(Top Banner Ad)
special ops
C1
Danh từ C1 Quân sự

special ops

UK: /ˈspɛʃəl ɒps/ • US: /ˈspɛʃəl ɑps/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng đặc nhiệm chiến dịch đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military operations that are conducted by specially trained units and are often secret and dangerous.

Vietnamese Meaning

Các chiến dịch quân sự được thực hiện bởi các đơn vị được huấn luyện đặc biệt, thường bí mật và nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue mission was a highly complex special ops operation."

    "Nhiệm vụ giải cứu là một chiến dịch đặc biệt phức tạp."

  • "He was recruited into special ops because of his exceptional skills."

    "Anh ta được tuyển vào lực lượng đặc nhiệm vì những kỹ năng đặc biệt của mình."

  • "Special ops forces are often deployed in high-risk environments."

    "Lực lượng đặc nhiệm thường được triển khai trong các môi trường có rủi ro cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially một cách đặc biệt, đặc biệt là
Verb specialize chuyên môn hóa, đặc trưng hóa
Noun specialist chuyên gia, chuyên viên
Noun operation chiến dịch, hoạt động, ca phẫu thuật
Verb operate vận hành, hoạt động, phẫu thuật
Noun operator người vận hành, nhân viên điều khiển, lính đặc nhiệm
Adjective operational có thể hoạt động, thuộc về hoạt động

Synonyms

special operations (các chiến dịch đặc biệt)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
English
special
Latin
operatio
English
operation
English
special operations
English
special ops

Nguồn gốc của 'Special Ops'

Cụm từ 'special ops' là viết tắt của 'special operations' (các hoạt động đặc biệt). Từ 'special' (đặc biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis'. Từ 'operations' (các hoạt động) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio'. 'Special operations' dùng để chỉ các nhiệm vụ quân sự mang tính bí mật, độ rủi ro cao và đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt, thường được thực hiện bởi các đơn vị tinh nhuệ. Cụm từ viết tắt 'special ops' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'special ops' thường được dùng để chỉ các hoạt động bí mật, đột kích, chống khủng bố, giải cứu con tin, trinh sát đặc biệt, và các nhiệm vụ khác mà quân đội thông thường không thể thực hiện. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt, nguy hiểm và bí mật của các nhiệm vụ này.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra vai trò hoặc sự tham gia trong một hoạt động đặc biệt (e.g., 'He served in special ops'). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất của một đơn vị hoặc lực lượng (e.g., 'a unit of special ops').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special ops
  • elite elite special ops
    (các hoạt động/lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ)
  • covert covert special ops
    (các hoạt động đặc nhiệm bí mật)
Verb + special ops
  • conduct conduct special ops
    (thực hiện các hoạt động đặc nhiệm)
  • train for train for special ops
    (huấn luyện cho các hoạt động đặc nhiệm)
special ops + Noun
  • team special ops team
    (đội đặc nhiệm)
  • mission special ops mission
    (nhiệm vụ đặc nhiệm)

Idioms

  • Special Operations Forces (SOF)

    Lực lượng Đặc nhiệm

    "The military deployed its Special Operations Forces for the rescue mission."

    (Quân đội đã triển khai Lực lượng Đặc nhiệm của mình cho nhiệm vụ giải cứu.)

  • Special Operations Command (SOC)

    Bộ Chỉ huy Đặc nhiệm

    "The Special Operations Command coordinates all elite military operations."

    (Bộ Chỉ huy Đặc nhiệm điều phối tất cả các hoạt động quân sự tinh nhuệ.)

  • special ops unit

    đơn vị đặc nhiệm

    "A special ops unit was dispatched to gather intelligence."

    (Một đơn vị đặc nhiệm đã được cử đi thu thập thông tin tình báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special ops

Danh từ
Lật mặt

Các chiến dịch quân sự được thực hiện bởi các đơn vị được huấn luyện đặc biệt, thường bí mật và nguy hiểm.

"The rescue mission was a highly complex special ops operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special ops".

Hình ảnh anh hùng và bí ẩn

Trong văn hóa phương Tây, 'special ops' thường gắn liền với hình ảnh những người lính anh hùng, gan dạ, được huấn luyện cực kỳ khắc nghiệt và thực hiện các nhiệm vụ bí mật, nguy hiểm cao độ mà ít ai biết đến. Họ là biểu tượng của sự tinh nhuệ và hiệu quả trong quân đội.

Sự hiện diện trong truyền thông

'Special ops' là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử. Những câu chuyện về các đội đặc nhiệm thường tập trung vào kỹ năng chiến đấu vượt trội, tinh thần đồng đội và khả năng giải quyết vấn đề trong tình huống cực đoan, góp phần định hình nhận thức của công chúng về lực lượng này.