xuất hiện trên tin tức bây giờ. |
| Phủ định | If the journalists hadn't uncovered the documents, the black operation would still be secret. |
Nếu các nhà báo không khám phá ra các tài liệu, chiến dịch bí mật vẫn còn là bí mật. |
| Nghi vấn | If the politician were honest, would he have admitted to the black operation already? |
Nếu chính trị gia trung thực, liệu ông ta có thừa nhận chiến dịch bí mật này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black operation".
